(Top Banner Ad)
administer accounts
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản trị

administer accounts

UK: /ədˈmɪnɪstər/ • US: /ədˈmɪnɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài khoản điều hành tài khoản thực hiện quản trị tài khoản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage and be responsible for the running of (a business, organization, etc.) or to control the giving or dispensing of something.

Vietnamese Meaning

Quản lý và chịu trách nhiệm điều hành (một doanh nghiệp, tổ chức, v.v.) hoặc kiểm soát việc cấp phát hoặc phân phối cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The finance department is responsible for administering the company's accounts."

    "Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm quản lý các tài khoản của công ty."

  • "She administers the accounts for several small businesses."

    "Cô ấy quản lý các tài khoản cho một vài doanh nghiệp nhỏ."

  • "Our accounting software helps us administer accounts more efficiently."

    "Phần mềm kế toán của chúng tôi giúp chúng tôi quản lý các tài khoản hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Administration Sự quản trị, ban quản lý
Noun Administrator Quản trị viên
Adjective Administrative Thuộc về hành chính, quản trị
Noun Accountability Trách nhiệm giải trình
Noun Accountant Kế toán viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
administrare
Old French
administrer
Middle English
administren
Latin
computare (origin of account)
Old French
aconte

Gốc rễ từ sự phục vụ

Từ 'administer' bắt nguồn từ 'minister' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người hầu' hoặc 'người giúp việc'. Ban đầu, nó có nghĩa là thực hiện một dịch vụ cho người khác. Khi kết hợp với 'accounts' (các bản ghi chép tính toán), cụm từ này mang ý nghĩa cao cả hơn là chỉ quản lý con số; đó là sự trách nhiệm và phục vụ trong việc duy trì hệ thống dữ liệu hoặc tài chính.

Usage Note

Khi sử dụng 'administer' trong ngữ cảnh 'administer accounts,' nó thường mang ý nghĩa quản lý, điều hành, và theo dõi các tài khoản, đảm bảo chúng hoạt động trơn tru và tuân thủ các quy định. Nó khác với 'manage' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào khía cạnh quy trình và trách nhiệm tuân thủ.
Ở dạng số nhiều, 'accounts' thường đề cập đến hệ thống theo dõi tài chính, bao gồm việc ghi lại các giao dịch, chuẩn bị báo cáo tài chính và đảm bảo tuân thủ các quy định. Khác với 'finance', 'accounts' tập trung hơn vào khía cạnh ghi chép và báo cáo chi tiết.

Prepositions

to by

'administer to' thường được sử dụng khi chăm sóc hoặc cung cấp một cái gì đó cho ai đó. Ví dụ: 'administer first aid to the injured'. 'administer by' thường được sử dụng để chỉ phương pháp thực hiện. Ví dụ: 'The medication was administered by injection.' Tuy nhiên, trong cụm 'administer accounts', không có giới từ đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + administer accounts
  • effectively effectively administer accounts
    (quản trị các tài khoản một cách hiệu quả)
  • centrally centrally administer accounts
    (quản trị các tài khoản một cách tập trung)
Noun + accounts
  • user administer user accounts
    (quản trị các tài khoản người dùng)
  • corporate administer corporate accounts
    (quản trị các tài khoản doanh nghiệp)

Idioms

  • Settle accounts

    Thanh toán nợ nần hoặc trả đũa/giải quyết mâu thuẫn với ai đó

    "He went back to his hometown to settle some old accounts."

    (Anh ấy quay lại quê hương để giải quyết một vài món nợ cũ.)

  • On one's own account

    Tự thân vận động, vì lợi ích cá nhân hoặc tự chịu trách nhiệm

    "She left the company to trade on her own account."

    (Cô ấy rời công ty để tự kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administer accounts

Động từ
Lật mặt

Quản lý và chịu trách nhiệm điều hành (một doanh nghiệp, tổ chức, v.v.) hoặc kiểm soát việc cấp phát hoặc phân phối cái gì đó.

"The finance department is responsible for administering the company's accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administer accounts".

Văn hóa quản trị hệ thống (SysAdmin)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc 'administer accounts' (quản trị tài khoản) là công việc nòng cốt của các System Administrators. Họ thậm chí có một ngày lễ riêng gọi là 'System Administrator Appreciation Day' vào ngày thứ Sáu cuối cùng của tháng 7 để tôn vinh những người thầm lặng giữ cho hệ thống và tài khoản người dùng luôn an toàn, thông suốt.

Tính minh bạch và giải trình

Việc quản trị tài khoản (đặc biệt là tài khoản tài chính) trong xã hội phương Tây gắn liền với khái niệm 'Accountability'. Điều này không chỉ là ghi chép con số mà là sự minh bạch tuyệt đối trước pháp luật và cổ đông, phản ánh tính trung thực trong kinh doanh.