(Top Banner Ad)
administrative assistant
B1
noun B1 Kinh doanh, Quản trị văn phòng

administrative assistant

UK: /ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv əˈsɪstənt/ • US: /ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv əˈsɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý hành chính nhân viên hành chính thư ký hành chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to support an office or organization, especially by doing administrative tasks.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc hỗ trợ một văn phòng hoặc tổ chức, đặc biệt bằng cách thực hiện các công việc hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as an administrative assistant in the marketing department."

    "Cô ấy làm trợ lý hành chính tại phòng marketing."

  • "The administrative assistant is responsible for scheduling meetings and managing correspondence."

    "Trợ lý hành chính chịu trách nhiệm lên lịch các cuộc họp và quản lý thư từ."

  • "Good administrative assistants are highly organized and detail-oriented."

    "Các trợ lý hành chính giỏi có tính tổ chức cao và chú ý đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer quản lý, điều hành
Noun administration sự quản trị, ban quản lý
Noun administrator người quản trị
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
administrare (to serve/manage)
Latin
assistere (to stand by)
Middle French
administrer / assister
English
Administrative assistant (Modern compound)

Nguồn gốc từ sự phục vụ

Từ 'administrative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'administrare', kết hợp giữa 'ad' (tới) và 'ministrare' (phục vụ). Trong khi đó, 'assistant' đến từ 'assistere' nghĩa là 'đứng cạnh'. Kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa là người đứng cạnh để hỗ trợ và thực hiện các công việc quản lý, điều hành.

Sự thay đổi tên gọi

Trước đây, vị trí này thường được gọi là 'Secretary' (thư ký). Tuy nhiên, từ những năm 1970-1980, thuật ngữ 'Administrative Assistant' bắt đầu được ưa chuộng hơn tại phương Tây để phản ánh sự đa dạng và chuyên nghiệp trong trách nhiệm, đồng thời mang tính trung lập về giới tính.

Usage Note

Thuật ngữ 'administrative assistant' thường được sử dụng để mô tả một vị trí có nhiều trách nhiệm khác nhau, từ các nhiệm vụ văn thư đơn giản đến các nhiệm vụ quản lý phức tạp hơn. Công việc này đòi hỏi kỹ năng tổ chức, giao tiếp và giải quyết vấn đề tốt. Nó thường được coi là một vị trí cấp nhập cảnh, nhưng có thể dẫn đến các vai trò quản lý cao hơn.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ mối quan hệ giữa người trợ lý và người hoặc bộ phận mà họ hỗ trợ (ví dụ: 'an administrative assistant to the CEO'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà công việc hỗ trợ hướng đến (ví dụ: 'an administrative assistant for the marketing department').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + administrative assistant
  • Senior senior administrative assistant
    (trợ lý hành chính cấp cao)
  • Executive executive administrative assistant
    (trợ lý hành chính điều hành)
  • Junior junior administrative assistant
    (trợ lý hành chính sơ cấp)
Verb + administrative assistant
  • Hire hire an administrative assistant
    (thuê một trợ lý hành chính)
  • Work as work as an administrative assistant
    (làm việc với tư cách là trợ lý hành chính)
  • Supervise supervise administrative assistants
    (giám sát các trợ lý hành chính)

Idioms

  • Right-hand man / woman

    Cánh tay phải đắc lực

    "As an administrative assistant, she is the CEO's right-hand woman."

    (Với tư cách là trợ lý hành chính, cô ấy là cánh tay phải đắc lực của CEO.)

  • Jack of all trades

    Người đa năng (có thể làm nhiều việc cùng lúc)

    "Our administrative assistant is a real jack of all trades; he handles everything from bookkeeping to event planning."

    (Trợ lý hành chính của chúng tôi thực sự là một người đa năng; anh ấy xử lý mọi việc từ ghi chép sổ sách đến lập kế hoạch sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administrative assistant

noun
Lật mặt

Một người có công việc hỗ trợ một văn phòng hoặc tổ chức, đặc biệt bằng cách thực hiện các công việc hành chính.

"She works as an administrative assistant in the marketing department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works as an administrative assistant in the marketing department.
Cô ấy làm trợ lý hành chính trong bộ phận marketing.
Phủ định
He is not an administrative assistant; he's a project manager.
Anh ấy không phải là trợ lý hành chính; anh ấy là quản lý dự án.
Nghi vấn
What administrative assistant responsibilities are most important for this role?
Những trách nhiệm trợ lý hành chính nào quan trọng nhất đối với vai trò này?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an administrative assistant at the law firm.
Cô ấy là một trợ lý hành chính tại công ty luật.
Phủ định
Isn't he an administrative assistant for the marketing department?
Anh ấy không phải là một trợ lý hành chính cho phòng marketing sao?
Nghi vấn
Does the administrative team need an additional assistant?
Đội ngũ hành chính có cần thêm một trợ lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administrative assistant".

Administrative Professionals Day

Tại Mỹ, Canada và nhiều quốc gia phương Tây, có một ngày lễ gọi là 'Ngày Nhân viên Hành chính' (thường vào thứ Tư của tuần cuối cùng tháng 4) để tôn vinh những đóng góp của các trợ lý hành chính và thư ký.

Xóa bỏ định kiến giới tính

Trong quá khứ, công việc này thường được xem là dành riêng cho phụ nữ. Tuy nhiên, trong văn hóa công sở hiện đại, nam giới đảm nhận vị trí này ngày càng nhiều và cụm từ 'Administrative Assistant' được sử dụng để đề cao tính chuyên môn thay vì giới tính.