administrative assistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to support an office or organization, especially by doing administrative tasks.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc hỗ trợ một văn phòng hoặc tổ chức, đặc biệt bằng cách thực hiện các công việc hành chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works as an administrative assistant in the marketing department."
"Cô ấy làm trợ lý hành chính tại phòng marketing."
-
"The administrative assistant is responsible for scheduling meetings and managing correspondence."
"Trợ lý hành chính chịu trách nhiệm lên lịch các cuộc họp và quản lý thư từ."
-
"Good administrative assistants are highly organized and detail-oriented."
"Các trợ lý hành chính giỏi có tính tổ chức cao và chú ý đến chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | administer | quản lý, điều hành |
| Noun | administration | sự quản trị, ban quản lý |
| Noun | administrator | người quản trị |
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'administrative assistant' thường được sử dụng để mô tả một vị trí có nhiều trách nhiệm khác nhau, từ các nhiệm vụ văn thư đơn giản đến các nhiệm vụ quản lý phức tạp hơn. Công việc này đòi hỏi kỹ năng tổ chức, giao tiếp và giải quyết vấn đề tốt. Nó thường được coi là một vị trí cấp nhập cảnh, nhưng có thể dẫn đến các vai trò quản lý cao hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ mối quan hệ giữa người trợ lý và người hoặc bộ phận mà họ hỗ trợ (ví dụ: 'an administrative assistant to the CEO'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà công việc hỗ trợ hướng đến (ví dụ: 'an administrative assistant for the marketing department').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Senior senior administrative assistant (trợ lý hành chính cấp cao)
-
Executive executive administrative assistant (trợ lý hành chính điều hành)
-
Junior junior administrative assistant (trợ lý hành chính sơ cấp)
-
Hire hire an administrative assistant (thuê một trợ lý hành chính)
-
Work as work as an administrative assistant (làm việc với tư cách là trợ lý hành chính)
-
Supervise supervise administrative assistants (giám sát các trợ lý hành chính)
Idioms
-
Right-hand man / woman
Cánh tay phải đắc lực
"As an administrative assistant, she is the CEO's right-hand woman."
(Với tư cách là trợ lý hành chính, cô ấy là cánh tay phải đắc lực của CEO.)
-
Jack of all trades
Người đa năng (có thể làm nhiều việc cùng lúc)
"Our administrative assistant is a real jack of all trades; he handles everything from bookkeeping to event planning."
(Trợ lý hành chính của chúng tôi thực sự là một người đa năng; anh ấy xử lý mọi việc từ ghi chép sổ sách đến lập kế hoạch sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
administrative assistant
nounMột người có công việc hỗ trợ một văn phòng hoặc tổ chức, đặc biệt bằng cách thực hiện các công việc hành chính.
"She works as an administrative assistant in the marketing department."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She works as an administrative assistant in the marketing department. |
Cô ấy làm trợ lý hành chính trong bộ phận marketing. |
| Phủ định | He is not an administrative assistant; he's a project manager. |
Anh ấy không phải là trợ lý hành chính; anh ấy là quản lý dự án. |
| Nghi vấn | What administrative assistant responsibilities are most important for this role? |
Những trách nhiệm trợ lý hành chính nào quan trọng nhất đối với vai trò này? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an administrative assistant at the law firm. |
Cô ấy là một trợ lý hành chính tại công ty luật. |
| Phủ định | Isn't he an administrative assistant for the marketing department? |
Anh ấy không phải là một trợ lý hành chính cho phòng marketing sao? |
| Nghi vấn | Does the administrative team need an additional assistant? |
Đội ngũ hành chính có cần thêm một trợ lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administrative assistant".
