executive assistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An administrative professional who provides high-level support to executives.
Vietnamese Meaning
Một chuyên viên hành chính cung cấp hỗ trợ cấp cao cho các nhà quản lý cấp cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The executive assistant manages the CEO's calendar and handles all correspondence."
"Trợ lý điều hành quản lý lịch của CEO và xử lý tất cả các công việc thư từ."
-
"Our company is looking for an experienced executive assistant."
"Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một trợ lý điều hành giàu kinh nghiệm."
-
"The executive assistant played a key role in the success of the project."
"Trợ lý điều hành đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'executive assistant' thường chỉ vị trí công việc đòi hỏi kỹ năng tổ chức cao, khả năng giao tiếp tốt, và sự kín đáo. Vai trò này khác với một 'secretary' truyền thống ở chỗ nó bao gồm nhiều trách nhiệm hơn, liên quan đến việc quản lý dự án nhỏ, nghiên cứu và thậm chí cả đại diện cho người quản lý trong một số trường hợp nhất định. Nó cũng khác với 'personal assistant', người thường tập trung vào các nhiệm vụ cá nhân hơn là công việc kinh doanh.
Prepositions
'To' thường được sử dụng để chỉ sự phục tùng hoặc trách nhiệm báo cáo trực tiếp: 'The executive assistant reports to the CEO.' 'For' thường được sử dụng để chỉ sự thay mặt hoặc làm việc thay: 'The executive assistant makes travel arrangements for the director.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior executive assistant (trợ lý điều hành cấp cao)
-
dedicated dedicated executive assistant (trợ lý điều hành tận tâm)
-
professional professional executive assistant (trợ lý điều hành chuyên nghiệp)
-
hire hire an executive assistant (thuê một trợ lý điều hành)
-
rely on rely on an executive assistant (dựa dẫm vào một trợ lý điều hành)
-
support support an executive assistant (hỗ trợ một trợ lý điều hành)
-
supports an executive assistant supports (một trợ lý điều hành hỗ trợ)
-
manages an executive assistant manages (một trợ lý điều hành quản lý)
-
to the CEO executive assistant to the CEO (trợ lý điều hành cho CEO)
Idioms
-
serve as an executive assistant
đảm nhận vai trò trợ lý điều hành
"She served as an executive assistant to the director for five years."
(Cô ấy đã đảm nhận vai trò trợ lý điều hành cho giám đốc trong năm năm.)
-
the executive assistant to the [title]
trợ lý điều hành của [chức danh]
"Meet Sarah, the executive assistant to the President."
(Hãy gặp Sarah, trợ lý điều hành của Chủ tịch.)
-
work closely with an executive assistant
làm việc chặt chẽ với một trợ lý điều hành
"Our CEO always works closely with her executive assistant on major projects."
(CEO của chúng tôi luôn làm việc chặt chẽ với trợ lý điều hành của mình trong các dự án lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
executive assistant
Danh từMột chuyên viên hành chính cung cấp hỗ trợ cấp cao cho các nhà quản lý cấp cao.
"The executive assistant manages the CEO's calendar and handles all correspondence."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need help managing your schedule, an executive assistant will be able to assist you. |
Nếu bạn cần giúp đỡ quản lý lịch trình của mình, một trợ lý điều hành sẽ có thể hỗ trợ bạn. |
| Phủ định | If the executive assistant doesn't organize the meeting properly, the attendees won't be informed on time. |
Nếu trợ lý điều hành không tổ chức cuộc họp đúng cách, những người tham dự sẽ không được thông báo kịp thời. |
| Nghi vấn | Will the CEO be pleased if the executive assistant handles all the travel arrangements efficiently? |
Liệu CEO có hài lòng không nếu trợ lý điều hành xử lý tất cả các sắp xếp đi lại một cách hiệu quả? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been an executive assistant for over 30 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã là một trợ lý điều hành trong hơn 30 năm. |
| Phủ định | He won't have trained a new executive assistant by the end of next week. |
Anh ấy sẽ không đào tạo một trợ lý điều hành mới vào cuối tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they have hired an executive assistant before the CEO arrives? |
Liệu họ đã thuê một trợ lý điều hành trước khi CEO đến hay chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been an executive assistant for five years. |
Cô ấy đã là một trợ lý điều hành trong năm năm. |
| Phủ định | He hasn't been an executive assistant since he got promoted. |
Anh ấy đã không còn là trợ lý điều hành kể từ khi anh ấy được thăng chức. |
| Nghi vấn | Has she ever worked as an executive assistant before? |
Cô ấy đã từng làm trợ lý điều hành trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive assistant".
