office assistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who performs administrative and clerical tasks in an office.
Vietnamese Meaning
Một người thực hiện các công việc hành chính và văn thư trong văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office assistant is responsible for answering phones and greeting visitors."
"Trợ lý văn phòng có trách nhiệm trả lời điện thoại và đón tiếp khách."
-
"She worked as an office assistant during her summer break."
"Cô ấy làm trợ lý văn phòng trong kỳ nghỉ hè."
-
"The office assistant provides support to all departments."
"Trợ lý văn phòng hỗ trợ cho tất cả các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | văn phòng, cơ quan |
| Noun | officer | sĩ quan, cán bộ, nhân viên |
| Noun | official | quan chức, viên chức |
| Adjective | official | chính thức, có thẩm quyền |
| Verb | officiate | làm nhiệm vụ, điều hành |
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| Noun | assistant | trợ lý, phụ tá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'office assistant' thường được dùng để chỉ những người làm các công việc hỗ trợ văn phòng cơ bản như trả lời điện thoại, xử lý thư từ, nhập dữ liệu, sắp xếp lịch hẹn và hỗ trợ các nhân viên khác. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'administrative assistant', nhưng 'administrative assistant' có thể bao hàm nhiều trách nhiệm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable a reliable office assistant (một trợ lý văn phòng đáng tin cậy)
-
efficient an efficient office assistant (một trợ lý văn phòng làm việc hiệu quả)
-
dedicated a dedicated office assistant (một trợ lý văn phòng tận tâm)
-
experienced an experienced office assistant (một trợ lý văn phòng giàu kinh nghiệm)
-
hire hire an office assistant (thuê một trợ lý văn phòng)
-
train train an office assistant (đào tạo một trợ lý văn phòng)
-
support support the office assistant (hỗ trợ trợ lý văn phòng)
-
delegate tasks to delegate tasks to the office assistant (giao nhiệm vụ cho trợ lý văn phòng)
-
helps The office assistant helps with scheduling. (Trợ lý văn phòng giúp đỡ việc sắp xếp lịch.)
-
manages The office assistant manages office supplies. (Trợ lý văn phòng quản lý vật tư văn phòng.)
-
organizes The office assistant organizes meetings. (Trợ lý văn phòng tổ chức các cuộc họp.)
-
duties duties of an office assistant (nhiệm vụ của một trợ lý văn phòng)
-
role the role of an office assistant (vai trò của một trợ lý văn phòng)
-
responsibilities responsibilities of an office assistant (trách nhiệm của một trợ lý văn phòng)
Idioms
-
to serve as an office assistant
đảm nhiệm vai trò trợ lý văn phòng
"She served as an office assistant for two years before moving into management."
(Cô ấy đã đảm nhiệm vai trò trợ lý văn phòng trong hai năm trước khi chuyển sang vị trí quản lý.)
-
the go-to office assistant
trợ lý văn phòng mà mọi người thường tìm đến (vì giỏi giang, đáng tin cậy)
"Whenever we have a technical issue, Sarah is our go-to office assistant."
(Mỗi khi chúng tôi gặp vấn đề kỹ thuật, Sarah là trợ lý văn phòng mà chúng tôi tìm đến đầu tiên.)
-
an indispensable office assistant
một trợ lý văn phòng không thể thiếu
"With her excellent organizational skills, she quickly became an indispensable office assistant."
(Với kỹ năng tổ chức tuyệt vời, cô ấy nhanh chóng trở thành một trợ lý văn phòng không thể thiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office assistant
Danh từMột người thực hiện các công việc hành chính và văn thư trong văn phòng.
"The office assistant is responsible for answering phones and greeting visitors."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an office assistant. |
Cô ấy là một trợ lý văn phòng. |
| Phủ định | He is not an office assistant. |
Anh ấy không phải là một trợ lý văn phòng. |
| Nghi vấn | Is she an office assistant? |
Cô ấy có phải là một trợ lý văn phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office assistant".
