(Top Banner Ad)
advance payments
B2
Danh từ B2 Kinh tế

advance payments

UK: /ədˈvɑːns ˈpeɪmənts/ • US: /ədˈvæns ˈpeɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán trước trả trước ứng trước tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payments made before they are due, typically to secure goods or services.

Vietnamese Meaning

Các khoản thanh toán được thực hiện trước thời hạn, thường là để đảm bảo hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We require advance payments for all custom orders."

    "Chúng tôi yêu cầu thanh toán trước cho tất cả các đơn đặt hàng tùy chỉnh."

  • "The company requested advance payments before starting the project."

    "Công ty yêu cầu thanh toán trước khi bắt đầu dự án."

  • "An advance payment will secure your booking."

    "Một khoản thanh toán trước sẽ đảm bảo việc đặt chỗ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance Trả trước, tạm ứng hoặc tiến bộ
Noun payment Sự thanh toán, số tiền trả
Adjective advanced Tiên tiến, cấp độ cao
Noun advancement Sự thăng tiến, sự tiến bộ
Noun payee Người nhận tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante / pacare
Vulgar Latin
abanteare
Old French
avancier / paiement
Middle English
avauncen / payement

Nguồn gốc khái niệm trả trước

Từ 'advance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avancier', có nghĩa là tiến về phía trước. Trong tài chính, 'advance payments' mang ý nghĩa là đưa dòng tiền đi trước các hành động như giao hàng hay thực hiện dịch vụ. Nó phản ánh sự tin tưởng hoặc một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo cam kết giữa hai bên trong giao dịch thương mại.

Usage Note

Cụm từ 'advance payments' đề cập đến hành động trả tiền trước khi nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó thường được sử dụng trong các hợp đồng, thỏa thuận mua bán, hoặc khi cần đảm bảo một dịch vụ cụ thể (ví dụ: đặt cọc phòng khách sạn). Khác với 'deposit' (tiền đặt cọc) ở chỗ 'deposit' thường được hoàn trả nếu hủy, còn 'advance payment' có thể không được hoàn trả tùy theo điều khoản hợp đồng.

Prepositions

on for

Sử dụng 'advance payment on' khi nói về khoản thanh toán trước cho một món hàng cụ thể. Ví dụ: 'advance payment on a car'. Sử dụng 'advance payment for' khi nói về thanh toán trước cho một dịch vụ hoặc mục đích chung hơn. Ví dụ: 'advance payment for tuition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advance payments
  • make make advance payments
    (thực hiện thanh toán trước)
  • request request advance payments
    (yêu cầu thanh toán trước)
  • receive receive advance payments
    (nhận các khoản thanh toán trước)
Adjective + advance payments
  • partial partial advance payments
    (thanh toán trước một phần)
  • substantial substantial advance payments
    (khoản trả trước đáng kể)
  • required required advance payments
    (các khoản thanh toán trước bắt buộc)

Idioms

  • Cash in advance

    Tiền mặt trả trước

    "The supplier requires cash in advance for all new international orders."

    (Nhà cung cấp yêu cầu thanh toán bằng tiền mặt trước cho tất cả các đơn hàng quốc tế mới.)

  • Payment in advance

    Thanh toán trước (thường dùng trong hợp đồng)

    "Rent must be paid monthly in advance."

    (Tiền thuê nhà phải được trả trước hàng tháng.)

  • Advance on salary

    Tạm ứng lương

    "I asked my boss for an advance on my salary to cover some medical bills."

    (Tôi đã xin sếp cho tạm ứng lương để chi trả một số hóa đơn y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance payments

Danh từ
Lật mặt

Các khoản thanh toán được thực hiện trước thời hạn, thường là để đảm bảo hàng hóa hoặc dịch vụ.

"We require advance payments for all custom orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance payments".

Văn hóa đặt cọc và trả trước

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc yêu cầu 'advance payments' thường được xem là một biện pháp quản lý rủi ro tiêu chuẩn, đặc biệt trong các ngành dịch vụ sáng tạo (freelance) hoặc sản xuất hàng hóa theo yêu cầu. Điều này không thể hiện sự thiếu tin tưởng mà là một cam kết tài chính chuyên nghiệp từ cả hai phía.

Sự khác biệt với Down Payment

Người học tiếng Anh thường nhầm 'advance payment' với 'down payment'. 'Down payment' thường dùng cho các tài sản lớn như nhà cửa, xe hơi (tiền đặt cọc trả góp), trong khi 'advance payment' mang nghĩa rộng hơn cho bất kỳ khoản thanh toán nào thực hiện trước khi nhận hàng hoặc dịch vụ.