advance slowly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move forward slowly.
Vietnamese Meaning
Tiến lên phía trước một cách chậm chạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army advanced slowly toward the enemy camp."
"Quân đội tiến chậm về phía trại địch."
-
"The negotiations are advancing slowly."
"Các cuộc đàm phán đang tiến triển chậm chạp."
-
"The project is advancing slowly due to funding issues."
"Dự án đang tiến triển chậm chạp do vấn đề tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến lên, tiến bộ |
| Adjective | advanced | tiên tiến, cấp cao |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự tiến bộ |
| Adjective | slow | chậm chạp |
| Noun | slowness | sự chậm chạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự di chuyển từ tốn, có thể do khó khăn, cẩn trọng hoặc đơn giản là tốc độ chậm. Khác với 'rush' (lao nhanh), 'advance slowly' nhấn mạnh vào quá trình dần dần và có kiểm soát.
Prepositions
'advance slowly toward': Tiến chậm về phía một mục tiêu cụ thể. 'advance slowly into': Tiến chậm vào một khu vực hoặc tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cautiously cautiously advance slowly (thận trọng tiến lên một cách chậm rãi)
-
steadily steadily advance slowly (tiến lên chậm nhưng đều đặn)
-
Troops Troops advance slowly through the forest (Quân đội tiến chậm qua khu rừng)
-
Negotiations Negotiations advance slowly (Các cuộc đàm phán tiến triển một cách chậm chạp)
Idioms
-
Inch forward
Tiến lên từng chút một
"The traffic began to inch forward after the accident was cleared."
(Dòng xe bắt đầu nhích dần lên sau khi vụ tai nạn được giải quyết.)
-
Gain ground slowly
Đạt được tiến triển chậm nhưng chắc chắn
"The new political party is gaining ground slowly in the rural areas."
(Đảng chính trị mới đang dần chiếm được ưu thế tại các khu vực nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advance slowly
VerbTiến lên phía trước một cách chậm chạp.
"The army advanced slowly toward the enemy camp."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army advanced slowly, didn't it? |
Quân đội tiến chậm, phải không? |
| Phủ định | She doesn't advance slowly in her career, does she? |
Cô ấy không thăng tiến chậm trong sự nghiệp của mình, phải không? |
| Nghi vấn | They aren't advancing slowly, are they? |
Họ không tiến lên chậm, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance slowly".
