(Top Banner Ad)
advance slowly
B1
Verb B1 Tổng quát

advance slowly

UK: /ədˈvɑːns ˈsləʊ.li/ • US: /ədˈvæns ˈsloʊ.li/

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên chậm chạp tiến từ từ di chuyển chậm rãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move forward slowly.

Vietnamese Meaning

Tiến lên phía trước một cách chậm chạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army advanced slowly toward the enemy camp."

    "Quân đội tiến chậm về phía trại địch."

  • "The negotiations are advancing slowly."

    "Các cuộc đàm phán đang tiến triển chậm chạp."

  • "The project is advancing slowly due to funding issues."

    "Dự án đang tiến triển chậm chạp do vấn đề tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến lên, tiến bộ
Adjective advanced tiên tiến, cấp cao
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Adjective slow chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ant- (front) / slēu- (slack)
Latin/Proto-Germanic
ab ante / slaiwaz
Old French/Old English
avancier / slāwlīce
Middle English
avancen slowly

Hành trình từ 'Phía trước' đến 'Thong thả'

Từ 'advance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ab ante', có nghĩa là 'từ phía trước'. Trong khi đó, 'slowly' có gốc rễ từ tiếng Đức cổ mang nghĩa 'lờ đờ' hoặc 'lười biếng'. Sự kết hợp này mô tả một hành động có mục đích hướng về phía trước nhưng được thực hiện với sự kiểm soát và tốc độ hạn chế, phản ánh sự thận trọng trong cả quân sự lẫn đời sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự di chuyển từ tốn, có thể do khó khăn, cẩn trọng hoặc đơn giản là tốc độ chậm. Khác với 'rush' (lao nhanh), 'advance slowly' nhấn mạnh vào quá trình dần dần và có kiểm soát.

Prepositions

toward into

'advance slowly toward': Tiến chậm về phía một mục tiêu cụ thể. 'advance slowly into': Tiến chậm vào một khu vực hoặc tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advance slowly
  • cautiously cautiously advance slowly
    (thận trọng tiến lên một cách chậm rãi)
  • steadily steadily advance slowly
    (tiến lên chậm nhưng đều đặn)
Contextual subjects
  • Troops Troops advance slowly through the forest
    (Quân đội tiến chậm qua khu rừng)
  • Negotiations Negotiations advance slowly
    (Các cuộc đàm phán tiến triển một cách chậm chạp)

Idioms

  • Inch forward

    Tiến lên từng chút một

    "The traffic began to inch forward after the accident was cleared."

    (Dòng xe bắt đầu nhích dần lên sau khi vụ tai nạn được giải quyết.)

  • Gain ground slowly

    Đạt được tiến triển chậm nhưng chắc chắn

    "The new political party is gaining ground slowly in the rural areas."

    (Đảng chính trị mới đang dần chiếm được ưu thế tại các khu vực nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance slowly

Verb
Lật mặt

Tiến lên phía trước một cách chậm chạp.

"The army advanced slowly toward the enemy camp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army advanced slowly, didn't it?
Quân đội tiến chậm, phải không?
Phủ định
She doesn't advance slowly in her career, does she?
Cô ấy không thăng tiến chậm trong sự nghiệp của mình, phải không?
Nghi vấn
They aren't advancing slowly, are they?
Họ không tiến lên chậm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance slowly".

Triết lý 'Slow and Steady'

Trong văn hóa phương Tây, ngụ ngôn Aesop về Rùa và Thỏ là minh chứng rõ nhất cho việc 'advance slowly'. Nó dạy rằng sự kiên trì và tiến bước chậm rãi thường dẫn đến thành công bền vững hơn là sự vội vã nhưng thiếu nhất quán.

Gradualism trong chính trị

Khái niệm 'advance slowly' còn gắn liền với thuyết tiệm tiến (Gradualism), một chiến lược thay đổi xã hội thông qua các bước nhỏ, thận trọng thay vì những cuộc cách mạng đột ngột, nhằm đảm bảo sự ổn định.