retreat quickly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rút lui, lùi lại khỏi kẻ thù hoặc tình huống nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army had to retreat quickly after suffering heavy losses."
"Quân đội đã phải rút lui nhanh chóng sau khi chịu tổn thất nặng nề."
-
"The rebels retreated quickly into the mountains."
"Quân nổi dậy rút lui nhanh chóng vào vùng núi."
-
"After the scandal, the company retreated quickly from the deal."
"Sau vụ bê bối, công ty đã nhanh chóng rút lui khỏi thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Retreat” thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự rút lui khỏi một vị trí, quyết định, hoặc cam kết nào đó. Khác với 'withdraw' có thể mang nghĩa rút tiền hoặc rút quân có kế hoạch, 'retreat' thường mang tính chất khẩn cấp hơn.
"Quickly" nhấn mạnh tốc độ và sự khẩn trương. Khác với "fast", có thể chỉ tốc độ cao nói chung, "quickly" thường ám chỉ hành động được thực hiện trong thời gian ngắn.
Prepositions
retreat from something: rút lui khỏi cái gì đó (ví dụ: retreat from a battle, retreat from a position)
Collocations (Từ đi kèm)
-
forced to forced to retreat quickly (bị buộc phải rút lui nhanh chóng)
-
decided to decided to retreat quickly (quyết định rút lui nhanh chóng)
-
began to began to retreat quickly (bắt đầu rút lui nhanh chóng)
-
troops troops retreat quickly (quân lính rút lui nhanh chóng)
-
the enemy the enemy retreat quickly (kẻ thù rút lui nhanh chóng)
-
animals animals retreat quickly (động vật rút lui nhanh chóng)
-
from danger retreat quickly from danger (rút lui nhanh chóng khỏi nguy hiểm)
-
into the shadows retreat quickly into the shadows (rút lui nhanh chóng vào bóng tối)
-
to safety retreat quickly to safety (rút lui nhanh chóng đến nơi an toàn)
Idioms
-
beat a hasty retreat
tháo chạy vội vã, rút lui cấp tốc (mang nghĩa tiêu cực hoặc sợ hãi)
"Seeing the security guard approaching, the kids beat a hasty retreat from the forbidden area."
(Thấy bảo vệ đang đến gần, lũ trẻ vội vã tháo chạy khỏi khu vực cấm.)
-
turn tail
quay lưng bỏ chạy, chuồn mất (thường là vì sợ hãi hoặc hèn nhát)
"The dog barked fiercely, causing the intruder to turn tail and run."
(Con chó sủa dữ dội, khiến kẻ đột nhập phải quay lưng bỏ chạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retreat quickly
verbRút lui, lùi lại khỏi kẻ thù hoặc tình huống nguy hiểm.
"The army had to retreat quickly after suffering heavy losses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retreat quickly".
