(Top Banner Ad)
retreat quickly
B1
verb B1 Quân sự/Tổng quát

retreat quickly

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

rút lui nhanh chóng lùi nhanh thoái lui nhanh chóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move away from an enemy or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Rút lui, lùi lại khỏi kẻ thù hoặc tình huống nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army had to retreat quickly after suffering heavy losses."

    "Quân đội đã phải rút lui nhanh chóng sau khi chịu tổn thất nặng nề."

  • "The rebels retreated quickly into the mountains."

    "Quân nổi dậy rút lui nhanh chóng vào vùng núi."

  • "After the scandal, the company retreated quickly from the deal."

    "Sau vụ bê bối, công ty đã nhanh chóng rút lui khỏi thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retreat rút lui, rút về, ẩn náu
Noun retreat sự rút lui, nơi ẩn náu, nơi nghỉ dưỡng
Adjective quick nhanh, nhanh nhẹn, mau lẹ
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ, sự mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng, mau lẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

tactical retreat (rút lui chiến thuật)strategic withdrawal (rút quân chiến lược)

Subject Area

Quân sự/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retrahere
Old French
retraite
Middle English
retreat
Modern English
retreat

Nguồn gốc quân sự của 'retreat'

Từ 'retreat' ban đầu có nguồn gốc từ thuật ngữ quân sự, chỉ hành động rút lui của quân đội khỏi trận địa. 'Retrahere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'kéo lùi lại' hoặc 'rút về', phản ánh chiến thuật rút quân một cách có tổ chức để tránh giao tranh.

Sự khẩn cấp của 'quickly'

Khi thêm 'quickly' (nhanh chóng), cụm từ 'retreat quickly' nhấn mạnh yếu tố tốc độ và sự khẩn cấp của việc rút lui. Điều này thường ám chỉ tình huống nguy hiểm hoặc cần phản ứng tức thì để tránh hậu quả xấu, khác với việc rút lui chậm rãi hoặc chiến lược.

Usage Note

“Retreat” thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự rút lui khỏi một vị trí, quyết định, hoặc cam kết nào đó. Khác với 'withdraw' có thể mang nghĩa rút tiền hoặc rút quân có kế hoạch, 'retreat' thường mang tính chất khẩn cấp hơn.
"Quickly" nhấn mạnh tốc độ và sự khẩn trương. Khác với "fast", có thể chỉ tốc độ cao nói chung, "quickly" thường ám chỉ hành động được thực hiện trong thời gian ngắn.

Prepositions

from

retreat from something: rút lui khỏi cái gì đó (ví dụ: retreat from a battle, retreat from a position)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'retreat quickly'
  • forced to forced to retreat quickly
    (bị buộc phải rút lui nhanh chóng)
  • decided to decided to retreat quickly
    (quyết định rút lui nhanh chóng)
  • began to began to retreat quickly
    (bắt đầu rút lui nhanh chóng)
Nouns that 'retreat quickly'
  • troops troops retreat quickly
    (quân lính rút lui nhanh chóng)
  • the enemy the enemy retreat quickly
    (kẻ thù rút lui nhanh chóng)
  • animals animals retreat quickly
    (động vật rút lui nhanh chóng)
Prepositional phrases with 'retreat quickly'
  • from danger retreat quickly from danger
    (rút lui nhanh chóng khỏi nguy hiểm)
  • into the shadows retreat quickly into the shadows
    (rút lui nhanh chóng vào bóng tối)
  • to safety retreat quickly to safety
    (rút lui nhanh chóng đến nơi an toàn)

Idioms

  • beat a hasty retreat

    tháo chạy vội vã, rút lui cấp tốc (mang nghĩa tiêu cực hoặc sợ hãi)

    "Seeing the security guard approaching, the kids beat a hasty retreat from the forbidden area."

    (Thấy bảo vệ đang đến gần, lũ trẻ vội vã tháo chạy khỏi khu vực cấm.)

  • turn tail

    quay lưng bỏ chạy, chuồn mất (thường là vì sợ hãi hoặc hèn nhát)

    "The dog barked fiercely, causing the intruder to turn tail and run."

    (Con chó sủa dữ dội, khiến kẻ đột nhập phải quay lưng bỏ chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retreat quickly

verb
Lật mặt

Rút lui, lùi lại khỏi kẻ thù hoặc tình huống nguy hiểm.

"The army had to retreat quickly after suffering heavy losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retreat quickly".

Rút lui chiến lược trong quân sự

Trong lịch sử và chiến thuật quân sự, việc 'retreat quickly' (rút lui nhanh chóng) không luôn đồng nghĩa với thất bại. Đôi khi, đó là một hành động rút lui chiến lược có chủ đích để tái tổ chức lực lượng, tránh thương vong lớn hơn, hoặc dụ đối phương vào bẫy, ví dụ như chiến thuật 'kéo giãn lực lượng' của Tôn Tử.

Thoát khỏi tình huống xã hội khó xử

Trong giao tiếp xã hội, 'retreat quickly' có thể ám chỉ việc nhanh chóng rút lui khỏi một cuộc trò chuyện khó xử, một tình huống gây tranh cãi hoặc một môi trường không thoải mái. Điều này thường được thực hiện một cách khéo léo, tế nhị để tránh xung đột hoặc duy trì sự lịch sự.