progress gradually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiến bộ hoặc phát triển đều đặn hoặc từng bước một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient is progressing gradually after the surgery."
"Bệnh nhân đang tiến triển dần dần sau ca phẫu thuật."
-
"The company is progressing gradually towards its goals."
"Công ty đang tiến dần tới các mục tiêu của mình."
-
"His health is progressing gradually after the treatment."
"Sức khỏe của anh ấy đang tiến triển dần sau điều trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | progress | sự tiến bộ, sự tiến triển |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển, tiến triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
| Adverb | progressively | dần dần, ngày càng |
| Adjective | gradual | từ từ, dần dần |
| Adverb | gradually | từ từ, dần dần, từng bước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tiến triển từ từ, chậm rãi theo thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả sự cải thiện hoặc phát triển diễn ra dần dần, không nhanh chóng hoặc đột ngột. Khác với 'improve rapidly' (cải thiện nhanh chóng) hay 'advance quickly' (tiến bộ nhanh chóng).
Trạng từ 'gradually' bổ nghĩa cho động từ 'progress', làm rõ cách thức tiến bộ diễn ra. Nó thể hiện một quá trình chậm và đều đặn, không có sự thay đổi lớn hoặc đột ngột. Nó khác với 'quickly' (nhanh chóng) hoặc 'suddenly' (đột ngột).
Prepositions
'Progress in' ám chỉ sự tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể. 'Progress towards' ám chỉ sự tiến triển hướng tới một mục tiêu nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The project The project will progress gradually. (Dự án sẽ tiến triển dần dần.)
-
Their understanding Their understanding of the topic will progress gradually. (Sự hiểu biết của họ về chủ đề sẽ tiến bộ dần dần.)
-
Negotiations Negotiations began to progress gradually. (Các cuộc đàm phán bắt đầu tiến triển từ từ.)
-
allow We must allow the process to progress gradually. (Chúng ta phải cho phép quá trình diễn ra từ từ.)
-
see You can see your skills progress gradually over time. (Bạn có thể thấy kỹ năng của mình tiến bộ dần dần theo thời gian.)
-
watch It's interesting to watch a new technology progress gradually. (Thật thú vị khi theo dõi một công nghệ mới tiến triển dần dần.)
-
smoothly The transition should smoothly progress gradually. (Sự chuyển đổi nên diễn ra một cách dần dần và suôn sẻ.)
-
surely Things will surely progress gradually if we are patient. (Mọi việc chắc chắn sẽ tiến triển dần dần nếu chúng ta kiên nhẫn.)
Idioms
-
progress gradually but surely
Tiến triển dần dần nhưng chắc chắn
"Don't rush; let your learning progress gradually but surely."
(Đừng vội vàng; hãy để việc học của bạn tiến triển dần dần nhưng chắc chắn.)
-
allow things to progress gradually
Cho phép mọi thứ tiến triển từ từ
"It's often best to allow things to progress gradually in sensitive discussions."
(Thông thường, tốt nhất là cho phép mọi việc tiến triển từ từ trong các cuộc thảo luận nhạy cảm.)
-
see progress gradually
Thấy được sự tiến triển dần dần
"After months of consistent effort, we finally started to see progress gradually."
(Sau nhiều tháng nỗ lực bền bỉ, cuối cùng chúng tôi cũng bắt đầu thấy được sự tiến triển dần dần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
progress gradually
VerbTiến bộ hoặc phát triển đều đặn hoặc từng bước một.
"The patient is progressing gradually after the surgery."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project is progressing gradually. |
Dự án đang tiến triển dần dần. |
| Phủ định | The situation is not progressing gradually as we hoped. |
Tình hình không tiến triển dần dần như chúng ta mong đợi. |
| Nghi vấn | Is the company's progress gradually improving? |
Sự tiến bộ của công ty có đang dần được cải thiện không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project progresses gradually each month. |
Dự án tiến triển dần dần mỗi tháng. |
| Phủ định | He does not progress gradually in his studies. |
Anh ấy không tiến bộ dần dần trong học tập. |
| Nghi vấn | Does the plant progress gradually with the new fertilizer? |
Cây có phát triển dần dần với loại phân bón mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progress gradually".
