(Top Banner Ad)
advance towards
B1
Verb B1 Chung

advance towards

UK: /ədˈvɑːns təˈwɔːdz/ • US: /ədˈvæns tɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

tiến về phía hướng về phía tiến lại gần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move forward in a purposeful manner towards someone or something.

Vietnamese Meaning

Tiến lên phía trước một cách có chủ đích về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army began to advance towards the enemy camp."

    "Quân đội bắt đầu tiến về phía trại địch."

  • "The negotiator advanced towards the table to begin the talks."

    "Người đàm phán tiến về phía bàn để bắt đầu cuộc nói chuyện."

  • "As she advanced towards the stage, the crowd cheered."

    "Khi cô ấy tiến về phía sân khấu, đám đông reo hò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến lên, tiến bộ
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Adjective advanced tiên tiến, trình độ cao
Noun advance sự tiến lên, tiền tạm ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abanteare
Vulgar Latin
abante
Old French
avancer
Middle English
avancen

Nguồn gốc từ 'Phía trước'

Từ 'advance' bắt nguồn từ cụm từ Latin 'ab ante', trong đó 'ab' là từ và 'ante' là trước. Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển lên phía trước trong đội hình quân đội. Hậu tố 'towards' (hướng tới) được thêm vào để chỉ rõ mục tiêu hoặc đích đến của sự di chuyển đó.

Usage Note

Cụm động từ 'advance towards' thường được sử dụng để miêu tả sự di chuyển có mục tiêu rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự định hướng và mục đích của hành động di chuyển. Khác với 'move towards' chỉ đơn thuần là di chuyển về phía, 'advance towards' thường mang ý nghĩa tích cực hoặc đe dọa hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

towards

Giới từ 'towards' có nghĩa là 'về phía', 'hướng tới'. Nó chỉ rõ hướng di chuyển hoặc mục tiêu của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advance towards
  • steadily steadily advance towards the city
    (tiến quân đều đặn về phía thành phố)
  • cautiously cautiously advance towards the target
    (thận trọng tiến về phía mục tiêu)
  • rapidly rapidly advance towards a solution
    (nhanh chóng tiến tới một giải pháp)
Noun + advance towards
  • troops troops advance towards the border
    (quân đội tiến về phía biên giới)
  • technology technology advances towards automation
    (công nghệ tiến tới sự tự động hóa)

Idioms

  • make advances towards someone

    tán tỉnh hoặc tiếp cận ai đó với ý định làm quen/yêu đương

    "He began to make romantic advances towards his colleague."

    (Anh ấy bắt đầu có những cử chỉ tán tỉnh đối với đồng nghiệp của mình.)

  • advance towards a goal

    tiến gần hơn đến việc đạt được mục tiêu

    "Every small step helps you advance towards your ultimate goal."

    (Mỗi bước đi nhỏ đều giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu cuối cùng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advance towards

Verb
Lật mặt

Tiến lên phía trước một cách có chủ đích về phía ai đó hoặc cái gì đó.

"The army began to advance towards the enemy camp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance towards".

Chiến thuật quân sự phương Tây

Trong lịch sử quân sự phương Tây, 'advance towards' không chỉ là di chuyển, mà là một mệnh lệnh chiến thuật quan trọng thể hiện sự chủ động tấn công và chiếm lĩnh vị thế, phản ánh tư duy quân sự coi trọng sự tiến công.

Sự tiến bộ trong xã hội hiện đại

Khái niệm 'advance towards' thường gắn liền với niềm tin vào sự tiến bộ không ngừng của nhân loại (Idea of Progress), đặc biệt là trong khoa học và quyền con người ở các nước phương Tây.