advance towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move forward in a purposeful manner towards someone or something.
Vietnamese Meaning
Tiến lên phía trước một cách có chủ đích về phía ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army began to advance towards the enemy camp."
"Quân đội bắt đầu tiến về phía trại địch."
-
"The negotiator advanced towards the table to begin the talks."
"Người đàm phán tiến về phía bàn để bắt đầu cuộc nói chuyện."
-
"As she advanced towards the stage, the crowd cheered."
"Khi cô ấy tiến về phía sân khấu, đám đông reo hò."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến lên, tiến bộ |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự tiến bộ |
| Adjective | advanced | tiên tiến, trình độ cao |
| Noun | advance | sự tiến lên, tiền tạm ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'advance towards' thường được sử dụng để miêu tả sự di chuyển có mục tiêu rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự định hướng và mục đích của hành động di chuyển. Khác với 'move towards' chỉ đơn thuần là di chuyển về phía, 'advance towards' thường mang ý nghĩa tích cực hoặc đe dọa hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Giới từ 'towards' có nghĩa là 'về phía', 'hướng tới'. Nó chỉ rõ hướng di chuyển hoặc mục tiêu của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadily steadily advance towards the city (tiến quân đều đặn về phía thành phố)
-
cautiously cautiously advance towards the target (thận trọng tiến về phía mục tiêu)
-
rapidly rapidly advance towards a solution (nhanh chóng tiến tới một giải pháp)
-
troops troops advance towards the border (quân đội tiến về phía biên giới)
-
technology technology advances towards automation (công nghệ tiến tới sự tự động hóa)
Idioms
-
make advances towards someone
tán tỉnh hoặc tiếp cận ai đó với ý định làm quen/yêu đương
"He began to make romantic advances towards his colleague."
(Anh ấy bắt đầu có những cử chỉ tán tỉnh đối với đồng nghiệp của mình.)
-
advance towards a goal
tiến gần hơn đến việc đạt được mục tiêu
"Every small step helps you advance towards your ultimate goal."
(Mỗi bước đi nhỏ đều giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu cuối cùng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advance towards
VerbTiến lên phía trước một cách có chủ đích về phía ai đó hoặc cái gì đó.
"The army began to advance towards the enemy camp."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advance towards".
