(Top Banner Ad)
advanced economy
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế

advanced economy

UK: /ədˈvɑːnst ɪˈkɒnəmi/ • US: /ədˈvænst ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế phát triển nền kinh tế tiên tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country with a highly developed economy, characterized by high income per capita, technological sophistication, and advanced infrastructure.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có nền kinh tế phát triển cao, được đặc trưng bởi thu nhập bình quân đầu người cao, sự tinh vi về công nghệ và cơ sở hạ tầng tiên tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many advanced economies are facing challenges related to aging populations and declining productivity growth."

    "Nhiều nền kinh tế phát triển đang đối mặt với những thách thức liên quan đến dân số già và tăng trưởng năng suất suy giảm."

  • "The report analyzes the economic policies of several advanced economies."

    "Báo cáo phân tích các chính sách kinh tế của một số nền kinh tế phát triển."

  • "Technological innovation is crucial for maintaining competitiveness in an advanced economy."

    "Đổi mới công nghệ là rất quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh trong một nền kinh tế phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Noun economics kinh tế học
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economic thuộc về kinh tế

Synonyms

developed economy (nền kinh tế phát triển)

Antonyms

developing economy (nền kinh tế đang phát triển)emerging economy (nền kinh tế mới nổi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia
Vulgar Latin
abante
Old French
avancer
Middle English
economye

Nguồn gốc từ 'Nhà' đến 'Quốc gia'

Từ 'economy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia', nghĩa là quản lý hộ gia đình. Trong khi đó, 'advanced' đến từ 'advance', có gốc từ tiếng Latin 'abante' (phía trước). Khi kết hợp lại vào thế kỷ 20, cụm từ này mô tả các quốc gia đã tiến xa phía trước trong việc quản lý tài nguyên và công nghệ so với phần còn lại của thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ 'advanced economy' thường được sử dụng để phân biệt với các nền kinh tế đang phát triển (developing economies) hoặc các nền kinh tế mới nổi (emerging economies). Nó nhấn mạnh trình độ phát triển cao về kinh tế và công nghệ của một quốc gia. 'Developed economy' là một thuật ngữ đồng nghĩa thường được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advanced economy
  • major major advanced economy
    (nền kinh tế tiên tiến lớn)
  • highly highly advanced economy
    (nền kinh tế phát triển cao)
  • stable stable advanced economy
    (nền kinh tế tiên tiến ổn định)
Verb + advanced economy
  • become become an advanced economy
    (trở thành một nền kinh tế tiên tiến)
  • transition transition to an advanced economy
    (chuyển đổi sang nền kinh tế tiên tiến)

Idioms

  • Knowledge-based economy

    Nền kinh tế dựa trên tri thức

    "Most advanced economies are now knowledge-based economies."

    (Hầu hết các nền kinh tế tiên tiến hiện nay đều là nền kinh tế dựa trên tri thức.)

  • Service-based economy

    Nền kinh tế trọng tâm dịch vụ

    "Advanced economies often shift from manufacturing to a service-based economy."

    (Các nền kinh tế tiên tiến thường chuyển đổi từ sản xuất sang nền kinh tế trọng tâm dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced economy

Noun Phrase
Lật mặt

Một quốc gia có nền kinh tế phát triển cao, được đặc trưng bởi thu nhập bình quân đầu người cao, sự tinh vi về công nghệ và cơ sở hạ tầng tiên tiến.

"Many advanced economies are facing challenges related to aging populations and declining productivity growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in education, the country would be an advanced economy now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, đất nước đã là một nền kinh tế phát triển rồi.
Phủ định
If they hadn't focused on short-term gains, their economy might have advanced further by now.
Nếu họ không tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, nền kinh tế của họ có lẽ đã tiến xa hơn vào thời điểm này.
Nghi vấn
If we had implemented those reforms, would we be considered an advanced economy today?
Nếu chúng ta đã thực hiện những cải cách đó, chúng ta có được coi là một nền kinh tế phát triển ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced economy".

Tiêu chuẩn IMF và G7

Cụm từ 'advanced economy' không chỉ là mô tả chung mà còn là một thuật ngữ phân loại của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Các quốc gia thuộc nhóm G7 (như Mỹ, Nhật, Đức) được coi là hình mẫu của nền kinh tế tiên tiến với GDP đầu người cao và cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại.

Thách thức của sự thịnh vượng

Trong văn hóa phương Tây, sống trong một 'advanced economy' thường đi đôi với mức sống cao nhưng cũng đối mặt với các vấn đề như dân số già hóa và chi phí sinh hoạt đắt đỏ.