basic education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Elementary or fundamental education concerning the three R's: reading, writing, and arithmetic.
Vietnamese Meaning
Giáo dục cơ bản, sơ cấp hoặc nền tảng liên quan đến ba kỹ năng cơ bản: đọc, viết và làm toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Basic education is a fundamental right for all children."
"Giáo dục cơ bản là một quyền cơ bản của tất cả trẻ em."
-
"The government is committed to providing basic education to all its citizens."
"Chính phủ cam kết cung cấp giáo dục cơ bản cho tất cả công dân của mình."
-
"Basic education includes reading, writing, and arithmetic skills."
"Giáo dục cơ bản bao gồm các kỹ năng đọc, viết và tính toán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | base | đáy, nền tảng |
| Noun | basis | cơ sở, nền tảng |
| Adjective | basic | cơ bản, sơ đẳng |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung là |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục, có tính giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người dạy học |
| Adjective | uneducated | vô học, không được giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'basic education' thường dùng để chỉ giai đoạn giáo dục bắt buộc hoặc tối thiểu mà một cá nhân cần có để tham gia vào xã hội và thị trường lao động. Nó nhấn mạnh các kỹ năng thiết yếu cần thiết cho cuộc sống hàng ngày và học tập nâng cao. Khác với 'higher education' (giáo dục đại học) vốn tập trung vào kiến thức chuyên sâu ở một lĩnh vực cụ thể.
Prepositions
'In' thường được dùng để nói về việc giáo dục cơ bản được cung cấp ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể (e.g., basic education in Vietnam). 'For' được sử dụng khi nói về mục đích hoặc lợi ích của giáo dục cơ bản (e.g., basic education for all children).
Collocations (Từ đi kèm)
-
compulsory compulsory basic education (giáo dục cơ bản bắt buộc)
-
quality quality basic education (giáo dục cơ bản chất lượng)
-
universal universal basic education (giáo dục cơ bản phổ cập)
-
fundamental fundamental basic education (giáo dục cơ bản nền tảng)
-
free free basic education (giáo dục cơ bản miễn phí)
-
provide provide basic education (cung cấp giáo dục cơ bản)
-
receive receive basic education (nhận được giáo dục cơ bản)
-
complete complete basic education (hoàn thành giáo dục cơ bản)
-
acquire acquire basic education (tiếp thu giáo dục cơ bản)
-
ensure ensure basic education (đảm bảo giáo dục cơ bản)
-
lack lack basic education (thiếu giáo dục cơ bản)
-
access to access to basic education (tiếp cận giáo dục cơ bản)
-
right to right to basic education (quyền được giáo dục cơ bản)
-
importance of the importance of basic education (tầm quan trọng của giáo dục cơ bản)
Idioms
-
the right to basic education
quyền được hưởng giáo dục cơ bản (là một quyền con người)
"Every child, regardless of their background, has the right to basic education."
(Mọi trẻ em, bất kể hoàn cảnh, đều có quyền được hưởng giáo dục cơ bản.)
-
access to basic education
khả năng tiếp cận, được tham gia giáo dục cơ bản
"Many organizations work to improve access to basic education in remote areas."
(Nhiều tổ chức đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục cơ bản ở các vùng sâu vùng xa.)
-
a solid basic education
một nền tảng giáo dục cơ bản vững chắc (chuẩn bị tốt cho tương lai)
"A solid basic education is crucial for future learning and career success."
(Một nền giáo dục cơ bản vững chắc là điều cốt yếu cho việc học tập và thành công trong sự nghiệp tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic education
Danh từGiáo dục cơ bản, sơ cấp hoặc nền tảng liên quan đến ba kỹ năng cơ bản: đọc, viết và làm toán.
"Basic education is a fundamental right for all children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic education".
