(Top Banner Ad)
basic education
A2
Danh từ A2 Giáo dục

basic education

UK: /ˌbeɪ.sɪk ed.jʊˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˌbeɪ.sɪk ed.jʊˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục cơ bản giáo dục phổ thông học vấn cơ bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elementary or fundamental education concerning the three R's: reading, writing, and arithmetic.

Vietnamese Meaning

Giáo dục cơ bản, sơ cấp hoặc nền tảng liên quan đến ba kỹ năng cơ bản: đọc, viết và làm toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Basic education is a fundamental right for all children."

    "Giáo dục cơ bản là một quyền cơ bản của tất cả trẻ em."

  • "The government is committed to providing basic education to all its citizens."

    "Chính phủ cam kết cung cấp giáo dục cơ bản cho tất cả công dân của mình."

  • "Basic education includes reading, writing, and arithmetic skills."

    "Giáo dục cơ bản bao gồm các kỹ năng đọc, viết và tính toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base đáy, nền tảng
Noun basis cơ sở, nền tảng
Adjective basic cơ bản, sơ đẳng
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người dạy học
Adjective uneducated vô học, không được giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
basis
Latin
basis
Old French
bas
Middle English
bas
English
base / basic
Latin
educatio
Old French
educacion
Middle English
educacioun
English
education

Nguồn gốc của 'basic education'

Cụm từ 'basic education' (giáo dục cơ bản) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa cốt lõi. 'Basic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'basis' (nền tảng) và tiếng Latin 'basis' (đế, nền). Nó mang ý nghĩa là nền tảng, yếu tố cốt yếu. Trong khi đó, 'education' bắt nguồn từ tiếng Latin 'educatio', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, giáo dục' (từ gốc 'educare' - dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng). Khi kết hợp lại, 'basic education' chỉ những kiến thức, kỹ năng và thái độ nền tảng mà mỗi cá nhân cần có để phát triển bản thân và tham gia vào xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'basic education' thường dùng để chỉ giai đoạn giáo dục bắt buộc hoặc tối thiểu mà một cá nhân cần có để tham gia vào xã hội và thị trường lao động. Nó nhấn mạnh các kỹ năng thiết yếu cần thiết cho cuộc sống hàng ngày và học tập nâng cao. Khác với 'higher education' (giáo dục đại học) vốn tập trung vào kiến thức chuyên sâu ở một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

in for

'In' thường được dùng để nói về việc giáo dục cơ bản được cung cấp ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể (e.g., basic education in Vietnam). 'For' được sử dụng khi nói về mục đích hoặc lợi ích của giáo dục cơ bản (e.g., basic education for all children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic education
  • compulsory compulsory basic education
    (giáo dục cơ bản bắt buộc)
  • quality quality basic education
    (giáo dục cơ bản chất lượng)
  • universal universal basic education
    (giáo dục cơ bản phổ cập)
  • fundamental fundamental basic education
    (giáo dục cơ bản nền tảng)
  • free free basic education
    (giáo dục cơ bản miễn phí)
Verb + basic education
  • provide provide basic education
    (cung cấp giáo dục cơ bản)
  • receive receive basic education
    (nhận được giáo dục cơ bản)
  • complete complete basic education
    (hoàn thành giáo dục cơ bản)
  • acquire acquire basic education
    (tiếp thu giáo dục cơ bản)
  • ensure ensure basic education
    (đảm bảo giáo dục cơ bản)
  • lack lack basic education
    (thiếu giáo dục cơ bản)
Noun + basic education
  • access to access to basic education
    (tiếp cận giáo dục cơ bản)
  • right to right to basic education
    (quyền được giáo dục cơ bản)
  • importance of the importance of basic education
    (tầm quan trọng của giáo dục cơ bản)

Idioms

  • the right to basic education

    quyền được hưởng giáo dục cơ bản (là một quyền con người)

    "Every child, regardless of their background, has the right to basic education."

    (Mọi trẻ em, bất kể hoàn cảnh, đều có quyền được hưởng giáo dục cơ bản.)

  • access to basic education

    khả năng tiếp cận, được tham gia giáo dục cơ bản

    "Many organizations work to improve access to basic education in remote areas."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục cơ bản ở các vùng sâu vùng xa.)

  • a solid basic education

    một nền tảng giáo dục cơ bản vững chắc (chuẩn bị tốt cho tương lai)

    "A solid basic education is crucial for future learning and career success."

    (Một nền giáo dục cơ bản vững chắc là điều cốt yếu cho việc học tập và thành công trong sự nghiệp tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục cơ bản, sơ cấp hoặc nền tảng liên quan đến ba kỹ năng cơ bản: đọc, viết và làm toán.

"Basic education is a fundamental right for all children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic education".

Quyền con người phổ quát

Giáo dục cơ bản được Liên Hợp Quốc và UNESCO công nhận là một quyền con người phổ quát. Điều này có nghĩa là mọi cá nhân, bất kể giới tính, chủng tộc, quốc tịch hay hoàn cảnh kinh tế xã hội, đều có quyền được tiếp cận một nền giáo dục cơ bản miễn phí và chất lượng. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong chính sách giáo dục toàn cầu.

Nền tảng phát triển xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, giáo dục cơ bản được xem là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và tiến bộ xã hội. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mà còn trang bị kỹ năng sống, tư duy phản biện và khả năng hòa nhập cộng đồng. Một xã hội có trình độ giáo dục cơ bản cao thường có tỷ lệ nghèo đói thấp hơn, sức khỏe tốt hơn và sự tham gia dân chủ mạnh mẽ hơn.