(Top Banner Ad)
advantage point
B2
Noun B2 Quan điểm/Chiến lược/Địa lý

advantage point

UK: /ədˈvɑːntɪdʒ pɔɪnt/ • US: /ədˈvæntɪdʒ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí thuận lợi điểm có lợi thế vị thế có lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or situation affording some benefit; a good or effective position.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc tình huống mang lại lợi ích nào đó; một vị trí tốt hoặc hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hilltop provided an excellent advantage point for observing the enemy's movements."

    "Đỉnh đồi cung cấp một vị trí thuận lợi tuyệt vời để quan sát các động thái của kẻ thù."

  • "The castle offered an advantage point over the surrounding countryside."

    "Lâu đài cung cấp một vị trí thuận lợi so với vùng nông thôn xung quanh."

  • "From an advantage point, analysts can better understand market trends."

    "Từ một vị thế thuận lợi, các nhà phân tích có thể hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adverb advantageously một cách thuận lợi, một cách có lợi
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective disadvantageous bất lợi, gây tổn hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan điểm/Chiến lược/Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab ante ('from before')
Old French
avantage ('advantage, profit')
Middle English
avauntage
Modern English
advantage + point

Nguồn gốc từ 'Avant' - Phía trước

Từ 'advantage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avantage', xuất phát từ 'avant' có nghĩa là 'phía trước'. Vì vậy, có một 'advantage' nghĩa là bạn đang ở vị trí dẫn trước hoặc tốt hơn so với những người khác.

Sự kết hợp với 'Point' - Một điểm cụ thể

'Point' có nghĩa là một điểm hoặc một vị trí cụ thể. Khi kết hợp lại, 'advantage point' (hay phổ biến hơn là 'vantage point') có nghĩa đen là một điểm/vị trí cụ thể mang lại cho bạn lợi thế, thường là một tầm nhìn tốt hơn hoặc một vị trí chiến lược.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một địa điểm vật lý có tầm nhìn tốt hoặc một tình huống có lợi thế chiến lược. Nó nhấn mạnh đến khả năng quan sát, kiểm soát, hoặc tận dụng một yếu tố nào đó từ vị trí đó. So với các từ như 'vantage point' (điểm thuận lợi, điểm nhìn) và 'viewpoint' (quan điểm), 'advantage point' hàm ý một lợi thế cụ thể hơn là chỉ đơn thuần một góc nhìn.

Prepositions

from of

'from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của lợi thế: 'From this advantage point, we can see the entire battlefield.' ('Từ vị trí thuận lợi này, chúng ta có thể nhìn thấy toàn bộ chiến trường.') 'of' thường được sử dụng để mô tả bản chất của lợi thế: 'The high ground provided an advantage point of observation.' ('Địa hình cao mang lại một điểm thuận lợi để quan sát.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advantage point
  • find an advantage point
    (tìm một vị trí thuận lợi)
  • seek an advantage point
    (tìm kiếm một vị trí thuận lợi)
  • gain an advantage point
    (giành được một vị trí thuận lợi)
  • occupy an advantage point
    (chiếm giữ một vị trí thuận lợi)
Adjective + advantage point
  • high advantage point
    (vị trí thuận lợi trên cao)
  • strategic advantage point
    (vị trí thuận lợi mang tính chiến lược)
  • perfect advantage point
    (vị trí thuận lợi hoàn hảo)
  • unique advantage point
    (vị trí thuận lợi độc đáo)
Preposition + advantage point
  • from an advantage point
    (từ một vị trí thuận lợi)
  • at an advantage point
    (tại một vị trí thuận lợi)

Idioms

  • from a high advantage point

    Nhìn nhận sự việc từ một góc độ bao quát hơn, có tầm nhìn xa trông rộng (thường mang nghĩa bóng).

    "Looking at the market trends from a high advantage point, we can predict future consumer behavior."

    (Nhìn vào xu hướng thị trường từ một góc độ bao quát, chúng ta có thể dự đoán hành vi của người tiêu dùng trong tương lai.)

  • to gain the advantage point

    Giành được vị thế hoặc lập trường có lợi hơn (trong một cuộc cạnh tranh, tranh luận).

    "In the negotiation, her calm demeanor helped her gain the advantage point over her aggressive opponent."

    (Trong cuộc đàm phán, thái độ điềm tĩnh đã giúp cô ấy giành được vị thế thuận lợi hơn so với đối thủ hung hăng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantage point

Noun
Lật mặt

Một vị trí hoặc tình huống mang lại lợi ích nào đó; một vị trí tốt hoặc hiệu quả.

"The hilltop provided an excellent advantage point for observing the enemy's movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantage point".

'Điểm Lợi Thế' trong Chiến Lược Quân Sự

Trong lịch sử quân sự, khái niệm chiếm giữ 'vùng đất cao' (the high ground) hay một điểm lợi thế là nền tảng chiến lược. Từ 'Binh pháp Tôn Tử' đến chiến tranh hiện đại, việc ở một vị trí cao hơn cho phép tầm nhìn bao quát, dễ dàng phòng thủ và tấn công kẻ thù ở vị trí thấp hơn. Đây là một nguyên tắc chiến thuật vượt thời gian.

Góc Nhìn Vàng trong Nhiếp ảnh và Điện ảnh

Trong nhiếp ảnh và điện ảnh, việc tìm ra một 'điểm lợi thế' (thường gọi là 'vantage point') hoàn hảo là cực kỳ quan trọng. Các nhiếp ảnh gia và đạo diễn thường dành nhiều thời gian để tìm kiếm vị trí có góc máy độc đáo nhất, giúp truyền tải câu chuyện một cách hiệu quả, tạo ra cảm xúc mong muốn hoặc ghi lại được khung cảnh ngoạn mục nhất.