advantage point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or situation affording some benefit; a good or effective position.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc tình huống mang lại lợi ích nào đó; một vị trí tốt hoặc hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hilltop provided an excellent advantage point for observing the enemy's movements."
"Đỉnh đồi cung cấp một vị trí thuận lợi tuyệt vời để quan sát các động thái của kẻ thù."
-
"The castle offered an advantage point over the surrounding countryside."
"Lâu đài cung cấp một vị trí thuận lợi so với vùng nông thôn xung quanh."
-
"From an advantage point, analysts can better understand market trends."
"Từ một vị thế thuận lợi, các nhà phân tích có thể hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adverb | advantageously | một cách thuận lợi, một cách có lợi |
| Noun | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Adjective | disadvantageous | bất lợi, gây tổn hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một địa điểm vật lý có tầm nhìn tốt hoặc một tình huống có lợi thế chiến lược. Nó nhấn mạnh đến khả năng quan sát, kiểm soát, hoặc tận dụng một yếu tố nào đó từ vị trí đó. So với các từ như 'vantage point' (điểm thuận lợi, điểm nhìn) và 'viewpoint' (quan điểm), 'advantage point' hàm ý một lợi thế cụ thể hơn là chỉ đơn thuần một góc nhìn.
Prepositions
'from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của lợi thế: 'From this advantage point, we can see the entire battlefield.' ('Từ vị trí thuận lợi này, chúng ta có thể nhìn thấy toàn bộ chiến trường.') 'of' thường được sử dụng để mô tả bản chất của lợi thế: 'The high ground provided an advantage point of observation.' ('Địa hình cao mang lại một điểm thuận lợi để quan sát.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
find an advantage point (tìm một vị trí thuận lợi)
-
seek an advantage point (tìm kiếm một vị trí thuận lợi)
-
gain an advantage point (giành được một vị trí thuận lợi)
-
occupy an advantage point (chiếm giữ một vị trí thuận lợi)
-
high advantage point (vị trí thuận lợi trên cao)
-
strategic advantage point (vị trí thuận lợi mang tính chiến lược)
-
perfect advantage point (vị trí thuận lợi hoàn hảo)
-
unique advantage point (vị trí thuận lợi độc đáo)
-
from an advantage point (từ một vị trí thuận lợi)
-
at an advantage point (tại một vị trí thuận lợi)
Idioms
-
from a high advantage point
Nhìn nhận sự việc từ một góc độ bao quát hơn, có tầm nhìn xa trông rộng (thường mang nghĩa bóng).
"Looking at the market trends from a high advantage point, we can predict future consumer behavior."
(Nhìn vào xu hướng thị trường từ một góc độ bao quát, chúng ta có thể dự đoán hành vi của người tiêu dùng trong tương lai.)
-
to gain the advantage point
Giành được vị thế hoặc lập trường có lợi hơn (trong một cuộc cạnh tranh, tranh luận).
"In the negotiation, her calm demeanor helped her gain the advantage point over her aggressive opponent."
(Trong cuộc đàm phán, thái độ điềm tĩnh đã giúp cô ấy giành được vị thế thuận lợi hơn so với đối thủ hung hăng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advantage point
NounMột vị trí hoặc tình huống mang lại lợi ích nào đó; một vị trí tốt hoặc hiệu quả.
"The hilltop provided an excellent advantage point for observing the enemy's movements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantage point".
