(Top Banner Ad)
disadvantage point
B1
Noun B1 Chung

disadvantage point

UK: /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

điểm bất lợi nhược điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or situation that causes someone or something to be less likely to succeed than other people or things.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc tình huống khiến ai đó hoặc điều gì đó ít có khả năng thành công hơn những người hoặc vật khác. Trong ngữ cảnh cụ thể, "disadvantage point" (điểm bất lợi) có thể hiểu là một khía cạnh, yếu tố cụ thể gây bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One disadvantage point of living in the city is the high cost of living."

    "Một điểm bất lợi của việc sống ở thành phố là chi phí sinh hoạt cao."

  • "The disadvantage point of using this software is its complexity."

    "Điểm bất lợi của việc sử dụng phần mềm này là sự phức tạp của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disadvantage điều bất lợi, nhược điểm
Verb disadvantage gây bất lợi cho ai/cái gì
Adjective disadvantaged bị thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin (Vulgar)
abante
Old French
avantage
Latin
pungere
Old French
point
English
disadvantage
English
point
English
disadvantage point

Nguồn gốc của 'Disadvantage Point'

Cụm từ 'disadvantage point' được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'disadvantage' và 'point'. Từ 'disadvantage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách rời, xa cách') kết hợp với từ 'advantage' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avantage', nghĩa là 'lợi thế, ưu thế', từ tiếng Latin bình dân 'abante' – 'từ trước'). 'Disadvantage' nghĩa là một điều bất lợi. Từ 'point' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pungere' (chọc thủng) qua tiếng Pháp cổ 'point' (điểm, dấu chấm). Khi kết hợp, 'disadvantage point' ám chỉ một điểm cụ thể, một khía cạnh hoặc một yếu tố gây bất lợi hoặc làm giảm khả năng thành công.

Usage Note

Cụm từ "disadvantage point" không phổ biến bằng "disadvantage" đơn thuần. "Disadvantage" thường được sử dụng để chỉ một điểm yếu, một sự bất lợi tổng quát. Khi thêm "point" vào, nó có thể ám chỉ một khía cạnh cụ thể của sự bất lợi đó. Cần lưu ý rằng, trong nhiều trường hợp, chỉ cần dùng "disadvantage" là đủ và tự nhiên hơn.

Prepositions

of to for

-"disadvantage of": Bất lợi của cái gì đó. Ví dụ: "The disadvantage of this plan is the cost." (Bất lợi của kế hoạch này là chi phí).
-"disadvantage to": Gây bất lợi cho ai/cái gì. Ví dụ: "The new law is a disadvantage to small businesses." (Luật mới gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ).
-"disadvantage for": ít phổ biến hơn, thường thấy trong các cấu trúc nhấn mạnh mục đích. Ví dụ: "This is a major disadvantage for him in the competition." (Đây là một bất lợi lớn cho anh ấy trong cuộc thi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disadvantage point
  • clear a clear disadvantage point
    (một điểm bất lợi rõ ràng)
  • major a major disadvantage point
    (một điểm bất lợi lớn)
  • significant a significant disadvantage point
    (một điểm bất lợi đáng kể)
  • critical a critical disadvantage point
    (một điểm bất lợi then chốt)
Verb + disadvantage point
  • identify identify a disadvantage point
    (xác định một điểm bất lợi)
  • exploit exploit a disadvantage point
    (khai thác một điểm bất lợi (của đối thủ))
  • overcome overcome a disadvantage point
    (vượt qua một điểm bất lợi)
  • highlight highlight a disadvantage point
    (làm nổi bật một điểm bất lợi)
Prepositional Phrase
  • at a at a disadvantage point
    (ở một vị thế bất lợi)
  • from a from a disadvantage point
    (từ một góc độ bất lợi)

Idioms

  • Be at a disadvantage point

    Ở vào một vị thế bất lợi, gặp phải bất lợi cụ thể

    "Without proper training, the new employee was at a disadvantage point compared to his experienced colleagues."

    (Nếu không được đào tạo bài bản, nhân viên mới sẽ ở vào thế bất lợi so với các đồng nghiệp giàu kinh nghiệm.)

  • Highlight a disadvantage point

    Nhấn mạnh, làm nổi bật một điểm yếu hoặc bất lợi

    "The competitor's presentation was designed to highlight every disadvantage point of our product."

    (Bài thuyết trình của đối thủ được thiết kế để nhấn mạnh mọi điểm bất lợi của sản phẩm của chúng tôi.)

  • Turn a disadvantage point into an advantage

    Biến một điểm bất lợi thành một lợi thế

    "Her lack of experience, which seemed a disadvantage point, actually allowed her to bring fresh perspectives to the team."

    (Việc cô ấy thiếu kinh nghiệm, tưởng chừng là một điểm bất lợi, thực ra đã giúp cô ấy mang lại những góc nhìn mới mẻ cho đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantage point

Noun
Lật mặt

Một điều kiện hoặc tình huống khiến ai đó hoặc điều gì đó ít có khả năng thành công hơn những người hoặc vật khác. Trong ngữ cảnh cụ thể, "disadvantage point" (điểm bất lợi) có thể hiểu là một khía cạnh, yếu tố cụ thể gây bất lợi.

"One disadvantage point of living in the city is the high cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantage point".

Sân chơi bình đẳng (Level Playing Field)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, kinh doanh và các cuộc tranh luận xã hội, khái niệm về 'sân chơi bình đẳng' (level playing field) rất được coi trọng. Việc nhận diện và giải quyết các 'disadvantage points' là điều cần thiết để đảm bảo sự công bằng và cơ hội đồng đều cho tất cả mọi người. Mọi điểm bất lợi được xem xét để tìm cách cân bằng, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng.

Tư duy chiến lược và Giải quyết vấn đề

Trong tư duy chiến lược, dù là trong kinh doanh, chính trị hay đời sống cá nhân, việc xác định các 'disadvantage points' là bước đầu tiên và quan trọng để xây dựng kế hoạch hành động. Hiểu rõ các điểm yếu, rủi ro hoặc những yếu tố gây bất lợi giúp một cá nhân, đội nhóm hoặc tổ chức có thể chủ động tìm kiếm giải pháp, giảm thiểu tác động tiêu cực và thậm chí biến chúng thành cơ hội. Đây là một phần cốt lõi của việc ra quyết định hiệu quả.