(Top Banner Ad)
favored group
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học

favored group

UK: /ˈfeɪvəd ɡruːp/ • US: /ˈfeɪvərd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm được ưu ái nhóm được thiên vị tầng lớp được ưu tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who receive preferential treatment or advantages compared to others, often due to their social status, race, gender, or other characteristics.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người nhận được sự ưu đãi hoặc lợi thế hơn so với những người khác, thường là do địa vị xã hội, chủng tộc, giới tính hoặc các đặc điểm khác của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The favored group benefited from tax breaks and government subsidies."

    "Nhóm được ưu ái được hưởng lợi từ việc giảm thuế và trợ cấp của chính phủ."

  • "Historically, white males have been the favored group in many Western societies."

    "Trong lịch sử, nam giới da trắng là nhóm được ưu ái ở nhiều xã hội phương Tây."

  • "The new policy aims to level the playing field and eliminate advantages for any favored group."

    "Chính sách mới nhằm mục đích tạo ra một sân chơi bình đẳng và loại bỏ lợi thế cho bất kỳ nhóm được ưu ái nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor Sự ưu ái, ân huệ, đặc ân
Verb favor Ưu ái, ủng hộ, chiếu cố
Adjective favorable Thuận lợi, có lợi, có thiện chí
Adverb favorably Một cách thuận lợi, có thiện chí
Noun favoritism Sự thiên vị, chủ nghĩa thiên vị
Adjective favorite Yêu thích, được yêu thích nhất
Noun group Nhóm, tập thể, đoàn thể
Verb group Nhóm lại, gom lại, phân loại
Noun grouping Sự nhóm lại, cách nhóm, sự sắp xếp nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Old French
favour
English
favor
English
favored

Nguồn gốc của "Favored Group"

Cụm từ "favored group" (nhóm được ưu ái) được tạo thành từ hai thành phần. Từ "favored" (được ưu ái) bắt nguồn từ động từ "favor" (ưu ái, ủng hộ), mà gốc La-tinh là "favor" nghĩa là "thiện chí, lòng tốt" hoặc "sự ưu ái". Từ "group" (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ "groppo" nghĩa là "nút thắt, bó lại", sau đó qua tiếng Pháp cổ thành "groupe" và tiếng Anh "group" với nghĩa là một tập hợp người hoặc vật. Khi ghép lại, "favored group" mô tả một nhóm người hoặc đối tượng nhận được sự đối xử đặc biệt, ưu đãi, hoặc lợi thế hơn so với những người khác, thường là do may mắn, vị trí xã hội, hoặc sự thiên vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự bất bình đẳng trong xã hội, nơi một số nhóm nhất định có lợi thế hơn những nhóm khác. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi sự ưu đãi được coi là không công bằng hoặc dựa trên sự phân biệt đối xử. Cần phân biệt với 'privileged group' (nhóm đặc quyền), có thể có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào các đặc quyền được hưởng.

Prepositions

in by

Ví dụ: 'Favored group *in* society' (nhóm được ưu ái trong xã hội), 'favored group *by* the government' (nhóm được chính phủ ưu ái). Giới từ 'in' chỉ vị trí, sự tồn tại trong một phạm vi lớn hơn. Giới từ 'by' chỉ tác nhân gây ra sự ưu ái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favored group
  • economically economically favored group
    (nhóm được ưu ái về kinh tế)
  • socially socially favored group
    (nhóm được ưu ái về mặt xã hội)
  • politically politically favored group
    (nhóm được ưu ái về chính trị)
  • historically historically favored group
    (nhóm được ưu ái trong lịch sử)
  • a particularly a particularly favored group
    (một nhóm đặc biệt được ưu ái)
Verb + favored group
  • designate designate a favored group
    (chỉ định một nhóm được ưu ái)
  • identify identify a favored group
    (xác định một nhóm được ưu ái)
  • support support a favored group
    (hỗ trợ một nhóm được ưu ái)
  • benefit benefit a favored group
    (mang lại lợi ích cho một nhóm được ưu ái)
  • create create a favored group
    (tạo ra một nhóm được ưu ái)

Idioms

  • the historically favored group

    Nhóm được ưu ái trong lịch sử (ám chỉ một nhóm người đã nhận được đặc quyền hoặc lợi thế trong quá khứ một cách có hệ thống)

    "Policies often aim to address past injustices experienced by groups other than the historically favored group."

    (Các chính sách thường nhằm giải quyết những bất công trong quá khứ mà các nhóm khác, không phải nhóm được ưu ái trong lịch sử, đã phải trải qua.)

  • become a favored group

    Trở thành một nhóm được ưu ái (đạt được hoặc được công nhận là nhận đặc quyền hoặc ưu đãi)

    "With the new regulations, certain industries suddenly became a favored group, receiving significant tax breaks."

    (Với các quy định mới, một số ngành công nghiệp đột nhiên trở thành nhóm được ưu ái, nhận được miễn giảm thuế đáng kể.)

  • treat someone as a favored group member

    Đối xử với ai đó như một thành viên của nhóm được ưu ái (cho ai đó đặc quyền hoặc đối xử đặc biệt hơn người khác)

    "The manager was criticized for treating his relatives as favored group members, giving them easier tasks and higher pay."

    (Người quản lý bị chỉ trích vì đối xử với người thân của mình như thành viên của nhóm được ưu ái, giao cho họ những nhiệm vụ dễ hơn và mức lương cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favored group

Noun
Lật mặt

Một nhóm người nhận được sự ưu đãi hoặc lợi thế hơn so với những người khác, thường là do địa vị xã hội, chủng tộc, giới tính hoặc các đặc điểm khác của họ.

"The favored group benefited from tax breaks and government subsidies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The favored group received special privileges.
Nhóm ưu ái nhận được những đặc quyền đặc biệt.
Phủ định
Is the support for the favored group waning?
Có phải sự ủng hộ dành cho nhóm ưu ái đang suy yếu?
Nghi vấn
Are they part of the favored group in this company?
Họ có phải là một phần của nhóm ưu ái trong công ty này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this company, the management is the favored group.
Trong công ty này, ban quản lý là nhóm được ưu ái.
Phủ định
She does not favor that group because of their behavior.
Cô ấy không ưu ái nhóm đó vì hành vi của họ.
Nghi vấn
Does the school favor certain groups of students?
Trường học có ưu ái một số nhóm học sinh nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored group".

Đặc quyền và Bất bình đẳng xã hội

Khái niệm "favored group" (nhóm được ưu ái) thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đặc quyền (privilege) và bất bình đẳng xã hội. Một nhóm có thể được ưu ái do chủng tộc, giới tính, tầng lớp kinh tế, tôn giáo, địa vị chính trị hoặc các yếu tố lịch sử. Việc nhận diện một nhóm được ưu ái là bước đầu để hiểu và giải quyết sự chênh lệch quyền lực, cơ hội và tài nguyên trong xã hội. Đây thường là chủ đề gây tranh cãi và thúc đẩy các cuộc thảo luận về công bằng và chính sách hòa nhập.

Thiên vị (Favoritism) và Công bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc chính trị, việc tạo ra hoặc công khai ưu ái một "favored group" thường bị coi là không công bằng và có thể dẫn đến những cáo buộc về chủ nghĩa thiên vị (favoritism), nepotism (thiên vị người nhà) hoặc tham nhũng. Các tổ chức thường cố gắng thiết lập các quy tắc và quy trình minh bạch để tránh sự thiên vị, đảm bảo mọi người đều có cơ hội như nhau. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh xã hội, việc ưu ái một nhóm nhất định có thể được xem là hợp lý để khắc phục bất công lịch sử hoặc hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương.