(Top Banner Ad)
advantageous circumstance
C1
Cụm danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

advantageous circumstance

UK: /ˌædvənˈteɪdʒəs ˈsɜːkəmstæns/ • US: /ˌædvənˈteɪdʒəs ˈsɜːrkəmstæns/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn cảnh thuận lợi điều kiện thuận lợi thời cơ thuận lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or set of conditions that increases the chances of success or brings benefits.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc tập hợp các điều kiện làm tăng cơ hội thành công hoặc mang lại lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was able to expand rapidly in advantageous circumstances."

    "Công ty đã có thể mở rộng nhanh chóng trong những hoàn cảnh thuận lợi."

  • "Thanks to these advantageous circumstances, the project was a success."

    "Nhờ những hoàn cảnh thuận lợi này, dự án đã thành công."

  • "The athlete benefited from the advantageous circumstances of the home crowd."

    "Vận động viên được hưởng lợi từ hoàn cảnh thuận lợi là đám đông khán giả nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage bất lợi, điều thiệt thòi
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adjective disadvantaged thiệt thòi, ở trong hoàn cảnh khó khăn
Adverb advantageously một cách có lợi, một cách thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante ('from before') + circumstare ('to stand around')
Old French
avantage ('advantage') + circonstance ('circumstance')
Middle English
avauntage + circumstance
Modern English
advantageous circumstance

Nguồn gốc của 'Advantage'

Từ 'advantage' (lợi thế) đến từ tiếng Pháp cổ 'avantage', trong đó 'avant' có nghĩa là 'phía trước'. Ý tưởng cốt lõi là việc bạn ở 'phía trước' người khác sẽ mang lại cho bạn một vị thế vượt trội hay một lợi thế.

Nguồn gốc của 'Circumstance'

Từ 'circumstance' (hoàn cảnh) có gốc từ tiếng Latin 'circum' (xung quanh) và 'stare' (đứng). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'những thứ đang đứng xung quanh bạn', một cách mô tả hoàn hảo cho môi trường, tình huống, hoặc hoàn cảnh mà một người đang ở trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng để mô tả một tình huống thuận lợi giúp một người hoặc một tổ chức có lợi thế hơn. Nó nhấn mạnh sự may mắn hoặc cơ hội có được từ hoàn cảnh cụ thể. So với các từ đồng nghĩa như 'favorable condition', 'advantageous circumstance' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tác động tích cực và tiềm năng thành công mà hoàn cảnh đó mang lại.

Prepositions

in under within

'In' advantageous circumstances: mô tả một hành động hoặc kết quả diễn ra bên trong hoàn cảnh thuận lợi đó. 'Under' advantageous circumstances: tương tự như 'in', nhưng có thể mang sắc thái về sự ảnh hưởng của hoàn cảnh lên hành động. 'Within' advantageous circumstances: nhấn mạnh việc hành động hoặc sự tồn tại diễn ra trong phạm vi của hoàn cảnh thuận lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advantageous circumstance
  • create an advantageous circumstance
    (tạo ra một hoàn cảnh thuận lợi)
  • exploit an advantageous circumstance
    (khai thác một hoàn cảnh thuận lợi)
  • seek an advantageous circumstance
    (tìm kiếm một hoàn cảnh thuận lợi)
  • recognize an advantageous circumstance
    (nhận ra một hoàn cảnh thuận lợi)
Modifier + advantageous circumstance
  • a particularly advantageous circumstance
    (một hoàn cảnh đặc biệt thuận lợi)
  • a highly advantageous circumstance
    (một hoàn cảnh cực kỳ thuận lợi)
  • a unique advantageous circumstance
    (một hoàn cảnh thuận lợi độc nhất)

Idioms

  • to be in the catbird seat

    Ở vào một vị thế thượng phong, có nhiều lợi thế (ám chỉ một hoàn cảnh rất thuận lợi).

    "After their main competitor went bankrupt, the company found itself in the catbird seat."

    (Sau khi đối thủ cạnh tranh chính bị phá sản, công ty thấy mình đang ở vào một vị thế thượng phong.)

  • to have an ace up one's sleeve

    Có một lợi thế bí mật, một 'con bài tẩy' có thể sử dụng khi cần thiết để tạo ra hoàn cảnh thuận lợi.

    "The lawyer seemed to be losing the case, but she still had an ace up her sleeve: a surprise witness."

    (Nữ luật sư dường như đang thua kiện, nhưng cô ấy vẫn còn một con bài tẩy: một nhân chứng bất ngờ.)

  • strike while the iron is hot

    Hành động ngay lập tức khi có cơ hội thuận lợi; không bỏ lỡ thời cơ.

    "They offered me the job I wanted, so I decided to strike while the iron is hot and accepted immediately."

    (Họ đã mời tôi công việc tôi muốn, vì vậy tôi quyết định chớp lấy thời cơ và nhận lời ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantageous circumstance

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc tập hợp các điều kiện làm tăng cơ hội thành công hoặc mang lại lợi ích.

"The company was able to expand rapidly in advantageous circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which found itself in an advantageous circumstance after the merger, increased its profits significantly.
Công ty, công ty đã thấy mình trong một hoàn cảnh thuận lợi sau khi sáp nhập, đã tăng lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
The entrepreneur didn't encounter the advantageous circumstance that she had hoped for, which made launching the startup more challenging.
Doanh nhân đã không gặp phải hoàn cảnh thuận lợi như cô ấy đã hy vọng, điều này khiến việc ra mắt công ty khởi nghiệp trở nên khó khăn hơn.
Nghi vấn
Was it the advantageous circumstance of low interest rates, which helped the business to expand so rapidly?
Có phải chính hoàn cảnh thuận lợi về lãi suất thấp đã giúp doanh nghiệp mở rộng nhanh chóng như vậy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having the right connections, a strong work ethic, and advantageous circumstances, she quickly rose through the ranks.
Có những mối quan hệ tốt, đạo đức làm việc mạnh mẽ và những hoàn cảnh thuận lợi, cô ấy nhanh chóng thăng tiến trong công việc.
Phủ định
Despite his talent, he didn't succeed, for he lacked the advantageous circumstances, the necessary support, and unwavering determination.
Mặc dù có tài năng, anh ấy đã không thành công, vì anh ấy thiếu những hoàn cảnh thuận lợi, sự hỗ trợ cần thiết và quyết tâm không ngừng.
Nghi vấn
Considering the current market conditions, the available resources, and any advantageous circumstances, is this the right time to launch the product?
Xem xét các điều kiện thị trường hiện tại, các nguồn lực có sẵn và bất kỳ hoàn cảnh thuận lợi nào, đây có phải là thời điểm thích hợp để ra mắt sản phẩm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be navigating advantageous circumstances by expanding into new markets next quarter.
Công ty sẽ tận dụng những hoàn cảnh thuận lợi bằng cách mở rộng sang các thị trường mới vào quý tới.
Phủ định
They won't be finding themselves in advantageous circumstances if they continue to ignore customer feedback.
Họ sẽ không thấy mình trong những hoàn cảnh thuận lợi nếu họ tiếp tục bỏ qua phản hồi của khách hàng.
Nghi vấn
Will the team be leveraging these advantageous circumstances to launch their innovative product?
Liệu nhóm có đang tận dụng những hoàn cảnh thuận lợi này để ra mắt sản phẩm sáng tạo của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageous circumstance".

The American Dream: Creating Your Own Advantage

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' gắn liền với niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ. Điều này khuyến khích mọi người không chỉ chờ đợi mà phải chủ động tìm kiếm và tạo ra những hoàn cảnh thuận lợi (advantageous circumstances) cho chính mình.

Serendipity: Finding Advantage by Chance

Trong văn hóa phương Tây, 'serendipity' là khái niệm về việc tình cờ khám phá ra điều gì đó may mắn và hữu ích khi bạn không chủ đích tìm kiếm nó. Nhiều phát minh khoa học, như thuốc Penicillin, được cho là kết quả của sự tình cờ may mắn, tức là vô tình bắt gặp một 'advantageous circumstance'.