adverse situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unfavorable; acting against or in a contrary direction.
Vietnamese Meaning
Bất lợi, có hại, chống đối, nghịch lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered adverse effects from the economic downturn."
"Công ty đã chịu những ảnh hưởng bất lợi từ sự suy thoái kinh tế."
-
"The project was delayed due to adverse weather conditions."
"Dự án bị trì hoãn do điều kiện thời tiết bất lợi."
-
"The company had to take measures to mitigate the adverse effects of the new policy."
"Công ty đã phải thực hiện các biện pháp để giảm thiểu những tác động bất lợi của chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adverse' thường được dùng để mô tả các tình huống, điều kiện hoặc tác động tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến sự cản trở, khó khăn hoặc tác hại do một yếu tố nào đó gây ra. 'Adverse' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'bad' hoặc 'negative'.
'Situation' dùng để chỉ một tập hợp các sự kiện, điều kiện và hoàn cảnh xảy ra tại một thời điểm cụ thể. Nó mang tính khách quan, mô tả trạng thái sự việc mà không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'adverse', nó tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một tình huống khó khăn hoặc bất lợi.
Prepositions
'+to': thường được sử dụng để chỉ sự chống đối hoặc tác động tiêu cực đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'adverse to health' (có hại cho sức khỏe).
'+for': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự bất lợi hoặc tác động tiêu cực đối với mục tiêu hoặc lợi ích nào đó. Ví dụ: 'adverse for business' (bất lợi cho kinh doanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
face an adverse situation (đối mặt với một tình huống bất lợi)
-
overcome an adverse situation (vượt qua một tình huống bất lợi)
-
handle an adverse situation (xử lý một tình huống bất lợi)
-
navigate an adverse situation (xoay xở trong một tình huống bất lợi)
-
create an adverse situation (tạo ra một tình huống bất lợi)
-
a particularly adverse situation (một tình huống đặc biệt bất lợi)
-
a potentially adverse situation (một tình huống tiềm ẩn bất lợi)
-
an economically adverse situation (một tình huống bất lợi về mặt kinh tế)
-
in an adverse situation (trong một tình huống bất lợi)
-
despite the adverse situation (bất chấp tình huống bất lợi)
Idioms
-
to make the best of an adverse situation
Cố gắng xoay xở và tìm ra điều tích cực trong một hoàn cảnh tồi tệ; trong cái khó ló cái khôn.
"When the flight was cancelled, they decided to make the best of an adverse situation by exploring the city for another day."
(Khi chuyến bay bị hủy, họ quyết định cố gắng xoay xở trong tình huống bất lợi này bằng cách khám phá thành phố thêm một ngày nữa.)
-
to weather the storm of an adverse situation
Chịu đựng và vượt qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn, tương tự như một con tàu vượt qua bão tố.
"The small business had to lay off staff to weather the storm of an adverse situation caused by the pandemic."
(Doanh nghiệp nhỏ phải cho nhân viên nghỉ việc để chống chọi qua cơn bão của tình thế bất lợi do đại dịch gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adverse situation
Tính từ (Adjective)Bất lợi, có hại, chống đối, nghịch lại.
"The company suffered adverse effects from the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverse situation".
