(Top Banner Ad)
adverse situation
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

adverse situation

UK: /ædˈvɜːs/ • US: /ædˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống bất lợi tình thế khó khăn hoàn cảnh không thuận lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unfavorable; acting against or in a contrary direction.

Vietnamese Meaning

Bất lợi, có hại, chống đối, nghịch lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered adverse effects from the economic downturn."

    "Công ty đã chịu những ảnh hưởng bất lợi từ sự suy thoái kinh tế."

  • "The project was delayed due to adverse weather conditions."

    "Dự án bị trì hoãn do điều kiện thời tiết bất lợi."

  • "The company had to take measures to mitigate the adverse effects of the new policy."

    "Công ty đã phải thực hiện các biện pháp để giảm thiểu những tác động bất lợi của chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adverse bất lợi, chống đối, thù địch
Adverb adversely một cách bất lợi, một cách tiêu cực
Noun adversity nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Noun adversary đối thủ, kẻ địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adversus ('turned against')
Old French
avers ('contrary')
Middle English
advers
Modern English
adverse

Nguồn gốc của 'Adverse': Quay lưng chống lại bạn

Từ 'adverse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adversus', có nghĩa là 'quay về phía đối diện' hoặc 'chống lại'. Nó được ghép từ 'ad-' (hướng về) và 'vertere' (quay, xoay). Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng đi về phía trước nhưng một cơn gió mạnh (a headwind) lại quay ngược chiều và thổi thẳng vào mặt bạn. Cơn gió đó chính là một yếu tố 'adverse'. Vì vậy, một 'adverse situation' là một tình huống mà mọi thứ dường như đang chống lại bạn.

Nguồn gốc của 'Situation': Mọi thứ đang ở đâu?

Từ 'situation' đến từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'chỗ'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả vị trí vật lý của một thứ gì đó. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ 'tình trạng của sự việc' hoặc 'hoàn cảnh'—vị trí của bạn trong một chuỗi các sự kiện. Do đó, 'adverse situation' mô tả một hoàn cảnh mà bạn đang ở một vị trí không thuận lợi.

Usage Note

Từ 'adverse' thường được dùng để mô tả các tình huống, điều kiện hoặc tác động tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến sự cản trở, khó khăn hoặc tác hại do một yếu tố nào đó gây ra. 'Adverse' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'bad' hoặc 'negative'.
'Situation' dùng để chỉ một tập hợp các sự kiện, điều kiện và hoàn cảnh xảy ra tại một thời điểm cụ thể. Nó mang tính khách quan, mô tả trạng thái sự việc mà không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'adverse', nó tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một tình huống khó khăn hoặc bất lợi.

Prepositions

to for

'+to': thường được sử dụng để chỉ sự chống đối hoặc tác động tiêu cực đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'adverse to health' (có hại cho sức khỏe).
'+for': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự bất lợi hoặc tác động tiêu cực đối với mục tiêu hoặc lợi ích nào đó. Ví dụ: 'adverse for business' (bất lợi cho kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adverse situation
  • face an adverse situation
    (đối mặt với một tình huống bất lợi)
  • overcome an adverse situation
    (vượt qua một tình huống bất lợi)
  • handle an adverse situation
    (xử lý một tình huống bất lợi)
  • navigate an adverse situation
    (xoay xở trong một tình huống bất lợi)
  • create an adverse situation
    (tạo ra một tình huống bất lợi)
Adjective + adverse situation
  • a particularly adverse situation
    (một tình huống đặc biệt bất lợi)
  • a potentially adverse situation
    (một tình huống tiềm ẩn bất lợi)
  • an economically adverse situation
    (một tình huống bất lợi về mặt kinh tế)
Preposition + adverse situation
  • in an adverse situation
    (trong một tình huống bất lợi)
  • despite the adverse situation
    (bất chấp tình huống bất lợi)

Idioms

  • to make the best of an adverse situation

    Cố gắng xoay xở và tìm ra điều tích cực trong một hoàn cảnh tồi tệ; trong cái khó ló cái khôn.

    "When the flight was cancelled, they decided to make the best of an adverse situation by exploring the city for another day."

    (Khi chuyến bay bị hủy, họ quyết định cố gắng xoay xở trong tình huống bất lợi này bằng cách khám phá thành phố thêm một ngày nữa.)

  • to weather the storm of an adverse situation

    Chịu đựng và vượt qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn, tương tự như một con tàu vượt qua bão tố.

    "The small business had to lay off staff to weather the storm of an adverse situation caused by the pandemic."

    (Doanh nghiệp nhỏ phải cho nhân viên nghỉ việc để chống chọi qua cơn bão của tình thế bất lợi do đại dịch gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adverse situation

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Bất lợi, có hại, chống đối, nghịch lại.

"The company suffered adverse effects from the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverse situation".

Tinh thần Kiên cường (Resilience) và Bền bỉ (Grit)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và giáo dục, người ta rất chú trọng việc phát triển 'tinh thần kiên cường' (resilience) và 'sự bền bỉ' (grit). Đây là khả năng phục hồi và kiên trì vượt qua các tình huống bất lợi. Chúng được coi là yếu tố dự báo thành công quan trọng, đôi khi còn hơn cả tài năng bẩm sinh. Mục tiêu không chỉ là sống sót qua nghịch cảnh mà còn là học hỏi và trưởng thành mạnh mẽ hơn từ đó.

Tìm kiếm 'Vệt sáng Bạc' (Silver Linings)

Thành ngữ 'Every cloud has a silver lining' (trong cái rủi có cái may) phản ánh một giá trị văn hóa về sự lạc quan sâu sắc khi đối mặt với nghịch cảnh. Nó khuyến khích mọi người tìm kiếm một khía cạnh hy vọng hoặc tích cực trong mọi tình huống bất lợi. Lối tư duy này thường được tôn vinh trong các câu chuyện, phim ảnh và các bài phát biểu truyền động lực ở các nước nói tiếng Anh.