(Top Banner Ad)
affective inhibition
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

affective inhibition

UK: /əˈfɛktɪv ˌɪnhɪˈbɪʃən/ • US: /əˈfɛktɪv ˌɪnhɪˈbɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ức chế cảm xúc sự kìm hãm cảm xúc sự ngăn chặn cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The suppression or blocking of emotions or emotional responses.

Vietnamese Meaning

Sự ức chế hoặc ngăn chặn các cảm xúc hoặc phản ứng cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Affective inhibition can lead to difficulties in expressing oneself and forming close relationships."

    "Sự ức chế cảm xúc có thể dẫn đến những khó khăn trong việc thể hiện bản thân và hình thành các mối quan hệ thân thiết."

  • "Studies have shown that affective inhibition can have negative consequences for mental health."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự ức chế cảm xúc có thể gây ra những hậu quả tiêu cực đối với sức khỏe tâm thần."

  • "The therapist helped the patient identify and address their patterns of affective inhibition."

    "Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân xác định và giải quyết các mô hình ức chế cảm xúc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inhibition sự ức chế, sự kìm nén, sự ngại ngùng
Noun affect cảm xúc, tình cảm (thuật ngữ tâm lý học)
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Verb inhibit ức chế, ngăn chặn, kìm hãm
Verb affect ảnh hưởng, tác động đến
Adjective affective thuộc về cảm xúc, tình cảm
Adjective inhibited bị ức chế, rụt rè, e dè
Adjective uninhibited không bị ức chế, tự nhiên, bạo dạn

Synonyms

emotional suppression (sự kìm nén cảm xúc)emotional blocking (sự ngăn chặn cảm xúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + facere ('to do, make') -> afficere ('to influence')
Latin
affectus ('a state of mind, feeling') -> affectivus
Latin
in- ('in, on') + habere ('to have, hold') -> inhibere ('to hold in, restrain')
Latin
inhibitio ('a restraining')
Modern English
affective inhibition

Sự kết hợp của 'Cảm Xúc' và 'Kìm Nén'

Thuật ngữ 'affective inhibition' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Affective' bắt nguồn từ 'afficere', nghĩa là 'tác động đến, ảnh hưởng', và dần dần mang ý nghĩa liên quan đến cảm xúc. 'Inhibition' đến từ 'inhibere', có nghĩa là 'giữ lại, kìm nén'. Vì vậy, thuật ngữ này mô tả chính xác hành động 'kìm nén hoặc kiểm soát các phản ứng cảm xúc'.

Usage Note

Affective inhibition đề cập đến một cơ chế tâm lý trong đó một người cố gắng kiểm soát hoặc kìm nén những cảm xúc của mình. Điều này có thể xảy ra một cách có ý thức hoặc vô thức. Nó khác với 'emotional regulation' (điều chỉnh cảm xúc) ở chỗ inhibition nhấn mạnh sự kìm nén, trong khi regulation bao gồm một loạt các chiến lược, bao gồm cả việc thể hiện cảm xúc một cách thích hợp.

Prepositions

of in

'Affective inhibition of' (cảm xúc) chỉ sự ức chế cảm xúc cụ thể. 'Affective inhibition in' (tình huống/người) chỉ sự ức chế cảm xúc trong một tình huống hoặc người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affective inhibition
  • experience affective inhibition
    (trải qua sự ức chế cảm xúc)
  • overcome affective inhibition
    (vượt qua sự ức chế cảm xúc)
  • suffer from affective inhibition
    (chịu đựng sự ức chế cảm xúc)
  • lead to affective inhibition
    (dẫn đến sự ức chế cảm xúc)
Adjective + affective inhibition
  • strong affective inhibition
    (sự ức chế cảm xúc mạnh mẽ)
  • poor affective inhibition
    (khả năng ức chế cảm xúc kém)
  • heightened affective inhibition
    (sự ức chế cảm xúc tăng cao)
  • cognitive and affective inhibition
    (sự ức chế về nhận thức và cảm xúc)

Idioms

  • keep a stiff upper lip

    Giữ bình tĩnh, can đảm, không để lộ cảm xúc (đặc biệt là nỗi buồn hoặc sự đau đớn). Đây là một biểu hiện của sự ức chế cảm xúc.

    "Even when he lost the match, he kept a stiff upper lip and congratulated his opponent."

    (Ngay cả khi thua trận, anh ấy vẫn giữ thái độ bình tĩnh và chúc mừng đối thủ của mình.)

  • bite your tongue

    Cố gắng không nói ra điều gì đó mà bạn thực sự muốn nói, thường là một lời chỉ trích hoặc một cảm xúc tiêu cực.

    "I had to bite my tongue to stop myself from criticizing her new haircut."

    (Tôi đã phải cắn răng im lặng để không chê kiểu tóc mới của cô ấy.)

  • put on a brave face

    Giả vờ rằng bạn ổn và vui vẻ trong khi thực tế bạn đang lo lắng hoặc buồn bã.

    "She's putting on a brave face after the breakup, but I know she's hurting inside."

    (Cô ấy đang cố tỏ ra mạnh mẽ sau cuộc chia tay, nhưng tôi biết trong lòng cô ấy đang rất đau khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affective inhibition

Danh từ
Lật mặt

Sự ức chế hoặc ngăn chặn các cảm xúc hoặc phản ứng cảm xúc.

"Affective inhibition can lead to difficulties in expressing oneself and forming close relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective inhibition".

Văn hóa "Stiff Upper Lip" của người Anh

Ở Anh, có một định kiến văn hóa gọi là 'stiff upper lip' (giữ môi trên cứng), tức là thể hiện sự kiên cường và tự chủ bằng cách che giấu cảm xúc của mình trước nghịch cảnh. Đây được coi là một ví dụ điển hình về sự ức chế cảm xúc được xã hội khuyến khích, đặc biệt là trong các thế hệ trước.

Ức chế cảm xúc trong văn hóa tập thể và cá nhân

Trong các nền văn hóa mang tính cá nhân (như ở Mỹ), việc thể hiện cảm xúc cá nhân thường được khuyến khích. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa mang tính tập thể (như ở Nhật Bản, Việt Nam), việc kìm nén cảm xúc cá nhân để duy trì sự hòa hợp của nhóm lại được coi trọng hơn. Điều này cho thấy 'affective inhibition' có thể được nhìn nhận rất khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.