(Top Banner Ad)
ageing population
B2
Cụm danh từ B2 Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế

ageing population

UK: /ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈeɪdʒɪŋ ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dân số già dân số lão hóa quá trình già hóa dân số xu hướng già hóa dân số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A population with a rising average age, often due to increased life expectancy and/or declining birth rates.

Vietnamese Meaning

Một quần thể dân số có độ tuổi trung bình tăng lên, thường là do tuổi thọ tăng và/hoặc tỷ lệ sinh giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ageing population poses significant challenges to the healthcare system."

    "Dân số già hóa đặt ra những thách thức đáng kể cho hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Japan is facing serious problems due to its rapidly ageing population."

    "Nhật Bản đang đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng do dân số già hóa nhanh chóng."

  • "Many European countries are implementing policies to address the needs of their ageing populations."

    "Nhiều quốc gia châu Âu đang thực hiện các chính sách để giải quyết nhu cầu của dân số già hóa của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age tuổi tác, thời đại
Noun population dân số, quần thể
Verb age già đi, làm cho già đi
Adjective aged đã lớn tuổi, già dặn
Noun demographics nhân khẩu học, các số liệu về dân số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
aage
Middle English
age
English (Modern)
ageing population

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ 'ageing population' (dân số già hóa) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến từ giữa thế kỷ 20 để mô tả sự thay đổi cấu trúc nhân khẩu học toàn cầu. Từ 'population' (dân số) xuất phát từ tiếng Latin 'populus' (người dân). Từ 'ageing' (sự lão hóa) chỉ quá trình thời gian trôi qua. Sự kết hợp này mô tả một hiện tượng kinh tế - xã hội quan trọng: tỷ lệ người cao tuổi tăng lên đáng kể so với người trẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi cấu trúc dân số có thể dẫn đến nhiều thách thức kinh tế và xã hội, chẳng hạn như gánh nặng lên hệ thống hưu trí và chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi chứ không chỉ một thời điểm cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ rõ đặc điểm của quần thể: 'the challenges of an ageing population'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb Modifiers
  • rapidly a rapidly ageing population
    (dân số già hóa một cách nhanh chóng)
  • significantly face the problem of a significantly ageing population
    (đối mặt với vấn đề dân số già đi đáng kể)
  • global the global ageing population trend
    (xu hướng dân số già hóa toàn cầu)
Verb + ageing population (Impacts)
  • strains The ageing population strains the healthcare system.
    (Dân số già hóa gây áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
  • supports The government supports the ageing population.
    (Chính phủ hỗ trợ dân số cao tuổi.)
Noun + ageing population (Policies/Solutions)
  • managing strategies for managing an ageing population
    (các chiến lược quản lý dân số già)
  • impact of the economic impact of an ageing population
    (tác động kinh tế của dân số già)

Idioms

  • demographic time bomb

    Quả bom hẹn giờ nhân khẩu học (ám chỉ nguy cơ khủng hoảng xã hội và kinh tế do cơ cấu dân số mất cân bằng nghiêm trọng)

    "Many developed countries fear the demographic time bomb posed by low birth rates."

    (Nhiều nước phát triển lo sợ quả bom hẹn giờ nhân khẩu học do tỷ lệ sinh thấp gây ra.)

  • the silver economy

    Nền kinh tế bạc (khu vực kinh tế tập trung vào nhu cầu và dịch vụ cho người cao tuổi)

    "The increasing ageing population provides a huge market for the silver economy."

    (Dân số già hóa ngày càng tăng cung cấp một thị trường lớn cho nền kinh tế bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ageing population

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quần thể dân số có độ tuổi trung bình tăng lên, thường là do tuổi thọ tăng và/hoặc tỷ lệ sinh giảm.

"The ageing population poses significant challenges to the healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ageing population".

Áp lực lên Hệ thống Phúc lợi Xã hội

Tại các nước phương Tây và Đông Á phát triển (ví dụ: Nhật Bản, Đức), dân số già hóa đặt ra thách thức lớn đối với quỹ hưu trí và bảo hiểm xã hội. Tỷ lệ người đóng góp (người trẻ) ngày càng thấp so với số người nhận trợ cấp (người cao tuổi), đòi hỏi phải điều chỉnh độ tuổi nghỉ hưu hoặc tăng thuế.

Tăng cường vai trò của Công nghệ Y tế

Xu hướng dân số già đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của công nghệ hỗ trợ người cao tuổi, bao gồm robot chăm sóc, thiết bị giám sát sức khỏe từ xa và các dịch vụ y tế tại nhà (telehealth), nhằm duy trì chất lượng cuộc sống cho người lớn tuổi mà không gây quá tải cho bệnh viện.