(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ageing population
B2

ageing population

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dân số già dân số lão hóa quá trình già hóa dân số xu hướng già hóa dân số
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ageing population'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một quần thể dân số có độ tuổi trung bình tăng lên, thường là do tuổi thọ tăng và/hoặc tỷ lệ sinh giảm.

Definition (English Meaning)

A population with a rising average age, often due to increased life expectancy and/or declining birth rates.

Ví dụ Thực tế với 'Ageing population'

  • "The ageing population poses significant challenges to the healthcare system."

    "Dân số già hóa đặt ra những thách thức đáng kể cho hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Japan is facing serious problems due to its rapidly ageing population."

    "Nhật Bản đang đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng do dân số già hóa nhanh chóng."

  • "Many European countries are implementing policies to address the needs of their ageing populations."

    "Nhiều quốc gia châu Âu đang thực hiện các chính sách để giải quyết nhu cầu của dân số già hóa của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ageing population'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhân khẩu học Xã hội học Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Ageing population'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi cấu trúc dân số có thể dẫn đến nhiều thách thức kinh tế và xã hội, chẳng hạn như gánh nặng lên hệ thống hưu trí và chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi chứ không chỉ một thời điểm cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ rõ đặc điểm của quần thể: 'the challenges of an ageing population'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ageing population'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)