(Top Banner Ad)
aggressive behaviour
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

aggressive behaviour

UK: /əˈɡresɪv bɪˈheɪvɪər/ • US: /əˈɡresɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi hung hăng hành vi hiếu chiến thái độ hung hăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or words that are forceful, hostile, or intended to dominate.

Vietnamese Meaning

Hành vi hung hăng, hiếu chiến, hoặc có ý định thống trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His aggressive behaviour towards his classmates led to his suspension."

    "Hành vi hung hăng của anh ấy đối với các bạn cùng lớp đã dẫn đến việc anh ấy bị đình chỉ học."

  • "The child's aggressive behaviour was a cause for concern."

    "Hành vi hung hăng của đứa trẻ là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "Experts are studying the causes of aggressive behaviour in teenagers."

    "Các chuyên gia đang nghiên cứu các nguyên nhân gây ra hành vi hung hăng ở thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggression sự hung hăng, hành vi gây hấn
Noun aggressiveness tính hung hăng, tính hiếu chiến
Adverb aggressively một cách hung hăng, quyết liệt
Noun aggressor kẻ gây hấn, kẻ xâm lược
Verb behave cư xử, hành xử

Synonyms

hostile behaviour (hành vi thù địch)violent behaviour (hành vi bạo lực)bullying (hành vi bắt nạt)

Antonyms

Related Words

impulsive behaviour (hành vi bốc đồng)antisocial behaviour (hành vi chống đối xã hội)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aggredi (ad + gradi)
Late Latin
aggressivus
French
agressif / agressive
Modern English
aggressive

Nguồn gốc từ 'Bước tới'

Từ 'aggressive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aggredi', có nghĩa là 'tiếp cận' hoặc 'tấn công'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'gradi' (bước đi). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý là bước về phía ai đó để tấn công. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ hành vi thù địch hoặc quyết đoán nào, không chỉ về mặt thể chất mà còn cả lời nói và thái độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một loạt các hành vi từ gây hấn về mặt thể chất đến lời nói mang tính đe dọa hoặc áp đảo. 'Aggressive behaviour' nhấn mạnh bản chất hành động, có thể quan sát được của sự hung hăng. Cần phân biệt với 'aggression' (sự hung hăng) mang tính khái niệm, trừu tượng hơn. Sự khác biệt giữa 'aggressive behaviour' và 'assertive behaviour' (hành vi quyết đoán) là 'aggressive behaviour' thường xâm phạm quyền của người khác, trong khi 'assertive behaviour' thể hiện nhu cầu của bản thân một cách tôn trọng.

Prepositions

towards in

‘Towards’ chỉ hướng hành vi hung hăng nhắm tới đối tượng cụ thể (ví dụ: 'aggressive behaviour towards colleagues'). ‘In’ chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hành vi hung hăng thể hiện (ví dụ: 'aggressive behaviour in sports').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aggressive behaviour
  • overtly aggressive behaviour
    (hành vi hung hăng một cách công khai, rõ ràng)
  • increasingly aggressive behaviour
    (hành vi ngày càng hung hăng)
  • verbally aggressive behaviour
    (hành vi hung hăng bằng lời nói)
  • passive- aggressive behaviour
    (hành vi gây hấn thụ động (thể hiện sự tức giận một cách gián tiếp))
Verb + aggressive behaviour
  • display/show aggressive behaviour
    (thể hiện, tỏ ra hành vi hung hăng)
  • engage in aggressive behaviour
    (tham gia vào hành vi hung hăng)
  • curb/control aggressive behaviour
    (kiềm chế hành vi hung hăng)
  • provoke aggressive behaviour
    (khiêu khích, gây ra hành vi hung hăng)

Idioms

  • to have a chip on one's shoulder

    Luôn tỏ ra tức giận hoặc hiếu chiến vì cảm thấy mình bị đối xử bất công hoặc kém cỏi hơn người khác.

    "He often shows aggressive behaviour at work because he has a chip on his shoulder about not getting the promotion."

    (Anh ta thường có hành vi hung hăng ở nơi làm việc vì anh ta luôn hằn học về việc không được thăng chức.)

  • to be on the warpath

    Rất tức giận và sẵn sàng tranh cãi hoặc đánh nhau với bất kỳ ai.

    "Be careful what you say to the boss today; he's on the warpath about the missed deadline."

    (Hãy cẩn thận lời nói với sếp hôm nay; ông ấy đang vô cùng tức giận về việc trễ thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggressive behaviour

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành vi hung hăng, hiếu chiến, hoặc có ý định thống trị.

"His aggressive behaviour towards his classmates led to his suspension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive behaviour".

Sự khác biệt trong văn hóa: Thể thao và Công sở

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'aggressive behaviour' thường bị lên án mạnh mẽ ở những nơi công cộng như trường học hay văn phòng. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như thể thao đối kháng hoặc kinh doanh cạnh tranh, một thái độ 'aggressive' (quyết liệt, xông xáo) lại có thể được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự quyết tâm và ý chí chiến thắng.

Gây hấn Thụ động (Passive-Aggressive Behaviour)

Đây là một khái niệm tâm lý xã hội phổ biến ở phương Tây, chỉ việc thể hiện sự tức giận hoặc bất mãn một cách gián tiếp thay vì đối mặt trực tiếp. Ví dụ bao gồm: cố tình im lặng (the silent treatment), khen đểu (backhanded compliments), hoặc cố tình trì hoãn công việc để gây khó chịu cho người khác. Nhận biết được hành vi này là một kỹ năng xã hội quan trọng.