(Top Banner Ad)
passive behaviour
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học, Hành vi học

passive behaviour

UK: /ˈpæsɪv bɪˈheɪvɪə/ • US: /ˈpæsɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi thụ động kiểu hành xử thụ động tính cách thụ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of behavior characterized by a lack of assertiveness, a tendency to avoid expressing one's opinions or needs, and a tolerance for having one's rights or needs ignored or violated.

Vietnamese Meaning

Một kiểu hành vi đặc trưng bởi sự thiếu quyết đoán, xu hướng tránh bày tỏ ý kiến hoặc nhu cầu của bản thân, và sự chịu đựng khi quyền lợi hoặc nhu cầu của mình bị bỏ qua hoặc vi phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His passive behaviour in meetings prevented him from contributing valuable ideas."

    "Hành vi thụ động của anh ấy trong các cuộc họp đã ngăn cản anh ấy đóng góp những ý tưởng giá trị."

  • "The therapist helped her understand the roots of her passive behaviour."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu được nguồn gốc của hành vi thụ động của mình."

  • "Passive behaviour can damage relationships over time."

    "Hành vi thụ động có thể làm tổn hại các mối quan hệ theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective passive thụ động, bị động
Noun passivity sự thụ động, sự bị động
Adverb passively một cách thụ động, một cách bị động
Noun behaviour hành vi, cách ứng xử
Adjective behavioural thuộc về hành vi

Synonyms

non-assertive behaviour (hành vi thiếu quyết đoán)acquiescent behaviour (hành vi phục tùng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati
Latin
passivus
Old French
passif
English
passive

Nguồn gốc của 'passive'

Từ 'passive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pati' (nghĩa là 'chịu đựng, chịu đựng nỗi đau'). Từ này sau đó phát triển thành 'passivus' (có khả năng cảm nhận hoặc chịu đựng), rồi qua tiếng Pháp cổ 'passif' để trở thành 'passive' trong tiếng Anh. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc chấp nhận, không hành động hoặc không phản kháng.

Sự kết hợp 'passive behaviour'

'Behaviour' (hành vi) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'havir' (có, giữ). Khi kết hợp với 'passive', cụm từ 'passive behaviour' miêu tả một cách rõ ràng về hành vi thụ động – tức là sự thiếu chủ động, thiếu phản ứng hoặc thiếu quyết đoán trong một tình huống nào đó.

Usage Note

Hành vi thụ động thường liên quan đến việc tránh xung đột và giữ im lặng thay vì bày tỏ quan điểm một cách trực tiếp. Nó khác với sự nhút nhát, vì nó có thể là một lựa chọn có ý thức, ngay cả khi không hiệu quả. Nó trái ngược với hành vi quyết đoán, trong đó một người bày tỏ nhu cầu và ý kiến của mình một cách tôn trọng.

Prepositions

in towards

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra bối cảnh mà hành vi thụ động xảy ra (ví dụ: 'passive behaviour in the workplace'). 'Towards' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của hành vi thụ động (ví dụ: 'passive behaviour towards authority figures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive behaviour
  • typical typical passive behaviour
    (hành vi thụ động điển hình)
  • consistent consistent passive behaviour
    (hành vi thụ động nhất quán)
  • subtle subtle passive behaviour
    (hành vi thụ động tinh tế/khó nhận thấy)
  • overt overt passive behaviour
    (hành vi thụ động rõ ràng (dù vẫn là thụ động))
Verb + passive behaviour
  • exhibit exhibit passive behaviour
    (thể hiện hành vi thụ động)
  • display display passive behaviour
    (bộc lộ/trưng ra hành vi thụ động)
  • engage in engage in passive behaviour
    (tham gia/thực hiện hành vi thụ động)
  • overcome overcome passive behaviour
    (khắc phục hành vi thụ động)
  • challenge challenge passive behaviour
    (thử thách/đối mặt với hành vi thụ động (của ai đó))
Noun + passive behaviour
  • a pattern of a pattern of passive behaviour
    (một khuôn mẫu hành vi thụ động)
  • instances of instances of passive behaviour
    (những trường hợp/ví dụ về hành vi thụ động)
  • consequences of consequences of passive behaviour
    (hậu quả của hành vi thụ động)

Idioms

  • a pattern of passive behaviour

    một khuôn mẫu hoặc thói quen hành vi thụ động

    "Her repeated silence in team meetings established a pattern of passive behaviour."

    (Việc cô ấy liên tục im lặng trong các cuộc họp nhóm đã tạo nên một khuôn mẫu hành vi thụ động.)

  • to exhibit passive behaviour

    thể hiện hành vi thụ động; bộc lộ sự thiếu chủ động

    "When faced with conflict, he tends to exhibit passive behaviour rather than confronting the issue directly."

    (Khi đối mặt với xung đột, anh ấy có xu hướng thể hiện hành vi thụ động thay vì đối đầu trực tiếp vấn đề.)

  • fall into passive behaviour

    rơi vào/bị cuốn vào hành vi thụ động

    "It's easy to fall into passive behaviour when you feel overwhelmed by responsibilities."

    (Rất dễ để rơi vào hành vi thụ động khi bạn cảm thấy bị choáng ngợp bởi trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive behaviour

Noun Phrase
Lật mặt

Một kiểu hành vi đặc trưng bởi sự thiếu quyết đoán, xu hướng tránh bày tỏ ý kiến hoặc nhu cầu của bản thân, và sự chịu đựng khi quyền lợi hoặc nhu cầu của mình bị bỏ qua hoặc vi phạm.

"His passive behaviour in meetings prevented him from contributing valuable ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive behaviour".

Giá trị của sự chủ động trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chủ động và quyết đoán thường được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc và xã hội. Hành vi thụ động đôi khi có thể bị nhìn nhận là thiếu tự tin, thiếu sáng kiến hoặc không quan tâm, dù ý định thực sự có thể không phải vậy. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác nơi sự hòa hợp, tôn trọng thứ bậc và tránh đối đầu trực tiếp được ưu tiên hơn.

Hành vi thụ động trong môi trường chuyên nghiệp

Trong các môi trường chuyên nghiệp như phỏng vấn xin việc, thảo luận nhóm hay các cuộc họp, hành vi thụ động (như ít phát biểu ý kiến, không tự nguyện nhận nhiệm vụ) có thể ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến hoặc tạo ấn tượng tiêu cực về khả năng lãnh đạo và đóng góp. Ngược lại, việc thể hiện sự chủ động và ý chí tham gia thường được khuyến khích và đánh giá cao.