(Top Banner Ad)
agreeable aroma
B2
adjective B2 Ẩm thực, Cảm xúc

agreeable aroma

UK: /əˈɡriːəbəl əˈrəʊmə/ • US: /əˈɡriːəbəl əˈroʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

hương thơm dễ chịu mùi hương dễ chịu hương thơm thoang thoảng dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasing or acceptable; pleasant.

Vietnamese Meaning

Dễ chịu, có thể chấp nhận được; làm hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agreeable aroma of freshly baked bread filled the kitchen."

    "Mùi hương dễ chịu của bánh mì mới nướng tràn ngập căn bếp."

  • "The agreeable aroma wafting from the kitchen made her hungry."

    "Hương thơm dễ chịu lan tỏa từ nhà bếp khiến cô ấy cảm thấy đói."

  • "The agreeable aroma of lavender helped her relax."

    "Hương thơm dễ chịu của hoa oải hương giúp cô ấy thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành, hòa hợp
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng
Adverb agreeably một cách dễ chịu, một cách tán thành
Antonym (Adjective) disagreeable khó chịu, không vừa ý
Adjective aromatic thơm, tỏa hương thơm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French
agreeable: 'ad' (to) + 'grātum' (pleasing) -> 'agréer' (to please)
Greek > Latin
aroma: 'ἄρωμα' (spice, herb) -> 'aroma'

Nguồn gốc của 'Agreeable'

Từ 'agreeable' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'à gré', có nghĩa là 'theo ý muốn' hoặc 'làm hài lòng ai đó'. Vì vậy, khi chúng ta nói một thứ gì đó 'agreeable', nó có nghĩa đen là 'hợp với ý thích của chúng ta', mang lại cảm giác dễ chịu và hài lòng.

Nguồn gốc của 'Aroma'

Từ 'aroma' đến từ tiếng Hy Lạp 'ἄρωμα' (árōma), ban đầu dùng để chỉ các loại gia vị, thảo mộc thơm, hoặc nước hoa. Nó luôn mang ý nghĩa về một mùi hương mạnh mẽ, đặc trưng và thường là dễ chịu, khác với từ 'smell' có thể mang cả nghĩa tích cực và tiêu cực.

Usage Note

"Agreeable" thường được dùng để miêu tả những thứ mang lại cảm giác dễ chịu, hài lòng. Trong cụm "agreeable aroma", nó nhấn mạnh mùi hương dễ chịu, không gây khó chịu hay gắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreeable aroma
  • enjoy an agreeable aroma
    (thưởng thức một mùi hương dễ chịu)
  • give off an agreeable aroma
    (tỏa ra một mùi hương dễ chịu)
  • detect an agreeable aroma
    (phát hiện ra một mùi hương dễ chịu)
  • fill the room with an agreeable aroma
    (làm căn phòng tràn ngập một mùi hương dễ chịu)
Adverb + agreeable aroma
  • faintly agreeable aroma
    (mùi hương dễ chịu thoang thoảng)
  • distinctly agreeable aroma
    (mùi hương dễ chịu một cách rõ rệt)
  • surprisingly agreeable aroma
    (mùi hương dễ chịu một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • an agreeable aroma of success

    Dấu hiệu hoặc cảm giác rõ ràng và tích cực rằng thành công đang đến gần hoặc đã hiện hữu. (cách nói hình tượng)

    "Walking into the bustling new cafe, you could sense an agreeable aroma of success."

    (Bước vào quán cà phê mới đông đúc, bạn có thể cảm nhận được một 'mùi hương thành công' dễ chịu.)

  • leave an agreeable aroma

    Để lại một ấn tượng, một ký ức tốt đẹp và lâu dài sau khi bạn rời đi. (cách nói hình tượng)

    "Her thoughtful parting gift left an agreeable aroma long after she had gone."

    (Món quà chia tay chu đáo của cô ấy đã để lại một 'dư vị dễ chịu' rất lâu sau khi cô ấy đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreeable aroma

adjective
Lật mặt

Dễ chịu, có thể chấp nhận được; làm hài lòng.

"The agreeable aroma of freshly baked bread filled the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen will be exuding an agreeable aroma as the apple pie bakes.
Nhà bếp sẽ tỏa ra một hương thơm dễ chịu khi bánh táo nướng.
Phủ định
The factory won't be emitting an agreeable aroma; it's more likely to be industrial fumes.
Nhà máy sẽ không phát ra một hương thơm dễ chịu; có nhiều khả năng là khói công nghiệp.
Nghi vấn
Will the garden be releasing an agreeable aroma after the rain?
Liệu khu vườn có tỏa ra một hương thơm dễ chịu sau cơn mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeable aroma".

Liệu pháp mùi hương (Aromatherapy)

Trong văn hóa phương Tây, những mùi hương dễ chịu đóng vai trò trung tâm trong 'aromatherapy' - liệu pháp sử dụng tinh dầu tự nhiên để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Mùi oải hương để thư giãn hay mùi cam chanh để tăng năng lượng là những ví dụ phổ biến trong các spa, nhà ở và không gian làm việc.

Mùi hương và Ký ức Ngày lễ

Các mùi hương cụ thể có mối liên kết chặt chẽ với các ngày lễ và truyền thống gia đình ở phương Tây. Mùi bánh gừng và quế thường gợi nhớ đến Lễ Giáng sinh, trong khi mùi bánh bí ngô nướng gắn liền với Lễ Tạ ơn, tạo ra một không khí ấm cúng và đầy hoài niệm.