(Top Banner Ad)
agreeable smell
B1
Adjective B1 General Vocabulary

agreeable smell

UK: /əˈɡriːəbl/ • US: /əˈɡriːəbl/

Nghĩa tiếng Việt

mùi hương dễ chịu mùi thơm dễ chịu mùi hương thoang thoảng dễ chịu mùi thơm thoang thoảng dễ chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasing; pleasant.

Vietnamese Meaning

Dễ chịu; làm hài lòng; thơm tho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cafe was filled with the agreeable smell of freshly baked bread."

    "Quán cà phê tràn ngập mùi thơm dễ chịu của bánh mì mới nướng."

  • "The bakery had an agreeable smell of cinnamon and sugar."

    "Tiệm bánh có một mùi thơm dễ chịu của quế và đường."

  • "The agreeable smell of rain on dry earth filled the air."

    "Mùi thơm dễ chịu của mưa trên đất khô tràn ngập không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Động từ agree đồng ý, tán thành, phù hợp.
Danh từ agreement sự đồng ý, hợp đồng.
Danh từ agreeableness sự dễ chịu, tính dễ thương, sự tán thành.
Trạng từ agreeably một cách dễ chịu, một cách thú vị.
Tính từ (Trái nghĩa) disagreeable khó chịu, không vừa ý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
grātus
Old French
agréer
Middle English
agreable
Modern English
agreeable

Từ 'Biết Ơn' đến 'Dễ Chịu'

Từ 'agreeable' có nguồn gốc sâu xa từ chữ Latin 'grātus', nghĩa là 'dễ chịu' hoặc 'biết ơn'. Ý tưởng cốt lõi là một điều gì đó khiến bạn hài lòng, làm bạn cảm thấy biết ơn vì sự tồn tại của nó. Qua tiếng Pháp cổ, 'agréer' có nghĩa là 'làm hài lòng'. Vì vậy, một 'agreeable smell' (mùi hương dễ chịu) thực chất là một mùi hương làm bạn cảm thấy hài lòng và khoan khoái.

Usage Note

Tính từ "agreeable" trong cụm "agreeable smell" diễn tả một mùi hương dễ chịu, tạo cảm giác hài lòng, không gây khó chịu hay gắt gỏng. Nó khác với các từ như "fragrant" (thơm ngát) hay "aromatic" (thơm nồng) ở chỗ nhấn mạnh vào sự dễ chịu, hòa nhã, phù hợp với sở thích chung hơn là một mùi hương đặc biệt mạnh mẽ hay phức tạp. So với "pleasant smell", "agreeable smell" có sắc thái trang trọng hơn một chút.
Khi "smell" đóng vai trò là danh từ, nó chỉ chính mùi hương. Cụm "agreeable smell" nhấn mạnh rằng mùi hương đó mang lại cảm giác hài lòng và dễ chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + agreeable smell
  • give off an agreeable smell
    (tỏa ra một mùi hương dễ chịu)
  • have an agreeable smell
    (có một mùi hương dễ chịu)
  • notice an agreeable smell
    (nhận thấy một mùi hương dễ chịu)
  • enjoy the agreeable smell of something
    (thưởng thức mùi hương dễ chịu của thứ gì đó)
Trạng từ + agreeable smell
  • a pleasantly agreeable smell
    (một mùi hương dễ chịu một cách khoan khoái)
  • a wonderfully agreeable smell
    (một mùi hương dễ chịu tuyệt vời)
  • a most agreeable smell
    (một mùi hương cực kỳ dễ chịu)
  • a faintly agreeable smell
    (một mùi hương thoang thoảng dễ chịu)

Idioms

  • the agreeable smell of home

    Mùi hương thân thuộc, ấm cúng của gia đình, gợi cảm giác an toàn và thoải mái.

    "Opening the door, she was comforted by the agreeable smell of home—her dad's coffee and cinnamon buns in the oven."

    (Mở cửa ra, cô cảm thấy được an ủi bởi mùi hương thân thuộc của gia đình—mùi cà phê của bố và bánh cuộn quế trong lò.)

  • the agreeable smell of rain on dry earth

    Mùi hương đặc trưng và dễ chịu khi mưa rơi xuống đất khô (còn gọi là 'petrichor').

    "After the long, hot summer, the agreeable smell of rain on dry earth was a relief to everyone."

    (Sau mùa hè dài và nóng bức, mùi hương dễ chịu của mưa trên đất khô là một sự giải tỏa cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreeable smell

Adjective
Lật mặt

Dễ chịu; làm hài lòng; thơm tho.

"The cafe was filled with the agreeable smell of freshly baked bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bakery hadn't used such artificial scents, the agreeable smell of fresh bread would fill the street now.
Nếu tiệm bánh không sử dụng những mùi hương nhân tạo như vậy, thì mùi thơm dễ chịu của bánh mì tươi đã tràn ngập con phố bây giờ.
Phủ định
If the flowers weren't so fragrant now, the agreeable smell wouldn't have attracted so many bees yesterday.
Nếu hoa không thơm như vậy bây giờ, mùi hương dễ chịu đã không thu hút nhiều ong đến vậy vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had opened the window, would the agreeable smell of rain be more noticeable now?
Nếu anh ấy đã mở cửa sổ, thì mùi hương dễ chịu của cơn mưa có đáng chú ý hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeable smell".

Mùi Hương 'Bán Nhà': Sức Mạnh Của Mùi Bánh Mới Nướng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, người môi giới bất động sản thường khuyên chủ nhà tạo ra một 'mùi hương dễ chịu' trước khi khách đến xem nhà. Mùi cà phê mới pha, bánh quy mới nướng, hoặc vani thường được sử dụng để tạo cảm giác ấm cúng, thân thuộc như ở nhà, từ đó giúp bán nhà nhanh hơn.

Liệu Pháp Mùi Hương (Aromatherapy) và Sức Khỏe

Văn hóa phương Tây ngày càng chú trọng việc sử dụng các mùi hương dễ chịu để cải thiện sức khỏe tinh thần. Tinh dầu hoa oải hương (lavender) được dùng để thư giãn, trong khi tinh dầu cam, chanh giúp tăng cường năng lượng. Đây là một ngành công nghiệp lớn tập trung vào việc tạo ra không gian sống và làm việc có mùi hương tích cực.