agreeably to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In accordance with; in a way that is pleasing or acceptable to.
Vietnamese Meaning
Theo như, phù hợp với; một cách dễ chịu hoặc chấp nhận được đối với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Agreeably to your request, we have processed the refund."
"Theo yêu cầu của bạn, chúng tôi đã xử lý khoản hoàn trả."
-
"The project was completed agreeably to the specifications."
"Dự án đã được hoàn thành theo đúng các thông số kỹ thuật."
-
"Agreeably to the terms of the contract, the payment is due."
"Theo các điều khoản của hợp đồng, khoản thanh toán đến hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng, thể hiện sự tuân thủ hoặc nhất trí với một điều gì đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Nó tương đương với 'in accordance with' nhưng có thêm sắc thái 'pleasing' hoặc 'acceptable'.
Prepositions
Giới từ 'to' kết hợp với 'agreeably' để chỉ đối tượng mà hành động hoặc trạng thái diễn ra phù hợp hoặc làm hài lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act agreeably to the law (hành động phù hợp với/tuân theo luật pháp)
-
proceed agreeably to the plan (tiến hành theo đúng kế hoạch)
-
decide agreeably to your instructions (quyết định theo như chỉ thị của bạn)
-
settle a matter agreeably to all parties (giải quyết một vấn đề thỏa đáng cho tất cả các bên)
-
arrange matters agreeably to his wishes (sắp xếp mọi việc theo đúng mong muốn của anh ấy)
Idioms
-
agreeably to the terms of the contract
Theo đúng các điều khoản của hợp đồng. Đây là một cụm từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý.
"The payment was made agreeably to the terms of the contract."
(Khoản thanh toán đã được thực hiện theo đúng các điều khoản của hợp đồng.)
-
live agreeably to nature
Sống thuận theo tự nhiên; sống hòa hợp với lẽ phải và đạo đức. Đây là một khái niệm triết học.
"The Stoics believed that the goal of life was to live agreeably to nature."
(Các nhà Khắc kỷ tin rằng mục đích của cuộc sống là sống thuận theo tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agreeably to
adverbial phraseTheo như, phù hợp với; một cách dễ chịu hoặc chấp nhận được đối với.
"Agreeably to your request, we have processed the refund."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeably to".
