cross-stitch fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of fabric specifically designed for cross-stitch embroidery, typically even-weave and with clearly defined holes for easy needle placement.
Vietnamese Meaning
Một loại vải được thiết kế đặc biệt cho thêu chữ thập, thường là loại dệt đều và có các lỗ được xác định rõ ràng để dễ dàng đặt kim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She chose a beautiful piece of cross-stitch fabric for her new project."
"Cô ấy đã chọn một mảnh vải thêu chữ thập tuyệt đẹp cho dự án mới của mình."
-
"This cross-stitch fabric is perfect for beginners."
"Loại vải thêu chữ thập này rất phù hợp cho người mới bắt đầu."
-
"I need to buy more cross-stitch fabric to finish my project."
"Tôi cần mua thêm vải thêu chữ thập để hoàn thành dự án của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stitch | mũi khâu |
| Verb | stitch | khâu |
| Noun | fabric | vải |
| Adjective | fabricated | được chế tạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vải thêu chữ thập thường có cấu trúc ô vuông rõ ràng, giúp người thêu dễ dàng tạo các mũi chữ thập đều đặn. Các loại vải phổ biến bao gồm Aida, linen, và evenweave. Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở mật độ sợi và độ mềm mại. Aida là lựa chọn tốt cho người mới bắt đầu vì các ô vuông rất rõ ràng, trong khi linen và evenweave mang lại vẻ ngoài tinh tế hơn nhưng khó hơn để làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Piece of fabric
Mảnh vải (thường được sử dụng để chỉ một vật thể nhỏ hoặc một phần của một cái gì đó lớn hơn.)
"This piece of fabric is all I need to start the project."
(Tôi chỉ cần mảnh vải này là có thể bắt đầu dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross-stitch fabric
Noun PhraseMột loại vải được thiết kế đặc biệt cho thêu chữ thập, thường là loại dệt đều và có các lỗ được xác định rõ ràng để dễ dàng đặt kim.
"She chose a beautiful piece of cross-stitch fabric for her new project."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been working on that cross-stitch fabric for five hours by the time you arrive. |
Cô ấy sẽ đã làm việc trên mảnh vải thêu chữ thập đó được năm tiếng đồng hồ vào lúc bạn đến. |
| Phủ định | They won't have been stocking the new cross-stitch fabric for long when the sale begins. |
Họ sẽ chưa bày bán loại vải thêu chữ thập mới được lâu khi đợt giảm giá bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will you have been using this fabric for your cross-stitch project all day tomorrow? |
Ngày mai bạn sẽ đã sử dụng mảnh vải này cho dự án thêu chữ thập của bạn cả ngày phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-stitch fabric".
