(Top Banner Ad)
cross-stitch fabric
A2
Noun Phrase A2 Thủ công mỹ nghệ, May vá

cross-stitch fabric

UK: /ˈkrɒs.stɪtʃ ˈfæb.rɪk/ • US: /ˈkrɔːs.stɪtʃ ˈfæb.rɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải thêu chữ thập vải dùng để thêu chữ thập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fabric specifically designed for cross-stitch embroidery, typically even-weave and with clearly defined holes for easy needle placement.

Vietnamese Meaning

Một loại vải được thiết kế đặc biệt cho thêu chữ thập, thường là loại dệt đều và có các lỗ được xác định rõ ràng để dễ dàng đặt kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose a beautiful piece of cross-stitch fabric for her new project."

    "Cô ấy đã chọn một mảnh vải thêu chữ thập tuyệt đẹp cho dự án mới của mình."

  • "This cross-stitch fabric is perfect for beginners."

    "Loại vải thêu chữ thập này rất phù hợp cho người mới bắt đầu."

  • "I need to buy more cross-stitch fabric to finish my project."

    "Tôi cần mua thêm vải thêu chữ thập để hoàn thành dự án của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stitch mũi khâu
Verb stitch khâu
Noun fabric vải
Adjective fabricated được chế tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, May vá

Etymology (Nguồn gốc)

English
cross-stitch
English
fabric

Nguồn gốc của Cross-stitch

Kỹ thuật cross-stitch có nguồn gốc từ rất lâu đời, có thể từ thời cổ đại. Ban đầu, nó được sử dụng để vá quần áo, nhưng sau đó đã phát triển thành một hình thức nghệ thuật phức tạp và được sử dụng để trang trí nhà cửa và tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Ngày nay, cross-stitch vẫn là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới.

Nguồn gốc của Fabric

Từ 'fabric' xuất phát từ tiếng Latinh 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng' hoặc 'nghề thủ công'. Điều này phản ánh lịch sử lâu đời của việc sản xuất vải, từ những kỹ thuật thủ công đơn giản đến quy trình công nghiệp phức tạp ngày nay.

Usage Note

Vải thêu chữ thập thường có cấu trúc ô vuông rõ ràng, giúp người thêu dễ dàng tạo các mũi chữ thập đều đặn. Các loại vải phổ biến bao gồm Aida, linen, và evenweave. Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở mật độ sợi và độ mềm mại. Aida là lựa chọn tốt cho người mới bắt đầu vì các ô vuông rất rõ ràng, trong khi linen và evenweave mang lại vẻ ngoài tinh tế hơn nhưng khó hơn để làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Piece of fabric

    Mảnh vải (thường được sử dụng để chỉ một vật thể nhỏ hoặc một phần của một cái gì đó lớn hơn.)

    "This piece of fabric is all I need to start the project."

    (Tôi chỉ cần mảnh vải này là có thể bắt đầu dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-stitch fabric

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại vải được thiết kế đặc biệt cho thêu chữ thập, thường là loại dệt đều và có các lỗ được xác định rõ ràng để dễ dàng đặt kim.

"She chose a beautiful piece of cross-stitch fabric for her new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been working on that cross-stitch fabric for five hours by the time you arrive.
Cô ấy sẽ đã làm việc trên mảnh vải thêu chữ thập đó được năm tiếng đồng hồ vào lúc bạn đến.
Phủ định
They won't have been stocking the new cross-stitch fabric for long when the sale begins.
Họ sẽ chưa bày bán loại vải thêu chữ thập mới được lâu khi đợt giảm giá bắt đầu.
Nghi vấn
Will you have been using this fabric for your cross-stitch project all day tomorrow?
Ngày mai bạn sẽ đã sử dụng mảnh vải này cho dự án thêu chữ thập của bạn cả ngày phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-stitch fabric".

Cross-stitch as a hobby

Thêu chữ thập là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới, thường được xem như một hoạt động thư giãn và sáng tạo. Nó cho phép người thêu tạo ra các tác phẩm nghệ thuật cá nhân và trang trí nhà cửa. Ở nhiều nền văn hóa, thêu chữ thập còn là một truyền thống gia đình, được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.