cross-stitch pattern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết kế hoặc mẫu được sử dụng như một hướng dẫn để tạo ra một sản phẩm thêu chữ thập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She followed the cross-stitch pattern to create a beautiful floral design."
"Cô ấy làm theo mẫu thêu chữ thập để tạo ra một thiết kế hoa đẹp mắt."
-
"This cross-stitch pattern is perfect for beginners."
"Mẫu thêu chữ thập này rất phù hợp cho người mới bắt đầu."
-
"You can find many free cross-stitch patterns online."
"Bạn có thể tìm thấy nhiều mẫu thêu chữ thập miễn phí trên mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cross-stitch | Môn thêu chữ thập, hoặc sản phẩm thêu chữ thập. |
| Verb | to cross-stitch | Hành động thêu chữ thập. |
| Noun | cross-stitcher | Người thêu chữ thập. |
| Adjective | cross-stitched | Được thêu bằng mũi chữ thập. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các hướng dẫn chi tiết để tạo ra một thiết kế thêu chữ thập cụ thể. Nó bao gồm các biểu đồ, sơ đồ màu sắc và hướng dẫn cần thiết để hoàn thành dự án. 'Pattern' ở đây chỉ một bản thiết kế, không phải là một hành động hay quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple cross-stitch pattern (mẫu thêu chữ thập đơn giản)
-
intricate cross-stitch pattern (mẫu thêu chữ thập phức tạp/tinh xảo)
-
modern cross-stitch pattern (mẫu thêu chữ thập hiện đại)
-
free cross-stitch pattern (mẫu thêu chữ thập miễn phí)
-
follow a cross-stitch pattern (làm theo một mẫu thêu chữ thập)
-
design a cross-stitch pattern (thiết kế một mẫu thêu chữ thập)
-
download a cross-stitch pattern (tải về một mẫu thêu chữ thập)
-
buy a cross-stitch pattern (mua một mẫu thêu chữ thập)
-
flower cross-stitch pattern (mẫu thêu chữ thập hình hoa)
-
animal cross-stitch pattern (mẫu thêu chữ thập hình động vật)
-
Christmas cross-stitch pattern (mẫu thêu chữ thập chủ đề Giáng sinh)
Idioms
-
as detailed as a cross-stitch pattern
(Nghĩa bóng) Cực kỳ chi tiết, phức tạp và cần sự tỉ mỉ. Dùng để mô tả một kế hoạch, bản hướng dẫn hoặc một lời giải thích rất kỹ lưỡng.
"The detective's theory of the crime was as detailed as a cross-stitch pattern."
(Giả thuyết về vụ án của vị thám tử chi tiết như một mẫu thêu chữ thập.)
-
to get lost in the pattern
(Nghĩa bóng) Quá tập trung vào các chi tiết nhỏ mà quên đi mục tiêu hoặc bức tranh toàn cảnh. Tương tự như việc người thêu chỉ chú tâm vào từng mũi kim mà quên mất hình ảnh tổng thể họ đang tạo ra.
"When managing a big project, it's easy to get lost in the pattern of daily tasks and forget the main goal."
(Khi quản lý một dự án lớn, rất dễ bị lạc vào những chi tiết của các công việc hàng ngày mà quên đi mục tiêu chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross-stitch pattern
NounMột thiết kế hoặc mẫu được sử dụng như một hướng dẫn để tạo ra một sản phẩm thêu chữ thập.
"She followed the cross-stitch pattern to create a beautiful floral design."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-stitch pattern".
