(Top Banner Ad)
cross-stitch pattern
A2
Noun A2 Thủ công, Nghệ thuật

cross-stitch pattern

UK: /ˈkrɒs.stɪtʃ ˈpætən/ • US: /ˈkrɔːs.stɪtʃ ˈpætərn/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu thêu chữ thập thiết kế thêu chữ thập sơ đồ thêu chữ thập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A design or template used as a guide for creating a cross-stitch embroidery.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế hoặc mẫu được sử dụng như một hướng dẫn để tạo ra một sản phẩm thêu chữ thập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She followed the cross-stitch pattern to create a beautiful floral design."

    "Cô ấy làm theo mẫu thêu chữ thập để tạo ra một thiết kế hoa đẹp mắt."

  • "This cross-stitch pattern is perfect for beginners."

    "Mẫu thêu chữ thập này rất phù hợp cho người mới bắt đầu."

  • "You can find many free cross-stitch patterns online."

    "Bạn có thể tìm thấy nhiều mẫu thêu chữ thập miễn phí trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cross-stitch Môn thêu chữ thập, hoặc sản phẩm thêu chữ thập.
Verb to cross-stitch Hành động thêu chữ thập.
Noun cross-stitcher Người thêu chữ thập.
Adjective cross-stitched Được thêu bằng mũi chữ thập.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux ('cross') + patronus ('model, guide')
Old French / Old Norse
patron / kross
Old English
cros + stice ('a prick, puncture')
Middle English
cross + stitche + patroun
Modern English
cross-stitch pattern

Nguồn Gốc Của 'Cross' và 'Stitch'

Từ 'cross' (chữ thập, chéo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'crux'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Na Uy cổ 'kross'. 'Stitch' (mũi khâu) đến từ tiếng Anh cổ 'stice', nghĩa là 'một vết đâm'. Khi kết hợp lại, 'cross-stitch' mô tả chính xác hành động tạo ra các mũi khâu hình chữ X.

'Pattern' - Từ Người Bảo Trợ Đến Bản Mẫu

Từ 'pattern' (mẫu) có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ 'patron' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người bảo trợ' hoặc 'thánh bảo hộ'. Vì một vị thánh bảo hộ được coi là hình mẫu để noi theo, từ này dần dần mang nghĩa là 'hình mẫu, khuôn mẫu', và cuối cùng là 'bản thiết kế' hay 'hoa văn' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các hướng dẫn chi tiết để tạo ra một thiết kế thêu chữ thập cụ thể. Nó bao gồm các biểu đồ, sơ đồ màu sắc và hướng dẫn cần thiết để hoàn thành dự án. 'Pattern' ở đây chỉ một bản thiết kế, không phải là một hành động hay quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-stitch pattern
  • simple cross-stitch pattern
    (mẫu thêu chữ thập đơn giản)
  • intricate cross-stitch pattern
    (mẫu thêu chữ thập phức tạp/tinh xảo)
  • modern cross-stitch pattern
    (mẫu thêu chữ thập hiện đại)
  • free cross-stitch pattern
    (mẫu thêu chữ thập miễn phí)
Verb + cross-stitch pattern
  • follow a cross-stitch pattern
    (làm theo một mẫu thêu chữ thập)
  • design a cross-stitch pattern
    (thiết kế một mẫu thêu chữ thập)
  • download a cross-stitch pattern
    (tải về một mẫu thêu chữ thập)
  • buy a cross-stitch pattern
    (mua một mẫu thêu chữ thập)
Noun + cross-stitch pattern
  • flower cross-stitch pattern
    (mẫu thêu chữ thập hình hoa)
  • animal cross-stitch pattern
    (mẫu thêu chữ thập hình động vật)
  • Christmas cross-stitch pattern
    (mẫu thêu chữ thập chủ đề Giáng sinh)

Idioms

  • as detailed as a cross-stitch pattern

    (Nghĩa bóng) Cực kỳ chi tiết, phức tạp và cần sự tỉ mỉ. Dùng để mô tả một kế hoạch, bản hướng dẫn hoặc một lời giải thích rất kỹ lưỡng.

    "The detective's theory of the crime was as detailed as a cross-stitch pattern."

    (Giả thuyết về vụ án của vị thám tử chi tiết như một mẫu thêu chữ thập.)

  • to get lost in the pattern

    (Nghĩa bóng) Quá tập trung vào các chi tiết nhỏ mà quên đi mục tiêu hoặc bức tranh toàn cảnh. Tương tự như việc người thêu chỉ chú tâm vào từng mũi kim mà quên mất hình ảnh tổng thể họ đang tạo ra.

    "When managing a big project, it's easy to get lost in the pattern of daily tasks and forget the main goal."

    (Khi quản lý một dự án lớn, rất dễ bị lạc vào những chi tiết của các công việc hàng ngày mà quên đi mục tiêu chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-stitch pattern

Noun
Lật mặt

Một thiết kế hoặc mẫu được sử dụng như một hướng dẫn để tạo ra một sản phẩm thêu chữ thập.

"She followed the cross-stitch pattern to create a beautiful floral design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-stitch pattern".

Sampler - 'Nhật Ký Bằng Chỉ' của Thiếu Nữ

Trong văn hóa phương Tây từ thế kỷ 16-19, 'sampler' là một tấm vải thêu chữ thập mà các cô gái trẻ thực hiện để học và thể hiện kỹ năng may vá. Nó thường bao gồm bảng chữ cái, các con số, họa tiết, tên của người thêu và ngày tháng. Những tấm sampler này không chỉ là bài tập mà còn là di vật quý giá của gia đình, ghi lại một phần lịch sử cá nhân.

Sự Hồi Sinh Hiện Đại và 'Thêu Chữ Thập Phá Cách'

Ngày nay, thêu chữ thập đã trở thành một sở thích phổ biến trở lại, vượt ra ngoài các chủ đề truyền thống như hoa lá hay phong cảnh. Một trào lưu mới gọi là 'subversive cross-stitch' (thêu chữ thập phá cách) đã nổi lên, trong đó người thêu kết hợp các họa tiết dễ thương, truyền thống với những câu nói châm biếm, hài hước hoặc các nhân vật văn hóa đại chúng (pop culture).