(Top Banner Ad)
evenweave fabric
B1
noun B1 Dệt may, Thủ công

evenweave fabric

UK: /ˈiːvənˌwiːv ˈfæbrɪk/ • US: /ˈiːvənˌwiːv ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải dệt đều vải dệt thoi đều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fabric woven with the same number of threads per inch in both the warp and the weft, creating a consistent grid-like appearance.

Vietnamese Meaning

Một loại vải được dệt với số lượng sợi trên mỗi inch bằng nhau ở cả sợi dọc và sợi ngang, tạo ra một bề mặt giống như lưới đồng đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Evenweave fabric is often used for cross-stitch because it is easy to count the threads."

    "Vải evenweave thường được sử dụng để thêu chữ thập vì dễ đếm các sợi vải."

  • "She chose evenweave fabric for its uniform texture."

    "Cô ấy chọn vải evenweave vì kết cấu đồng đều của nó."

  • "The pattern is easier to follow on evenweave fabric."

    "Mẫu dễ theo dõi hơn trên vải evenweave."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb evenly một cách đồng đều/bằng phẳng
Noun evenness sự đồng đều/bằng phẳng
Noun weaver thợ dệt
Noun weaving nghề dệt/sự dệt
Adjective woven được dệt
Verb fabricate chế tạo/làm giả
Noun fabrication sự chế tạo/sự bịa đặt
Noun fabricator người chế tạo/người bịa đặt

Synonyms

Antonyms

uneven weave fabric (vải dệt không đều)

Related Words

Subject Area

Dệt may, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
efen
Old English
wefan
Latin
fabrica
Old French
fabrique
English
evenweave fabric

Sự Ra Đời của Vải Evenweave

Cái tên 'evenweave fabric' tự nó đã mô tả đặc tính của loại vải này. 'Even' có nghĩa là đồng đều, và 'weave' là dệt. Đây là loại vải được dệt sao cho các sợi dọc và sợi ngang có cùng kích thước và khoảng cách đều nhau, tạo ra một bề mặt cân bằng hoàn hảo cho các loại hình thêu, đặc biệt là thêu chữ thập. Thuật ngữ 'fabric' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', nghĩa là xưởng sản xuất hoặc cấu trúc, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'vật liệu dệt' như ngày nay.

Usage Note

Vải evenweave được ưa chuộng trong thêu chữ thập, thêu tranh và các công việc thủ công khác, nơi cần một nền tảng đồng đều để đếm và tạo các mũi khâu chính xác. Khác với các loại vải dệt thoi thông thường có mật độ sợi khác nhau theo chiều dọc và chiều ngang, evenweave đảm bảo sự nhất quán, giúp việc tạo ra các thiết kế đối xứng và phức tạp dễ dàng hơn. Evenweave thường được làm từ cotton, linen, hoặc các loại sợi tổng hợp.
Khi dùng như một tính từ, 'evenweave' mô tả đặc điểm của một loại vải cụ thể. Sự 'đồng đều' này là chìa khóa để tạo ra các sản phẩm thủ công có độ chính xác cao. Cần phân biệt với các loại vải khác có thể có bề mặt không đều hoặc có các hiệu ứng dệt đặc biệt.

Prepositions

for

Evenweave fabric *for* cross-stitch; chỉ ra mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evenweave fabric
  • fine fine evenweave fabric
    (vải evenweave mịn)
  • high-quality high-quality evenweave fabric
    (vải evenweave chất lượng cao)
  • linen linen evenweave fabric
    (vải evenweave lanh)
  • cotton cotton evenweave fabric
    (vải evenweave cotton)
  • specialty specialty evenweave fabric
    (vải evenweave chuyên dụng)
Verb + evenweave fabric
  • stitch on stitch on evenweave fabric
    (thêu trên vải evenweave)
  • prepare prepare evenweave fabric
    (chuẩn bị vải evenweave)
  • cut cut evenweave fabric
    (cắt vải evenweave)
  • choose choose evenweave fabric
    (chọn vải evenweave)
Noun + evenweave fabric
  • count evenweave fabric count
    (số lượng sợi trên vải evenweave (ví dụ: 28 count))
  • type of type of evenweave fabric
    (loại vải evenweave)

Idioms

  • stitching on evenweave fabric

    thêu trên vải evenweave (để có kết quả đồng đều)

    "Many experienced cross-stitchers prefer stitching on evenweave fabric for its smooth, consistent results."

    (Nhiều người thêu chữ thập có kinh nghiệm thích thêu trên vải evenweave vì nó cho ra kết quả mịn và đồng đều.)

  • evenweave fabric count

    số lượng sợi/inch của vải evenweave

    "Before buying, check the evenweave fabric count to ensure it matches your pattern's requirements."

    (Trước khi mua, hãy kiểm tra số lượng sợi của vải evenweave để đảm bảo nó phù hợp với yêu cầu của mẫu thêu.)

  • working with evenweave fabric

    làm việc với vải evenweave (trong thêu thùa)

    "Working with evenweave fabric can be challenging for beginners, but it offers great detail for intricate designs."

    (Làm việc với vải evenweave có thể khó khăn cho người mới bắt đầu, nhưng nó mang lại chi tiết tuyệt vời cho các thiết kế phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evenweave fabric

noun
Lật mặt

Một loại vải được dệt với số lượng sợi trên mỗi inch bằng nhau ở cả sợi dọc và sợi ngang, tạo ra một bề mặt giống như lưới đồng đều.

"Evenweave fabric is often used for cross-stitch because it is easy to count the threads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices embroidery daily, she will need more evenweave fabric.
Nếu cô ấy luyện tập thêu hàng ngày, cô ấy sẽ cần nhiều vải evenweave hơn.
Phủ định
If you don't use evenweave, your cross-stitch project won't look as uniform.
Nếu bạn không sử dụng vải evenweave, dự án thêu chữ thập của bạn sẽ không trông đồng đều.
Nghi vấn
Will the colors bleed if I wash the evenweave fabric before embroidering?
Màu sắc có bị lem không nếu tôi giặt vải evenweave trước khi thêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evenweave fabric".

Sự Phổ Biến trong Thêu Thùa Thủ Công

Vải evenweave là loại vải cực kỳ phổ biến trong cộng đồng những người yêu thích thêu thủ công, đặc biệt là thêu chữ thập (cross-stitch). Với cấu trúc sợi đều đặn, nó giúp người thêu dễ dàng đếm và tạo ra những mũi thêu chính xác, từ đó cho ra các tác phẩm có độ tinh xảo cao. Việc tự tay thêu một món đồ trên vải evenweave thường được coi là một cách thể hiện sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và tình cảm.

Nghệ Thuật Cổ Xưa và Sự Thư Giãn Hiện Đại

Mặc dù thêu thùa là một nghệ thuật có lịch sử lâu đời, việc sử dụng vải evenweave vẫn duy trì sức hấp dẫn trong thời hiện đại. Đối với nhiều người, thêu trên vải evenweave không chỉ là một sở thích mà còn là một hình thức thiền định, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung. Thành phẩm từ vải evenweave thường được dùng để trang trí nhà cửa hoặc làm quà tặng ý nghĩa.