evenweave fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of fabric woven with the same number of threads per inch in both the warp and the weft, creating a consistent grid-like appearance.
Vietnamese Meaning
Một loại vải được dệt với số lượng sợi trên mỗi inch bằng nhau ở cả sợi dọc và sợi ngang, tạo ra một bề mặt giống như lưới đồng đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Evenweave fabric is often used for cross-stitch because it is easy to count the threads."
"Vải evenweave thường được sử dụng để thêu chữ thập vì dễ đếm các sợi vải."
-
"She chose evenweave fabric for its uniform texture."
"Cô ấy chọn vải evenweave vì kết cấu đồng đều của nó."
-
"The pattern is easier to follow on evenweave fabric."
"Mẫu dễ theo dõi hơn trên vải evenweave."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vải evenweave được ưa chuộng trong thêu chữ thập, thêu tranh và các công việc thủ công khác, nơi cần một nền tảng đồng đều để đếm và tạo các mũi khâu chính xác. Khác với các loại vải dệt thoi thông thường có mật độ sợi khác nhau theo chiều dọc và chiều ngang, evenweave đảm bảo sự nhất quán, giúp việc tạo ra các thiết kế đối xứng và phức tạp dễ dàng hơn. Evenweave thường được làm từ cotton, linen, hoặc các loại sợi tổng hợp.
Khi dùng như một tính từ, 'evenweave' mô tả đặc điểm của một loại vải cụ thể. Sự 'đồng đều' này là chìa khóa để tạo ra các sản phẩm thủ công có độ chính xác cao. Cần phân biệt với các loại vải khác có thể có bề mặt không đều hoặc có các hiệu ứng dệt đặc biệt.
Prepositions
Evenweave fabric *for* cross-stitch; chỉ ra mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine evenweave fabric (vải evenweave mịn)
-
high-quality high-quality evenweave fabric (vải evenweave chất lượng cao)
-
linen linen evenweave fabric (vải evenweave lanh)
-
cotton cotton evenweave fabric (vải evenweave cotton)
-
specialty specialty evenweave fabric (vải evenweave chuyên dụng)
-
stitch on stitch on evenweave fabric (thêu trên vải evenweave)
-
prepare prepare evenweave fabric (chuẩn bị vải evenweave)
-
cut cut evenweave fabric (cắt vải evenweave)
-
choose choose evenweave fabric (chọn vải evenweave)
-
count evenweave fabric count (số lượng sợi trên vải evenweave (ví dụ: 28 count))
-
type of type of evenweave fabric (loại vải evenweave)
Idioms
-
stitching on evenweave fabric
thêu trên vải evenweave (để có kết quả đồng đều)
"Many experienced cross-stitchers prefer stitching on evenweave fabric for its smooth, consistent results."
(Nhiều người thêu chữ thập có kinh nghiệm thích thêu trên vải evenweave vì nó cho ra kết quả mịn và đồng đều.)
-
evenweave fabric count
số lượng sợi/inch của vải evenweave
"Before buying, check the evenweave fabric count to ensure it matches your pattern's requirements."
(Trước khi mua, hãy kiểm tra số lượng sợi của vải evenweave để đảm bảo nó phù hợp với yêu cầu của mẫu thêu.)
-
working with evenweave fabric
làm việc với vải evenweave (trong thêu thùa)
"Working with evenweave fabric can be challenging for beginners, but it offers great detail for intricate designs."
(Làm việc với vải evenweave có thể khó khăn cho người mới bắt đầu, nhưng nó mang lại chi tiết tuyệt vời cho các thiết kế phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evenweave fabric
nounMột loại vải được dệt với số lượng sợi trên mỗi inch bằng nhau ở cả sợi dọc và sợi ngang, tạo ra một bề mặt giống như lưới đồng đều.
"Evenweave fabric is often used for cross-stitch because it is easy to count the threads."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practices embroidery daily, she will need more evenweave fabric. |
Nếu cô ấy luyện tập thêu hàng ngày, cô ấy sẽ cần nhiều vải evenweave hơn. |
| Phủ định | If you don't use evenweave, your cross-stitch project won't look as uniform. |
Nếu bạn không sử dụng vải evenweave, dự án thêu chữ thập của bạn sẽ không trông đồng đều. |
| Nghi vấn | Will the colors bleed if I wash the evenweave fabric before embroidering? |
Màu sắc có bị lem không nếu tôi giặt vải evenweave trước khi thêu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evenweave fabric".
