(Top Banner Ad)
aimless action
B2
Tính từ + Danh từ B2 Hành vi học, Tâm lý học

aimless action

UK: /ˈeɪmləs ˈækʃən/ • US: /ˈeɪmləs ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vô định hành động không mục đích việc làm vô bổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Aimless": Without a clear goal or purpose. "Action": The fact or process of doing something, typically to achieve an aim.

Vietnamese Meaning

"Aimless": Không có mục tiêu hoặc mục đích rõ ràng. "Action": Hành động hoặc quá trình làm một điều gì đó, thường là để đạt được một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His aimless actions after losing his job were a sign of his depression."

    "Những hành động vô định của anh ta sau khi mất việc là dấu hiệu của sự trầm cảm."

  • "Wandering around the city without a plan felt like an aimless action."

    "Lang thang quanh thành phố mà không có kế hoạch gì cảm giác như một hành động vô định."

  • "Aimless actions can sometimes lead to unexpected discoveries."

    "Đôi khi những hành động vô định có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aimlessness sự vô định, tình trạng không có mục đích
Noun aim mục tiêu, mục đích
Noun action hành động
Noun inaction sự không hành động, sự thụ động
Verb aim nhắm đến, hướng tới
Verb act hành động, diễn
Adjective aimless không mục đích, vô định
Adverb aimlessly một cách không mục đích, vu vơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag- (to drive, draw out or forth, move)
Latin
agere (to do, act) -> actio (a doing)
Latin
aestimare (to value, appraise)
Old French
accion / esmer (to estimate, aim)
Middle English
accion / aimen
Modern English
action / aim -> aimless -> aimless action

Từ 'Ước lượng' đến 'Mục tiêu'

Từ 'aim' (mục tiêu) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'esmer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'ước lượng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động ước lượng khoảng cách hoặc giá trị. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang hành động 'nhắm' vào một thứ gì đó sau khi đã ước lượng, và cuối cùng trở thành 'mục tiêu' như ngày nay. Vì vậy, 'aimless' (không mục tiêu) mang ý nghĩa đen là hành động mà không hề có sự 'ước lượng' hay định hướng ban đầu.

Action: Cội nguồn của Hành động

Từ 'action' (hành động) có nguồn gốc trực tiếp từ 'actio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một việc đang làm, một sự thực hiện'. Gốc từ này, 'agere', là một trong những động từ cơ bản nhất, có nghĩa là 'làm, di chuyển, thúc đẩy'. Nó cho thấy khái niệm 'hành động' đã là một phần cốt lõi trong ngôn ngữ và tư duy của con người từ hàng ngàn năm trước, mô tả bất cứ điều gì từ một cử chỉ nhỏ đến một chiến dịch lớn.

Usage Note

Cụm từ "aimless action" mang ý nghĩa một hành động được thực hiện mà không có bất kỳ mục đích cụ thể nào. Nó có thể thể hiện sự bối rối, buồn chán, hoặc đơn giản là sự thiếu định hướng. Khác với 'purposeful action' (hành động có mục đích) mang tính xây dựng, 'aimless action' thường dẫn đến sự lãng phí thời gian và năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aimless action
  • avoid aimless action
    (tránh những hành động vô mục đích)
  • engage in aimless action
    (tham gia vào hành động vô định)
  • prevent aimless action
    (ngăn chặn hành động không có định hướng)
Adjective/Adverb + aimless action
  • seemingly aimless action
    (hành động có vẻ như vô định)
  • mere aimless action
    (chỉ là một hành động vu vơ/không mục đích)
  • pointless and aimless action
    (hành động vô nghĩa và không mục đích)
Phrase Structure
  • a series of aimless actions
    (một chuỗi các hành động vô định)
  • strategy without tactics is aimless action
    (chiến lược mà không có chiến thuật là hành động vô định)

Idioms

  • to spin one's wheels

    Dậm chân tại chỗ, nỗ lực một cách vô ích mà không có tiến triển.

    "Without a clear plan, we're just spinning our wheels with these aimless actions."

    (Không có một kế hoạch rõ ràng, chúng ta chỉ đang dậm chân tại chỗ với những hành động vô định này.)

  • to run around in circles

    Luẩn quẩn, làm việc rất bận rộn nhưng không đạt được kết quả gì.

    "The team kept running around in circles, their aimless actions leading to nothing."

    (Cả đội cứ mãi luẩn quẩn, những hành động không mục đích của họ chẳng đi đến đâu cả.)

  • a wild goose chase

    Một cuộc theo đuổi vô vọng, tìm kiếm thứ không thể đạt được (tương tự 'công dã tràng xe cát').

    "Searching for the mythical treasure turned out to be a wild goose chase, a series of aimless actions."

    (Việc tìm kiếm kho báu huyền thoại hóa ra là một cuộc theo đuổi vô vọng, một chuỗi các hành động không mục đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aimless action

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Aimless": Không có mục tiêu hoặc mục đích rõ ràng. "Action": Hành động hoặc quá trình làm một điều gì đó, thường là để đạt được một mục tiêu.

"His aimless actions after losing his job were a sign of his depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wandered through the city, his steps aimless, after he received the disappointing news.
Anh ta lang thang khắp thành phố, bước chân vô định, sau khi nhận được tin tức đáng thất vọng.
Phủ định
Unless she had a specific destination in mind, her walk would become aimless, and she would lose time.
Nếu cô ấy không có một đích đến cụ thể trong đầu, cuộc đi bộ của cô ấy sẽ trở nên vô định và cô ấy sẽ mất thời gian.
Nghi vấn
If you don't set any goals for the project, will the work become aimless, ultimately affecting the outcome?
Nếu bạn không đặt bất kỳ mục tiêu nào cho dự án, liệu công việc có trở nên vô định, cuối cùng ảnh hưởng đến kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aimless action".

Tê liệt vì Phân tích (Analysis Paralysis)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, có một khái niệm gọi là 'analysis paralysis'. Đây là tình trạng một người hoặc một nhóm suy nghĩ và phân tích một vấn đề quá mức đến nỗi họ không thể đưa ra quyết định. Điều này thường dẫn đến sự trì trệ hoặc các 'hành động vô định' (aimless actions) vì họ không thể chọn ra một hướng đi rõ ràng.

Flâneur: Kẻ lang thang có chủ đích

Vào thế kỷ 19 ở Paris, hình tượng 'flâneur' ra đời. Đó là một người đàn ông đi lang thang trong thành phố mà dường như không có mục đích. Tuy nhiên, sự 'vô định' của họ thực chất lại có mục đích: quan sát và trải nghiệm cuộc sống đô thị một cách tinh tế. Đây là một ví dụ thú vị về việc một 'aimless action' (hành động có vẻ vô định) lại ẩn chứa một mục tiêu sâu sắc hơn về nghệ thuật và xã hội.