purposeless activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no purpose or reason.
Vietnamese Meaning
Không có mục đích hoặc lý do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His life seemed purposeless after he lost his job."
"Cuộc sống của anh ấy dường như vô nghĩa sau khi anh ấy mất việc."
-
"The meeting turned into a purposeless activity, with no decisions being made."
"Cuộc họp biến thành một hoạt động vô ích, không có quyết định nào được đưa ra."
-
"He wandered around the city in a purposeless manner."
"Anh ta lang thang khắp thành phố một cách vô định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | mục đích, ý định |
| Adjective | purposeful | có mục đích, chủ tâm |
| Adverb | purposefully | một cách có mục đích |
| Adjective | purposeless | vô mục đích, không có ý nghĩa |
| Adverb | purposelessly | một cách vô mục đích |
| Noun | activity | hoạt động, sự năng động |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'purposeless' mang ý nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ một hành động hoặc sự tồn tại vô nghĩa, không đem lại kết quả hoặc giá trị nào. Nó khác với 'aimless' (không có mục tiêu) ở chỗ 'purposeless' nhấn mạnh sự thiếu vắng mục đích ngay từ ban đầu, trong khi 'aimless' có thể chỉ sự mất phương hướng hoặc mục tiêu trong quá trình thực hiện.
Cụm 'purposeless activity' thường ám chỉ những việc làm vô bổ, tốn thời gian và công sức mà không đem lại lợi ích hoặc kết quả gì. Nó có thể dùng để chỉ những hoạt động giết thời gian một cách thụ động, hoặc những nỗ lực không có định hướng rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mindless mindless purposeless activity (hoạt động vô nghĩa, không suy nghĩ)
-
idle idle purposeless activity (hoạt động nhàn rỗi vô bổ)
-
futile futile purposeless activity (hoạt động vô ích, vô vọng)
-
engage in engage in purposeless activity (tham gia vào hoạt động vô mục đích)
-
waste time on waste time on purposeless activity (lãng phí thời gian vào hoạt động vô mục đích)
-
a period of a period of purposeless activity (một giai đoạn hoạt động vô mục đích)
-
indulge in indulge in purposeless activity (mải mê vào hoạt động vô mục đích)
Idioms
-
to engage in purposeless activity
tham gia vào hoạt động vô mục đích
"After finishing his exams, he spent a week engaging in purposeless activity, just watching TV and playing games."
(Sau khi thi xong, anh ấy đã dành một tuần tham gia vào các hoạt động vô mục đích, chỉ xem TV và chơi game.)
-
a period of purposeless activity
một giai đoạn hoạt động vô mục đích
"The team fell into a period of purposeless activity after their main project was cancelled."
(Đội đã rơi vào một giai đoạn hoạt động vô mục đích sau khi dự án chính của họ bị hủy bỏ.)
-
to sink into purposeless activity
chìm đắm vào hoạt động vô mục đích
"Without clear goals, it's easy to sink into purposeless activity and waste your potential."
(Nếu không có mục tiêu rõ ràng, rất dễ chìm đắm vào hoạt động vô mục đích và lãng phí tiềm năng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purposeless activity
Tính từKhông có mục đích hoặc lý do.
"His life seemed purposeless after he lost his job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeless activity".
