purposeful action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động được thực hiện với một mục tiêu hoặc ý định cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is taking purposeful action to reduce its carbon footprint."
"Công ty đang thực hiện hành động có mục đích để giảm lượng khí thải carbon."
-
"She took purposeful action to improve her health."
"Cô ấy đã thực hiện hành động có mục đích để cải thiện sức khỏe của mình."
-
"Purposeful action is needed to address climate change."
"Cần có hành động có mục đích để giải quyết biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | mục đích, ý định |
| Adjective | purposeful | có mục đích, có chủ ý |
| Adverb | purposefully | một cách có mục đích/chủ ý |
| Noun | action | hành động, hành vi |
| Verb | act | hành động, làm |
| Adjective | active | tích cực, năng động |
| Adverb | actively | một cách tích cực/năng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Purposeful action" nhấn mạnh tính chủ động và có ý thức trong việc thực hiện một hành động nào đó. Nó khác với hành động ngẫu nhiên hoặc vô thức. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động có tính xây dựng, hướng đến kết quả và có giá trị.
Prepositions
Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh:
- "Purposeful action for achieving something": hành động có mục đích để đạt được điều gì.
- "Purposeful action towards a goal": hành động có mục đích hướng tới một mục tiêu.
- "Purposeful action with intent": hành động có mục đích với một ý định rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conscious conscious purposeful action (hành động có chủ ý/ý thức)
-
deliberate deliberate purposeful action (hành động cố ý, có tính toán)
-
effective effective purposeful action (hành động có mục đích hiệu quả)
-
strategic strategic purposeful action (hành động có mục đích chiến lược)
-
take take purposeful action (thực hiện hành động có mục đích)
-
initiate initiate purposeful action (khởi xướng hành động có chủ ý)
-
drive drive purposeful action (thúc đẩy hành động có mục đích)
-
require require purposeful action (yêu cầu hành động có mục đích)
Idioms
-
take purposeful action
Thực hiện những hành động có chủ đích hoặc kế hoạch rõ ràng để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"To achieve our sales targets, we must take purposeful action now."
(Để đạt được mục tiêu doanh số, chúng ta phải thực hiện những hành động có mục đích ngay bây giờ.)
-
drive purposeful action
Thúc đẩy hoặc khơi dậy những hành động có mục đích, thường trong bối cảnh lãnh đạo hoặc quản lý.
"Her leadership style is designed to drive purposeful action among team members."
(Phong cách lãnh đạo của cô ấy được thiết kế để thúc đẩy hành động có mục đích trong số các thành viên trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purposeful action
Cụm danh từHành động được thực hiện với một mục tiêu hoặc ý định cụ thể.
"The company is taking purposeful action to reduce its carbon footprint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful action".
