air body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mass of air that has uniform properties, especially with respect to temperature and humidity.
Vietnamese Meaning
Một khối không khí có các đặc tính đồng nhất, đặc biệt là về nhiệt độ và độ ẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movement of the air body brought cooler temperatures to the region."
"Sự di chuyển của khối khí đã mang lại nhiệt độ mát hơn cho khu vực."
-
"The interaction between different air bodies can cause significant weather changes."
"Sự tương tác giữa các khối khí khác nhau có thể gây ra những thay đổi thời tiết đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | air mass | khối khí (thuật ngữ khí tượng học phổ biến và chuẩn xác hơn) |
| Noun | atmosphere | khí quyển |
| Adjective | aerial | thuộc về không khí, trên không |
| Verb | embody | hiện thân, là biểu hiện của, bao gồm |
| Adjective | bodily | thuộc về cơ thể, thân thể |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong khí tượng học để mô tả các khối không khí lớn ảnh hưởng đến thời tiết. 'Air mass' thường được sử dụng phổ biến hơn.
Prepositions
* 'of': Dùng để chỉ thành phần cấu tạo của khối khí. Ví dụ: 'an air body of cold air'.
* 'over': Dùng để chỉ vị trí của khối khí. Ví dụ: 'an air body over the ocean'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold / warm air body (khối khí lạnh / ấm)
-
moist / dry air body (khối khí ẩm / khô)
-
stable / unstable air body (khối khí ổn định / không ổn định)
-
distinct air body (khối khí riêng biệt, khác biệt)
-
form an air body (hình thành một khối khí)
-
move the air body (di chuyển khối khí)
-
displace an air body (thay thế / chiếm chỗ một khối khí)
-
interact with another air body (tương tác với một khối khí khác)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air body
NounMột khối không khí có các đặc tính đồng nhất, đặc biệt là về nhiệt độ và độ ẩm.
"The movement of the air body brought cooler temperatures to the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air body".
