(Top Banner Ad)
air body
B1
Noun B1 Hàng không/Vật lý/Môi trường

air body

UK: ˈeə ˈbɒdi • US: ˈer ˈbɑːdi

Nghĩa tiếng Việt

khối không khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of air that has uniform properties, especially with respect to temperature and humidity.

Vietnamese Meaning

Một khối không khí có các đặc tính đồng nhất, đặc biệt là về nhiệt độ và độ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movement of the air body brought cooler temperatures to the region."

    "Sự di chuyển của khối khí đã mang lại nhiệt độ mát hơn cho khu vực."

  • "The interaction between different air bodies can cause significant weather changes."

    "Sự tương tác giữa các khối khí khác nhau có thể gây ra những thay đổi thời tiết đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air mass khối khí (thuật ngữ khí tượng học phổ biến và chuẩn xác hơn)
Noun atmosphere khí quyển
Adjective aerial thuộc về không khí, trên không
Verb embody hiện thân, là biểu hiện của, bao gồm
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thân thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không/Vật lý/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- ('to blow') + *bʰewdʰ- ('to be aware')
Ancient Greek / Proto-Germanic
ἀήρ (aḗr, 'air') + *budagą ('body')
Latin / Old English
aer ('air') + bodig ('body, trunk')
Middle English
air + body
Modern English
air body (as a scientific compound)

Không khí và Hình hài: Một sự kết hợp khoa học

Trong khi 'air' (không khí) và 'body' (vật thể, cơ thể) là những từ rất cổ xưa, việc kết hợp chúng thành 'air body' lại là một sáng tạo tương đối mới của khoa học, đặc biệt là trong ngành khí tượng học. Các nhà khoa học cần một cách để mô tả một khối không khí lớn, riêng biệt như thể nó là một thực thể duy nhất có thể được theo dõi và nghiên cứu. Vì vậy, 'air body' ra đời để chỉ một 'vật thể làm bằng không khí'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khí tượng học để mô tả các khối không khí lớn ảnh hưởng đến thời tiết. 'Air mass' thường được sử dụng phổ biến hơn.

Prepositions

of over

* 'of': Dùng để chỉ thành phần cấu tạo của khối khí. Ví dụ: 'an air body of cold air'.
* 'over': Dùng để chỉ vị trí của khối khí. Ví dụ: 'an air body over the ocean'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air body
  • cold / warm air body
    (khối khí lạnh / ấm)
  • moist / dry air body
    (khối khí ẩm / khô)
  • stable / unstable air body
    (khối khí ổn định / không ổn định)
  • distinct air body
    (khối khí riêng biệt, khác biệt)
Verb + air body
  • form an air body
    (hình thành một khối khí)
  • move the air body
    (di chuyển khối khí)
  • displace an air body
    (thay thế / chiếm chỗ một khối khí)
  • interact with another air body
    (tương tác với một khối khí khác)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air body

Noun
Lật mặt

Một khối không khí có các đặc tính đồng nhất, đặc biệt là về nhiệt độ và độ ẩm.

"The movement of the air body brought cooler temperatures to the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air body".

Ngôn ngữ Khoa học vs. Đời thường

Cụm từ 'air body' là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực như khí tượng học hoặc vật lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ hiếm khi sử dụng nó. Ngay cả trong khoa học, thuật ngữ phổ biến hơn cho một khối không khí lớn là 'air mass'. Điều này giải thích tại sao không có thành ngữ nào liên quan đến cụm từ này.

Trực quan hóa Điều vô hình

Khái niệm 'air body' thể hiện một bước tiến quan trọng trong khoa học: coi không khí, vốn vô hình và vô định hình, như một 'vật thể' (body) riêng biệt có các đặc tính có thể đo lường được (nhiệt độ, độ ẩm). Việc này cho phép các nhà khoa học theo dõi và dự báo sự di chuyển của các hệ thống thời tiết, là nền tảng của khí tượng học hiện đại.