to clean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm sạch, lau chùi, tẩy uế, loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn khỏi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to clean my room."
"Tôi cần dọn dẹp phòng của tôi."
-
"Please clean your shoes before entering the house."
"Làm ơn lau sạch giày trước khi vào nhà."
-
"We need to clean up this mess."
"Chúng ta cần dọn dẹp mớ hỗn độn này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "clean" mang nghĩa tổng quát về việc loại bỏ những thứ không mong muốn khỏi bề mặt hoặc không gian. Mức độ có thể từ lau chùi đơn giản đến khử trùng kỹ lưỡng. Nó có thể được sử dụng cho cả vật thể hữu hình và vô hình (ví dụ: clean data - làm sạch dữ liệu). So với 'wash' (rửa), 'clean' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những phương pháp không dùng nước.
Prepositions
clean up: dọn dẹp một mớ hỗn độn hoặc một khu vực nào đó. clean out: dọn dẹp bên trong một không gian kín như tủ, phòng. clean off: loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easy to clean (dễ lau chùi)
-
Hard to clean (khó lau chùi)
-
Quick to clean (lau chùi nhanh)
-
Begin to clean (bắt đầu dọn dẹp)
-
Help to clean (giúp dọn dẹp)
-
Need to clean (cần dọn dẹp)
-
Thoroughly to clean (dọn dẹp kỹ lưỡng)
-
Regularly to clean (dọn dẹp thường xuyên)
-
Carefully to clean (dọn dẹp cẩn thận)
Idioms
-
Clean slate
bắt đầu lại từ đầu, làm lại cuộc đời
"After the scandal, he wanted to start with a clean slate."
(Sau vụ bê bối, anh ấy muốn bắt đầu lại với một trang mới.)
-
Come clean
thú nhận, khai báo sự thật
"He decided to come clean about his past mistakes."
(Anh ấy quyết định thú nhận những lỗi lầm trong quá khứ.)
-
Clean someone out
lấy hết tiền của ai đó; làm cho ai đó hết sạch tiền
"The casino cleaned him out."
(Sòng bạc đã làm anh ta cháy túi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to clean
Động từLàm sạch, lau chùi, tẩy uế, loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn khỏi cái gì đó.
"I need to clean my room."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After I clean my room, I will go out with my friends. |
Sau khi tôi dọn dẹp phòng, tôi sẽ đi chơi với bạn bè. |
| Phủ định | Unless you clean your shoes, you can't enter the house. |
Trừ khi bạn làm sạch giày của bạn, bạn không thể vào nhà. |
| Nghi vấn | Will you clean the kitchen before our guests arrive? |
Bạn sẽ dọn dẹp nhà bếp trước khi khách của chúng ta đến chứ? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she cleans the kitchen is a great help to her family. |
Việc cô ấy dọn dẹp nhà bếp là một sự giúp đỡ lớn cho gia đình cô ấy. |
| Phủ định | It's surprising that he doesn't clean his room more often. |
Thật ngạc nhiên là anh ấy không dọn phòng thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | Whether they clean the office every day is important for maintaining a professional image. |
Việc họ có dọn dẹp văn phòng mỗi ngày hay không là rất quan trọng để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy cleaning my house on weekends. |
Tôi thích dọn dẹp nhà cửa vào cuối tuần. |
| Phủ định | She avoids cleaning her room because she dislikes it. |
Cô ấy tránh dọn dẹp phòng vì cô ấy không thích nó. |
| Nghi vấn | Do you mind cleaning up after the party? |
Bạn có phiền dọn dẹp sau bữa tiệc không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cleans the house every weekend, doesn't she? |
Cô ấy dọn dẹp nhà cửa mỗi cuối tuần, đúng không? |
| Phủ định | They don't clean the office regularly, do they? |
Họ không dọn dẹp văn phòng thường xuyên, phải không? |
| Nghi vấn | It is clean, isn't it? |
Nó sạch sẽ, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This new cleaner works as cleanly as the old one. |
Chất tẩy rửa mới này hoạt động sạch sẽ như chất tẩy rửa cũ. |
| Phủ định | My room is not cleaner than yours. |
Phòng của tôi không sạch hơn phòng của bạn. |
| Nghi vấn | Is he the least clean of all the boys? |
Có phải anh ấy là người ít sạch sẽ nhất trong tất cả các cậu bé? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to clean".
