(Top Banner Ad)
air out
B1
Verb B1 Tổng quát

air out

UK: /ˈeər ˌaʊt/ • US: /ˈer ˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thông gió làm thoáng khí bày tỏ thảo luận cởi mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To let fresh air into a room or building to remove stale smells or moisture.

Vietnamese Meaning

Thông gió, làm thoáng khí, để không khí trong lành vào một phòng hoặc tòa nhà để loại bỏ mùi hôi hoặc hơi ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to air out the basement; it smells damp."

    "Chúng ta cần thông gió cho tầng hầm; nó có mùi ẩm mốc."

  • "Let's air out the car before we leave."

    "Hãy làm thoáng khí xe trước khi chúng ta đi."

  • "It's important to air out your grievances to avoid resentment."

    "Việc bày tỏ những bất bình của bạn rất quan trọng để tránh oán giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí, khí quyển
Verb to air làm thông thoáng, phơi, phát sóng (chương trình)
Adjective airy thoáng đãng, nhẹ như không
Noun airing sự làm thông thoáng; buổi phát sóng
Noun airiness sự thoáng đãng, sự nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Ancient Greek
āḗr (ἀήρ)
Latin
āēr
Old French
air
Middle English
air, eir
Modern English Phrasal Verb
air out

Không Khí: Hơi Thở Của Sự Sống

Từ 'air' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'āḗr', có nghĩa là 'khí quyển thấp hơn'. Đối với người xưa, không khí là một trong bốn nguyên tố cơ bản của sự sống. Động từ 'to air' (làm thoáng) xuất hiện vào những năm 1500, và cụm từ 'air out' phát triển từ đó, mang ý nghĩa vật lý là để không khí trong lành lưu thông và loại bỏ không khí cũ, tù đọng.

Từ 'Không Khí Xấu' Đến Giải Quyết Bất Đồng

Trong quá khứ, người ta tin rằng 'không khí xấu' (bad air) gây ra bệnh tật. 'Airing out' một căn phòng là cách để xua đuổi bệnh tật. Theo thời gian, ý tưởng 'làm sạch' không gian này được mở rộng sang nghĩa bóng. Ngày nay, 'airing out' một vấn đề có nghĩa là thảo luận công khai để giải tỏa căng thẳng và tìm ra giải pháp, cũng giống như mở cửa sổ để làm trong lành một căn phòng.

Usage Note

Cụm động từ 'air out' thường được sử dụng khi muốn loại bỏ không khí tù đọng, mùi khó chịu hoặc hơi ẩm trong một không gian kín. Nó nhấn mạnh quá trình làm mới không khí. Khác với 'ventilate' mang nghĩa chung chung hơn về việc cung cấp không khí, 'air out' mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng là làm sạch và tươi mới không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

air out + Noun (Objects/Places)
  • the room air out the room
    (làm thoáng phòng)
  • the house air out the house
    (làm thoáng nhà)
  • the car air out the car
    (làm thoáng xe ô tô)
  • the bedding air out the bedding
    (phơi chăn ga gối đệm)
  • your clothes air out your clothes
    (phơi quần áo cho bay mùi)
Verb + air out
  • need to need to air out the kitchen
    (cần làm thoáng nhà bếp)
  • let's let's air out the cabin
    (chúng ta hãy làm thoáng căn lều nào)
  • remember to remember to air out the rugs
    (nhớ phơi mấy tấm thảm nhé)

Idioms

  • air out one's grievances

    Bày tỏ, nói ra những bất bình, phàn nàn của mình một cách công khai để giải quyết.

    "The team meeting was a chance for everyone to air out their grievances with the new manager."

    (Buổi họp nhóm là cơ hội để mọi người nói ra những bất bình của mình với người quản lý mới.)

  • air out dirty laundry (in public)

    Vạch áo cho người xem lưng; nói ra những chuyện xấu, bí mật cá nhân hoặc gia đình cho người ngoài biết.

    "I wish my aunt and uncle would stop airing out their dirty laundry at every family dinner."

    (Tôi ước gì cô chú tôi đừng vạch áo cho người xem lưng trong mỗi bữa ăn gia đình nữa.)

  • air out your ideas/thoughts

    Trình bày, thảo luận cởi mở các suy nghĩ hoặc ý tưởng của mình để nhận phản hồi.

    "This is a safe space to air out your thoughts on the project, so please speak freely."

    (Đây là một không gian an toàn để bạn trình bày suy nghĩ của mình về dự án, vì vậy xin hãy nói một cách thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air out

Verb
Lật mặt

Thông gió, làm thoáng khí, để không khí trong lành vào một phòng hoặc tòa nhà để loại bỏ mùi hôi hoặc hơi ẩm.

"We need to air out the basement; it smells damp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We air out the room every morning.
Chúng tôi thông gió phòng mỗi sáng.
Phủ định
Not once did they air out the basement, resulting in a musty smell.
Chưa một lần họ thông gió cho tầng hầm, dẫn đến một mùi ẩm mốc.
Nghi vấn
Should you air out the linens, they will smell fresher.
Nếu bạn thông gió cho đồ vải, chúng sẽ thơm hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air out".

Truyền Thống Dọn Dẹp Mùa Xuân (Spring Cleaning)

Ở nhiều nước phương Tây, 'dọn dẹp mùa xuân' là một truyền thống lớn. Một phần quan trọng của nó là mở toang tất cả cửa sổ để 'làm thông thoáng' (air out) ngôi nhà sau một mùa đông dài đóng kín. Hành động này tượng trưng cho sự đổi mới, tươi mát và một khởi đầu mới.

Tầm Quan Trọng Lịch Sử Của Không Khí Trong Lành

Trong lịch sử, trước khi con người hiểu về vi trùng, nhiều người tin vào 'thuyết miasma', cho rằng 'không khí xấu' mang mầm bệnh. Do đó, việc làm thông thoáng phòng ốc và phơi phóng chăn màn được coi là một biện pháp y tế thiết yếu để bảo vệ sức khỏe, củng cố niềm tin văn hóa sâu sắc vào sức mạnh chữa lành của không khí trong lành.