air out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thông gió, làm thoáng khí, để không khí trong lành vào một phòng hoặc tòa nhà để loại bỏ mùi hôi hoặc hơi ẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to air out the basement; it smells damp."
"Chúng ta cần thông gió cho tầng hầm; nó có mùi ẩm mốc."
-
"Let's air out the car before we leave."
"Hãy làm thoáng khí xe trước khi chúng ta đi."
-
"It's important to air out your grievances to avoid resentment."
"Việc bày tỏ những bất bình của bạn rất quan trọng để tránh oán giận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'air out' thường được sử dụng khi muốn loại bỏ không khí tù đọng, mùi khó chịu hoặc hơi ẩm trong một không gian kín. Nó nhấn mạnh quá trình làm mới không khí. Khác với 'ventilate' mang nghĩa chung chung hơn về việc cung cấp không khí, 'air out' mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng là làm sạch và tươi mới không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the room air out the room (làm thoáng phòng)
-
the house air out the house (làm thoáng nhà)
-
the car air out the car (làm thoáng xe ô tô)
-
the bedding air out the bedding (phơi chăn ga gối đệm)
-
your clothes air out your clothes (phơi quần áo cho bay mùi)
-
need to need to air out the kitchen (cần làm thoáng nhà bếp)
-
let's let's air out the cabin (chúng ta hãy làm thoáng căn lều nào)
-
remember to remember to air out the rugs (nhớ phơi mấy tấm thảm nhé)
Idioms
-
air out one's grievances
Bày tỏ, nói ra những bất bình, phàn nàn của mình một cách công khai để giải quyết.
"The team meeting was a chance for everyone to air out their grievances with the new manager."
(Buổi họp nhóm là cơ hội để mọi người nói ra những bất bình của mình với người quản lý mới.)
-
air out dirty laundry (in public)
Vạch áo cho người xem lưng; nói ra những chuyện xấu, bí mật cá nhân hoặc gia đình cho người ngoài biết.
"I wish my aunt and uncle would stop airing out their dirty laundry at every family dinner."
(Tôi ước gì cô chú tôi đừng vạch áo cho người xem lưng trong mỗi bữa ăn gia đình nữa.)
-
air out your ideas/thoughts
Trình bày, thảo luận cởi mở các suy nghĩ hoặc ý tưởng của mình để nhận phản hồi.
"This is a safe space to air out your thoughts on the project, so please speak freely."
(Đây là một không gian an toàn để bạn trình bày suy nghĩ của mình về dự án, vì vậy xin hãy nói một cách thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air out
VerbThông gió, làm thoáng khí, để không khí trong lành vào một phòng hoặc tòa nhà để loại bỏ mùi hôi hoặc hơi ẩm.
"We need to air out the basement; it smells damp."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We air out the room every morning. |
Chúng tôi thông gió phòng mỗi sáng. |
| Phủ định | Not once did they air out the basement, resulting in a musty smell. |
Chưa một lần họ thông gió cho tầng hầm, dẫn đến một mùi ẩm mốc. |
| Nghi vấn | Should you air out the linens, they will smell fresher. |
Nếu bạn thông gió cho đồ vải, chúng sẽ thơm hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air out".
