(Top Banner Ad)
discuss openly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

discuss openly

UK: /dɪˈskʌs ˈəʊpənli/ • US: /dɪˈskʌs ˈoʊpənli/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận thẳng thắn trao đổi cởi mở bàn bạc một cách công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk about something in a frank and honest way, without hiding any information or opinions.

Vietnamese Meaning

Thảo luận về một vấn đề gì đó một cách thẳng thắn và trung thực, không giấu diếm bất kỳ thông tin hoặc ý kiến nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to discuss openly about our concerns regarding the new policy."

    "Chúng ta cần thảo luận một cách cởi mở về những lo ngại của chúng ta liên quan đến chính sách mới."

  • "The team discussed openly the challenges they were facing."

    "Cả nhóm đã thảo luận một cách cởi mở về những thách thức mà họ đang đối mặt."

  • "It's important to discuss openly any problems in the relationship."

    "Điều quan trọng là thảo luận một cách cởi mở về bất kỳ vấn đề nào trong mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discuss Thảo luận, bàn bạc về một vấn đề cụ thể.
Noun discussion Cuộc thảo luận, sự bàn bạc.
Adjective discussable Có thể thảo luận, đáng để bàn bạc.
Adjective open Cởi mở, thẳng thắn, không che giấu.
Noun openness Sự cởi mở, tính thẳng thắn, sự công khai.
Adverb openly Một cách cởi mở, thẳng thắn, công khai.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discutere
Old French
discuter
Middle English
discusten
English
discuss
Old English
open
Middle English
openly
English
discuss openly

Nguồn gốc của 'Discuss'

Từ 'discuss' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'discutere', có nghĩa ban đầu là 'đánh tan', 'phân tán'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm tra kỹ lưỡng' hoặc 'xem xét'. Thông qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là 'thảo luận, bàn bạc'.

Nguồn gốc của 'Openly'

'Openly' là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'open' (mở, không che đậy) trong tiếng Anh cổ và hậu tố trạng từ '-ly'. Khi kết hợp với 'discuss', cụm 'discuss openly' mang ý nghĩa thảo luận một cách công khai, minh bạch, không giấu giếm bất kỳ điều gì.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự cởi mở, trung thực và không ngại ngần khi trao đổi về một vấn đề nào đó. Khác với 'discuss' đơn thuần, 'discuss openly' gợi ý một môi trường tin tưởng, nơi mọi người đều thoải mái chia sẻ quan điểm cá nhân. So với 'debate', 'discuss openly' thường mang tính chất xây dựng và tìm kiếm giải pháp hơn là tranh cãi.

Prepositions

about with

Khi sử dụng 'about', nó thường theo sau bởi chủ đề được thảo luận: 'discuss openly about the issues'. Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ đối tượng cùng tham gia thảo luận: 'discuss openly with your colleagues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'discuss openly'
  • freely discuss openly and freely
    (thảo luận công khai và tự do)
  • frankly discuss openly and frankly
    (thảo luận công khai và thẳng thắn)
  • candidly discuss openly and candidly
    (thảo luận công khai và chân thật)
  • honestly discuss openly and honestly
    (thảo luận công khai và trung thực)
  • bravely bravely discuss openly
    (dũng cảm thảo luận công khai)
Động từ đứng trước 'discuss openly'
  • agree to agree to discuss openly
    (đồng ý thảo luận công khai)
  • need to need to discuss openly
    (cần phải thảo luận công khai)
  • want to want to discuss openly
    (muốn thảo luận công khai)
  • refuse to refuse to discuss openly
    (từ chối thảo luận công khai)
Cụm giới từ với 'discuss openly'
  • with discuss openly with colleagues
    (thảo luận công khai với đồng nghiệp)
  • about discuss openly about controversial topics
    (thảo luận công khai về các chủ đề gây tranh cãi)

Idioms

  • Bring something into the open for discussion

    Đưa một vấn đề ra bàn bạc công khai, không còn giữ kín nữa.

    "It's time to bring these hidden issues into the open for discussion."

    (Đã đến lúc đưa những vấn đề giấu kín này ra bàn bạc công khai.)

  • Have an open and honest discussion

    Có một cuộc thảo luận cởi mở và trung thực.

    "We need to have an open and honest discussion about our future."

    (Chúng ta cần có một cuộc thảo luận cởi mở và trung thực về tương lai của mình.)

  • Lay all cards on the table and discuss openly

    Đặt mọi thứ lên bàn (không giấu giếm gì) và thảo luận một cách công khai, thẳng thắn.

    "To resolve this conflict, we must lay all cards on the table and discuss openly."

    (Để giải quyết xung đột này, chúng ta phải đặt mọi thứ lên bàn và thảo luận công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discuss openly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thảo luận về một vấn đề gì đó một cách thẳng thắn và trung thực, không giấu diếm bất kỳ thông tin hoặc ý kiến nào.

"We need to discuss openly about our concerns regarding the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they discussed the issue openly surprised everyone.
Việc họ thảo luận vấn đề một cách cởi mở đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that they discussed the contract details openly.
Không đúng sự thật rằng họ đã thảo luận chi tiết hợp đồng một cách cởi mở.
Nghi vấn
Whether they will discuss the matter openly remains to be seen.
Liệu họ có thảo luận vấn đề một cách cởi mở hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discuss openly".

Giá trị của sự minh bạch trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, các nước châu Âu), việc 'thảo luận công khai' (discuss openly) được coi là một giá trị cốt lõi. Nó thể hiện sự minh bạch, trung thực và được khuyến khích để giải quyết vấn đề hiệu quả, xây dựng lòng tin. Người ta thường đề cao việc bày tỏ quan điểm thẳng thắn, trực tiếp.

Thảo luận công khai trong môi trường làm việc

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, việc 'discuss openly' là rất quan trọng để tạo ra một văn hóa làm việc cởi mở. Các vấn đề, thách thức và thành công thường được thảo luận một cách minh bạch, giúp nhân viên cảm thấy được lắng nghe và có quyền tham gia. Điều này thúc đẩy sự hợp tác, trách nhiệm giải trình và đổi mới trong tổ chức.