discuss openly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk about something in a frank and honest way, without hiding any information or opinions.
Vietnamese Meaning
Thảo luận về một vấn đề gì đó một cách thẳng thắn và trung thực, không giấu diếm bất kỳ thông tin hoặc ý kiến nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to discuss openly about our concerns regarding the new policy."
"Chúng ta cần thảo luận một cách cởi mở về những lo ngại của chúng ta liên quan đến chính sách mới."
-
"The team discussed openly the challenges they were facing."
"Cả nhóm đã thảo luận một cách cởi mở về những thách thức mà họ đang đối mặt."
-
"It's important to discuss openly any problems in the relationship."
"Điều quan trọng là thảo luận một cách cởi mở về bất kỳ vấn đề nào trong mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discuss | Thảo luận, bàn bạc về một vấn đề cụ thể. |
| Noun | discussion | Cuộc thảo luận, sự bàn bạc. |
| Adjective | discussable | Có thể thảo luận, đáng để bàn bạc. |
| Adjective | open | Cởi mở, thẳng thắn, không che giấu. |
| Noun | openness | Sự cởi mở, tính thẳng thắn, sự công khai. |
| Adverb | openly | Một cách cởi mở, thẳng thắn, công khai. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự cởi mở, trung thực và không ngại ngần khi trao đổi về một vấn đề nào đó. Khác với 'discuss' đơn thuần, 'discuss openly' gợi ý một môi trường tin tưởng, nơi mọi người đều thoải mái chia sẻ quan điểm cá nhân. So với 'debate', 'discuss openly' thường mang tính chất xây dựng và tìm kiếm giải pháp hơn là tranh cãi.
Prepositions
Khi sử dụng 'about', nó thường theo sau bởi chủ đề được thảo luận: 'discuss openly about the issues'. Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ đối tượng cùng tham gia thảo luận: 'discuss openly with your colleagues'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freely discuss openly and freely (thảo luận công khai và tự do)
-
frankly discuss openly and frankly (thảo luận công khai và thẳng thắn)
-
candidly discuss openly and candidly (thảo luận công khai và chân thật)
-
honestly discuss openly and honestly (thảo luận công khai và trung thực)
-
bravely bravely discuss openly (dũng cảm thảo luận công khai)
-
agree to agree to discuss openly (đồng ý thảo luận công khai)
-
need to need to discuss openly (cần phải thảo luận công khai)
-
want to want to discuss openly (muốn thảo luận công khai)
-
refuse to refuse to discuss openly (từ chối thảo luận công khai)
-
with discuss openly with colleagues (thảo luận công khai với đồng nghiệp)
-
about discuss openly about controversial topics (thảo luận công khai về các chủ đề gây tranh cãi)
Idioms
-
Bring something into the open for discussion
Đưa một vấn đề ra bàn bạc công khai, không còn giữ kín nữa.
"It's time to bring these hidden issues into the open for discussion."
(Đã đến lúc đưa những vấn đề giấu kín này ra bàn bạc công khai.)
-
Have an open and honest discussion
Có một cuộc thảo luận cởi mở và trung thực.
"We need to have an open and honest discussion about our future."
(Chúng ta cần có một cuộc thảo luận cởi mở và trung thực về tương lai của mình.)
-
Lay all cards on the table and discuss openly
Đặt mọi thứ lên bàn (không giấu giếm gì) và thảo luận một cách công khai, thẳng thắn.
"To resolve this conflict, we must lay all cards on the table and discuss openly."
(Để giải quyết xung đột này, chúng ta phải đặt mọi thứ lên bàn và thảo luận công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discuss openly
Động từ + Trạng từThảo luận về một vấn đề gì đó một cách thẳng thắn và trung thực, không giấu diếm bất kỳ thông tin hoặc ý kiến nào.
"We need to discuss openly about our concerns regarding the new policy."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they discussed the issue openly surprised everyone. |
Việc họ thảo luận vấn đề một cách cởi mở đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It is not true that they discussed the contract details openly. |
Không đúng sự thật rằng họ đã thảo luận chi tiết hợp đồng một cách cởi mở. |
| Nghi vấn | Whether they will discuss the matter openly remains to be seen. |
Liệu họ có thảo luận vấn đề một cách cởi mở hay không vẫn còn phải xem. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discuss openly".
