(Top Banner Ad)
air quality sensor
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

air quality sensor

UK: /eə ˈkwɒləti ˈsensə/ • US: /er ˈkwɑːləti ˈsensər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến chất lượng không khí thiết bị đo chất lượng không khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that detects and measures the concentration of various pollutants in the air, providing data about air quality.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát hiện và đo nồng độ của các chất ô nhiễm khác nhau trong không khí, cung cấp dữ liệu về chất lượng không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city installed new air quality sensors to monitor pollution levels."

    "Thành phố đã lắp đặt các cảm biến chất lượng không khí mới để theo dõi mức độ ô nhiễm."

  • "Air quality sensors are essential for protecting public health."

    "Các cảm biến chất lượng không khí rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng."

  • "The data from the air quality sensor showed a spike in particulate matter."

    "Dữ liệu từ cảm biến chất lượng không khí cho thấy sự tăng đột biến về vật chất dạng hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensor Cảm biến, thiết bị cảm biến.
Verb sense Cảm nhận, nhận biết, phát hiện.
Adjective sensory Thuộc về cảm giác, giác quan.
Adjective sensitive Nhạy cảm, dễ cảm nhận.
Noun sensitivity Độ nhạy, sự nhạy cảm.
Noun sensation Cảm giác, cảm giác mạnh.

Synonyms

air pollution monitor (thiết bị theo dõi ô nhiễm không khí)air monitoring device (thiết bị giám sát không khí)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European Roots
*h₂weh₁- (to blow) + *kʷo- (what kind) + *sent- (to feel)
Ancient Greek / Latin
ἀήρ (aḗr) + qualis + sentire
Old French / Late Latin
air + qualité + sensorium
Middle English / Modern English
air + qualite + sensor (coined ~1860s)
Modern English Compound
air quality sensor

Sự Kết Hợp Của Ba Con Đường

Cụm từ 'air quality sensor' là sự hội tụ của ba từ có lịch sử riêng biệt. 'Air' (không khí) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aēr', một trong bốn nguyên tố cổ điển. 'Quality' (chất lượng) đến từ tiếng Latin 'qualis' (thuộc loại nào), một thuật ngữ triết học dùng để mô tả bản chất của sự vật. 'Sensor' (cảm biến) là một từ hiện đại hơn, được tạo ra vào thế kỷ 19 từ gốc Latin 'sentire' (cảm nhận), để mô tả các thiết bị kỹ thuật có khả năng 'cảm nhận' các thay đổi vật lý. Chúng kết hợp lại để tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong thời đại môi trường ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học môi trường, kỹ thuật, và sức khỏe cộng đồng. Nó đề cập đến một thiết bị cụ thể được thiết kế để theo dõi chất lượng không khí. Nó khác với các thiết bị đo lường chung chung bằng tính chuyên dụng của nó.

Prepositions

for in on

'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của cảm biến (ví dụ: 'air quality sensor for monitoring ozone levels'). 'in' dùng để chỉ vị trí mà cảm biến được sử dụng (ví dụ: 'air quality sensor in the classroom'). 'on' dùng để chỉ nơi mà cảm biến được đặt trên (ví dụ: 'air quality sensor on a drone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air quality sensor
  • indoor/outdoor air quality sensor
    (Cảm biến chất lượng không khí trong nhà/ngoài trời.)
  • portable air quality sensor
    (Cảm biến chất lượng không khí di động.)
  • smart air quality sensor
    (Cảm biến chất lượng không khí thông minh.)
  • low-cost air quality sensor
    (Cảm biến chất lượng không khí giá rẻ.)
  • accurate air quality sensor
    (Cảm biến chất lượng không khí chính xác.)
Verb + air quality sensor
  • install an air quality sensor
    (Lắp đặt một cảm biến chất lượng không khí.)
  • check the air quality sensor
    (Kiểm tra cảm biến chất lượng không khí.)
  • calibrate an air quality sensor
    (Hiệu chỉnh một cảm biến chất lượng không khí.)
  • monitor with an air quality sensor
    (Giám sát bằng một cảm biến chất lượng không khí.)
Noun + air quality sensor
  • air quality sensor data
    (Dữ liệu từ cảm biến chất lượng không khí.)
  • air quality sensor network
    (Mạng lưới cảm biến chất lượng không khí.)
  • air quality sensor readings
    (Các chỉ số đọc từ cảm biến chất lượng không khí.)

Idioms

  • The canary in the coal mine

    Một dấu hiệu cảnh báo sớm về một mối nguy hiểm tiềm tàng. Cụm từ này thường được dùng để mô tả chức năng của cảm biến.

    "This network of affordable air quality sensors acts as the canary in the coal mine for our city, alerting us to pollution spikes long before they become critical."

    (Mạng lưới cảm biến chất lượng không khí giá cả phải chăng này hoạt động như 'chim hoàng yến trong mỏ than' cho thành phố của chúng ta, cảnh báo về các đợt ô nhiễm tăng vọt từ lâu trước khi chúng trở nên nguy cấp.)

  • To read the air

    Một cách chơi chữ, vừa có nghĩa đen là 'đọc (chỉ số) không khí' bằng cảm biến, vừa ám chỉ thành ngữ 'read the room/air' có nghĩa là nắm bắt, cảm nhận được bầu không khí, tâm trạng chung của một nơi nào đó.

    "With this new smart device in my living room, I'm literally 'reading the air' to ensure it's healthy for my family."

    (Với thiết bị thông minh mới này trong phòng khách, tôi thực sự đang 'đọc không khí' để đảm bảo nó trong lành cho gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air quality sensor

noun phrase
Lật mặt

Một thiết bị phát hiện và đo nồng độ của các chất ô nhiễm khác nhau trong không khí, cung cấp dữ liệu về chất lượng không khí.

"The city installed new air quality sensors to monitor pollution levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air quality sensor".

Khoa học Công dân và Hoạt động Cộng đồng

Ở các nước phương Tây, sự phổ biến của các cảm biến chất lượng không khí giá rẻ đã thúc đẩy một phong trào gọi là 'khoa học công dân' (citizen science). Người dân có thể tự mua và sử dụng các thiết bị này để theo dõi ô nhiễm trong khu phố của họ, tạo ra các bản đồ dữ liệu độc lập và dùng chúng để yêu cầu chính quyền có hành động cải thiện môi trường.

Nhà Thông Minh và Xu hướng Sống Khỏe

Cảm biến chất lượng không khí ngày càng trở thành một phần tiêu chuẩn trong các 'ngôi nhà thông minh' (smart homes). Chúng được tích hợp vào máy điều hòa, máy lọc không khí và hệ thống thông gió để tự động điều chỉnh, phản ánh một xu hướng văn hóa lớn về việc chú trọng sức khỏe cá nhân và tối ưu hóa môi trường sống.