air quality sensor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that detects and measures the concentration of various pollutants in the air, providing data about air quality.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị phát hiện và đo nồng độ của các chất ô nhiễm khác nhau trong không khí, cung cấp dữ liệu về chất lượng không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city installed new air quality sensors to monitor pollution levels."
"Thành phố đã lắp đặt các cảm biến chất lượng không khí mới để theo dõi mức độ ô nhiễm."
-
"Air quality sensors are essential for protecting public health."
"Các cảm biến chất lượng không khí rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng."
-
"The data from the air quality sensor showed a spike in particulate matter."
"Dữ liệu từ cảm biến chất lượng không khí cho thấy sự tăng đột biến về vật chất dạng hạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học môi trường, kỹ thuật, và sức khỏe cộng đồng. Nó đề cập đến một thiết bị cụ thể được thiết kế để theo dõi chất lượng không khí. Nó khác với các thiết bị đo lường chung chung bằng tính chuyên dụng của nó.
Prepositions
'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của cảm biến (ví dụ: 'air quality sensor for monitoring ozone levels'). 'in' dùng để chỉ vị trí mà cảm biến được sử dụng (ví dụ: 'air quality sensor in the classroom'). 'on' dùng để chỉ nơi mà cảm biến được đặt trên (ví dụ: 'air quality sensor on a drone').
Collocations (Từ đi kèm)
-
indoor/outdoor air quality sensor (Cảm biến chất lượng không khí trong nhà/ngoài trời.)
-
portable air quality sensor (Cảm biến chất lượng không khí di động.)
-
smart air quality sensor (Cảm biến chất lượng không khí thông minh.)
-
low-cost air quality sensor (Cảm biến chất lượng không khí giá rẻ.)
-
accurate air quality sensor (Cảm biến chất lượng không khí chính xác.)
-
install an air quality sensor (Lắp đặt một cảm biến chất lượng không khí.)
-
check the air quality sensor (Kiểm tra cảm biến chất lượng không khí.)
-
calibrate an air quality sensor (Hiệu chỉnh một cảm biến chất lượng không khí.)
-
monitor with an air quality sensor (Giám sát bằng một cảm biến chất lượng không khí.)
-
air quality sensor data (Dữ liệu từ cảm biến chất lượng không khí.)
-
air quality sensor network (Mạng lưới cảm biến chất lượng không khí.)
-
air quality sensor readings (Các chỉ số đọc từ cảm biến chất lượng không khí.)
Idioms
-
The canary in the coal mine
Một dấu hiệu cảnh báo sớm về một mối nguy hiểm tiềm tàng. Cụm từ này thường được dùng để mô tả chức năng của cảm biến.
"This network of affordable air quality sensors acts as the canary in the coal mine for our city, alerting us to pollution spikes long before they become critical."
(Mạng lưới cảm biến chất lượng không khí giá cả phải chăng này hoạt động như 'chim hoàng yến trong mỏ than' cho thành phố của chúng ta, cảnh báo về các đợt ô nhiễm tăng vọt từ lâu trước khi chúng trở nên nguy cấp.)
-
To read the air
Một cách chơi chữ, vừa có nghĩa đen là 'đọc (chỉ số) không khí' bằng cảm biến, vừa ám chỉ thành ngữ 'read the room/air' có nghĩa là nắm bắt, cảm nhận được bầu không khí, tâm trạng chung của một nơi nào đó.
"With this new smart device in my living room, I'm literally 'reading the air' to ensure it's healthy for my family."
(Với thiết bị thông minh mới này trong phòng khách, tôi thực sự đang 'đọc không khí' để đảm bảo nó trong lành cho gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air quality sensor
noun phraseMột thiết bị phát hiện và đo nồng độ của các chất ô nhiễm khác nhau trong không khí, cung cấp dữ liệu về chất lượng không khí.
"The city installed new air quality sensors to monitor pollution levels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air quality sensor".
