(Top Banner Ad)
airy-fairy
C1
adjective C1 Chung

airy-fairy

UK: /ˌeəri ˈfeəri/ • US: /ˌeri ˈferi/

Nghĩa tiếng Việt

viển vông hão huyền mơ mộng hão huyền xa rời thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impractical and unrealistic; lacking substance or seriousness.

Vietnamese Meaning

Viển vông, không thực tế, thiếu căn cứ hoặc sự nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His business plan was dismissed as being too airy-fairy."

    "Kế hoạch kinh doanh của anh ta bị bác bỏ vì quá viển vông."

  • "The whole idea sounds a bit airy-fairy to me."

    "Toàn bộ ý tưởng nghe có vẻ hơi viển vông đối với tôi."

  • "She has some airy-fairy notions about how to run a business."

    "Cô ấy có một vài ý tưởng viển vông về cách điều hành một doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airiness Sự nhẹ nhàng, thanh thoát; hoặc sự viển vông, thiếu thực tế.
Noun fairy Tiên, một sinh vật thần thoại có phép thuật.
Adjective airy Nhẹ nhàng, thoáng đãng; hoặc hời hợt, thiếu nghiêm túc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer (air) / fatum (fate)
Old French
air / fae (fairy)
Middle English
air / faierie
Modern English (c. 1830)
airy-fairy

Nguồn Gốc Thi Vị

Từ 'airy-fairy' được nhà thơ nổi tiếng người Anh, Alfred, Lord Tennyson, phổ biến vào năm 1830 trong bài thơ 'Lilian'. Ông dùng từ này để miêu tả một nhân vật có tính cách nhẹ nhàng, hay thay đổi và có chút mơ mộng, không thực tế. Ban đầu, nó mang nghĩa tích cực, nhưng dần dần phát triển thêm sắc thái tiêu cực, chỉ những ý tưởng viển vông, xa rời thực tế.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những ý tưởng, kế hoạch hoặc đề xuất không khả thi, mơ mộng và thiếu tính thực tế. Nó mang sắc thái tiêu cực, hàm ý sự thiếu nghiêm túc và không có khả năng thành công. So với 'impractical', 'airy-fairy' mang tính miệt thị cao hơn, ám chỉ sự ngây ngô và thiếu suy nghĩ thấu đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airy-fairy
  • sound sound airy-fairy
    (nghe có vẻ viển vông, thiếu thực tế)
  • be be too airy-fairy
    (quá mơ mộng, không thực tế)
  • seem seem a bit airy-fairy
    (trông có vẻ hơi viển vông)
airy-fairy + Noun
  • ideas airy-fairy ideas
    (những ý tưởng viển vông)
  • notions airy-fairy notions
    (những quan niệm mơ hồ, không thực tế)
  • promises airy-fairy promises
    (những lời hứa hão huyền)
  • talk airy-fairy talk
    (những lời nói sáo rỗng, không thực tế)

Idioms

  • be all airy-fairy

    Chỉ người hoặc ý tưởng hoàn toàn không thực tế, mơ mộng, thiếu cơ sở.

    "His business plan was all airy-fairy, with no concrete financial projections."

    (Kế hoạch kinh doanh của anh ấy hoàn toàn viển vông, không có một dự báo tài chính cụ thể nào.)

  • some airy-fairy nonsense

    Cụm từ dùng để bác bỏ một ý tưởng, cho rằng nó hoàn toàn vô nghĩa, ngớ ngẩn và không thực tế.

    "She dismissed his philosophy as some airy-fairy nonsense about connecting with the universe."

    (Cô ấy gạt phăng triết lý của anh ta và cho đó là một mớ lý thuyết nhảm nhí viển vông về việc kết nối với vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airy-fairy

adjective
Lật mặt

Viển vông, không thực tế, thiếu căn cứ hoặc sự nghiêm túc.

"His business plan was dismissed as being too airy-fairy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, her ideas are a bit airy-fairy, but she's enthusiastic.
Chà, những ý tưởng của cô ấy hơi viển vông, nhưng cô ấy rất nhiệt tình.
Phủ định
Gosh, that plan isn't airy-fairy at all; it's actually quite practical.
Ôi trời, kế hoạch đó không hề viển vông chút nào; nó thực sự khá thiết thực.
Nghi vấn
Hey, is it just me, or does his explanation sound a little airy-fairy?
Này, có phải chỉ mình tôi thấy vậy không, hay là lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ hơi viển vông?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan was considered too airy-fairy to be implemented.
Kế hoạch bị coi là quá viển vông để có thể thực hiện.
Phủ định
The proposal is not considered airy-fairy by the board members.
Đề xuất không bị các thành viên hội đồng quản trị coi là viển vông.
Nghi vấn
Will the project be considered airy-fairy if we present these findings?
Liệu dự án có bị coi là viển vông nếu chúng ta trình bày những phát hiện này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is airy-fairy about her future plans.
Cô ấy viển vông về những kế hoạch tương lai của mình.
Phủ định
He isn't airy-fairy; he is very practical.
Anh ấy không viển vông; anh ấy rất thực tế.
Nghi vấn
Is she airy-fairy or does she have a realistic perspective?
Cô ấy có viển vông không hay cô ấy có một cái nhìn thực tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airy-fairy".

Chủ nghĩa thực dụng vs. Chủ nghĩa duy tâm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc bị gọi là 'airy-fairy' là một lời chỉ trích nặng nề. Nó ngụ ý rằng người đó thiếu thực tế, không đáng tin cậy và ý tưởng của họ sẽ không thành công. Điều này phản ánh sự coi trọng tính thực dụng (pragmatism) và kết quả cụ thể.

Liên kết với các phong trào 'New Age'

Thuật ngữ 'airy-fairy' thường được dùng một cách mỉa mai để mô tả một số niềm tin và thực hành trong các phong trào tâm linh hoặc 'New Age' (Thời đại Mới), chẳng hạn như chữa bệnh bằng tinh thể hay thiền định. Đối với những người hoài nghi, những ý tưởng này được coi là thiếu cơ sở khoa học và 'airy-fairy'.