airy-fairy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impractical and unrealistic; lacking substance or seriousness.
Vietnamese Meaning
Viển vông, không thực tế, thiếu căn cứ hoặc sự nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His business plan was dismissed as being too airy-fairy."
"Kế hoạch kinh doanh của anh ta bị bác bỏ vì quá viển vông."
-
"The whole idea sounds a bit airy-fairy to me."
"Toàn bộ ý tưởng nghe có vẻ hơi viển vông đối với tôi."
-
"She has some airy-fairy notions about how to run a business."
"Cô ấy có một vài ý tưởng viển vông về cách điều hành một doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những ý tưởng, kế hoạch hoặc đề xuất không khả thi, mơ mộng và thiếu tính thực tế. Nó mang sắc thái tiêu cực, hàm ý sự thiếu nghiêm túc và không có khả năng thành công. So với 'impractical', 'airy-fairy' mang tính miệt thị cao hơn, ám chỉ sự ngây ngô và thiếu suy nghĩ thấu đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound airy-fairy (nghe có vẻ viển vông, thiếu thực tế)
-
be be too airy-fairy (quá mơ mộng, không thực tế)
-
seem seem a bit airy-fairy (trông có vẻ hơi viển vông)
-
ideas airy-fairy ideas (những ý tưởng viển vông)
-
notions airy-fairy notions (những quan niệm mơ hồ, không thực tế)
-
promises airy-fairy promises (những lời hứa hão huyền)
-
talk airy-fairy talk (những lời nói sáo rỗng, không thực tế)
Idioms
-
be all airy-fairy
Chỉ người hoặc ý tưởng hoàn toàn không thực tế, mơ mộng, thiếu cơ sở.
"His business plan was all airy-fairy, with no concrete financial projections."
(Kế hoạch kinh doanh của anh ấy hoàn toàn viển vông, không có một dự báo tài chính cụ thể nào.)
-
some airy-fairy nonsense
Cụm từ dùng để bác bỏ một ý tưởng, cho rằng nó hoàn toàn vô nghĩa, ngớ ngẩn và không thực tế.
"She dismissed his philosophy as some airy-fairy nonsense about connecting with the universe."
(Cô ấy gạt phăng triết lý của anh ta và cho đó là một mớ lý thuyết nhảm nhí viển vông về việc kết nối với vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airy-fairy
adjectiveViển vông, không thực tế, thiếu căn cứ hoặc sự nghiêm túc.
"His business plan was dismissed as being too airy-fairy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, her ideas are a bit airy-fairy, but she's enthusiastic. |
Chà, những ý tưởng của cô ấy hơi viển vông, nhưng cô ấy rất nhiệt tình. |
| Phủ định | Gosh, that plan isn't airy-fairy at all; it's actually quite practical. |
Ôi trời, kế hoạch đó không hề viển vông chút nào; nó thực sự khá thiết thực. |
| Nghi vấn | Hey, is it just me, or does his explanation sound a little airy-fairy? |
Này, có phải chỉ mình tôi thấy vậy không, hay là lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ hơi viển vông? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plan was considered too airy-fairy to be implemented. |
Kế hoạch bị coi là quá viển vông để có thể thực hiện. |
| Phủ định | The proposal is not considered airy-fairy by the board members. |
Đề xuất không bị các thành viên hội đồng quản trị coi là viển vông. |
| Nghi vấn | Will the project be considered airy-fairy if we present these findings? |
Liệu dự án có bị coi là viển vông nếu chúng ta trình bày những phát hiện này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is airy-fairy about her future plans. |
Cô ấy viển vông về những kế hoạch tương lai của mình. |
| Phủ định | He isn't airy-fairy; he is very practical. |
Anh ấy không viển vông; anh ấy rất thực tế. |
| Nghi vấn | Is she airy-fairy or does she have a realistic perspective? |
Cô ấy có viển vông không hay cô ấy có một cái nhìn thực tế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airy-fairy".
