(Top Banner Ad)
Down-to-earth
B2
Adjective B2 Tính cách/Miêu tả người

Down-to-earth

UK: /ˌdaʊn.tuːˈɜːθ/ • US: /ˌdaʊn.tuːˈɝːθ/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế dễ gần chân thật không màu mè giản dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practical, reasonable, and friendly.

Vietnamese Meaning

Thực tế, hợp lý và thân thiện; không màu mè, hoa mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a down-to-earth woman with no pretensions."

    "Cô ấy là một người phụ nữ thực tế, không giả tạo."

  • "Despite his fame, he remained a down-to-earth person."

    "Mặc dù nổi tiếng, anh ấy vẫn là một người thực tế."

  • "I appreciate her down-to-earth approach to problem-solving."

    "Tôi đánh giá cao cách tiếp cận giải quyết vấn đề thực tế của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective down-to-earth thực tế, giản dị, không kiểu cách
Noun down-to-earthness sự thực tế, tính giản dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Miêu tả người

Etymology (Nguồn gốc)

English
down + to + earth

Nguồn gốc từ sự thực tế

Cụm từ 'down-to-earth' mô tả một người hoặc một điều gì đó thực tế, giản dị, không hề kiêu ngạo hay xa vời. Nó bắt nguồn từ ý tưởng 'chạm đất', không 'trên mây' hay bay bổng, ám chỉ sự vững vàng, thực tế và có tính ứng dụng cao trong cuộc sống.

Usage Note

Tính từ 'down-to-earth' dùng để miêu tả người có tính cách thực tế, không mơ mộng viển vông, dễ gần và không kiêu căng. Nó nhấn mạnh sự chân thành, giản dị và khả năng đối diện với thực tế của một người. So với 'realistic' (thực tế), 'down-to-earth' mang sắc thái gần gũi và dễ mến hơn. So với 'humble' (khiêm tốn), 'down-to-earth' tập trung vào khả năng ứng xử thực tế chứ không nhất thiết là thái độ khiêm nhường.

Prepositions

with about

Thường đi với 'with' để chỉ sự thực tế trong cách tiếp cận hoặc giải quyết vấn đề, hoặc 'about' để miêu tả thái độ chung của ai đó. Ví dụ: "She's very down-to-earth with her money." (Cô ấy rất thực tế trong việc quản lý tiền bạc). "He's down-to-earth about his success." (Anh ấy rất thực tế về thành công của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Down-to-earth + Noun
  • person down-to-earth person
    (người thực tế, người giản dị)
  • approach down-to-earth approach
    (cách tiếp cận thực tế)
  • attitude down-to-earth attitude
    (thái độ thực tế, thái độ giản dị)
  • advice down-to-earth advice
    (lời khuyên thực tế)

Idioms

  • Down-to-earth

    Thực tế, giản dị, không kiêu ngạo hay xa hoa, luôn giữ vững lập trường và nhận thức về thực tại.

    "Despite his fame, he remained a very down-to-earth person."

    (Mặc dù nổi tiếng, anh ấy vẫn là một người rất thực tế.)

  • To be down-to-earth about (something)

    Thực tế, thẳng thắn về một vấn đề gì đó, không né tránh hay mơ mộng viển vông.

    "We need to be down-to-earth about our budget constraints."

    (Chúng ta cần phải thực tế về những hạn chế ngân sách của mình.)

  • To keep things down-to-earth

    Giữ mọi thứ đơn giản, thực tế và dễ hiểu, tránh phức tạp hóa hoặc lý thuyết hóa.

    "Let's try to keep this discussion down-to-earth and focus on practical solutions."

    (Hãy cố gắng giữ cho cuộc thảo luận này thực tế và tập trung vào các giải pháp khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Down-to-earth

Adjective
Lật mặt

Thực tế, hợp lý và thân thiện; không màu mè, hoa mỹ.

"She's a down-to-earth woman with no pretensions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That my colleague is so down-to-earth makes him approachable.
Việc đồng nghiệp của tôi rất thực tế khiến anh ấy dễ gần.
Phủ định
What I don't understand is that she isn't more down-to-earth, considering her upbringing.
Điều tôi không hiểu là tại sao cô ấy không thực tế hơn, xét đến sự giáo dục của cô ấy.
Nghi vấn
Is it true what they say; whether he's down-to-earth is debatable.
Có đúng như người ta nói không; việc anh ấy có thực tế hay không vẫn còn gây tranh cãi.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is incredibly down-to-earth: despite her fame, she remains humble and approachable.
Cô ấy vô cùng giản dị: mặc dù nổi tiếng, cô ấy vẫn khiêm tốn và dễ gần.
Phủ định
He's not very down-to-earth: he often brags about his achievements and wealth.
Anh ấy không hề giản dị: anh ấy thường khoe khoang về thành tích và sự giàu có của mình.
Nghi vấn
Is he down-to-earth: or does he put on an act for the cameras?
Anh ấy có giản dị không: hay anh ấy chỉ diễn trước ống kính?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more down-to-earth, she would be more successful now.
Nếu cô ấy thực tế hơn, cô ấy sẽ thành công hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so down-to-earth, he wouldn't be so well-liked by his colleagues.
Nếu anh ấy không thực tế như vậy, anh ấy đã không được đồng nghiệp yêu mến đến vậy.
Nghi vấn
If they had been less down-to-earth, would they still be living in the countryside?
Nếu họ bớt thực tế hơn, họ có còn sống ở vùng nông thôn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my boss were more down-to-earth; he's so out of touch with reality.
Tôi ước sếp của tôi thực tế hơn; ông ấy quá xa rời thực tế.
Phủ định
If only she weren't so down-to-earth; sometimes I wish she had bigger dreams.
Ước gì cô ấy không quá thực tế; đôi khi tôi ước cô ấy có những giấc mơ lớn hơn.
Nghi vấn
I wish I could be more down-to-earth; do you think that's possible?
Tôi ước mình có thể thực tế hơn; bạn có nghĩ điều đó là có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Down-to-earth".

Giá trị của sự khiêm tốn và thực tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo, việc được coi là 'down-to-earth' (thực tế, giản dị) là một phẩm chất rất được đánh giá cao. Nó thể hiện sự khiêm tốn, đáng tin cậy và khả năng kết nối với mọi người mà không tỏ ra kiêu ngạo hay xa rời thực tế.

Xây dựng niềm tin và sự gần gũi

Một người 'down-to-earth' thường đối lập với những người sống trong ảo tưởng, xa rời thực tế hoặc quá chú trọng vào vẻ bề ngoài. Phẩm chất này giúp xây dựng lòng tin và sự tôn trọng trong các mối quan hệ xã hội và công việc, vì người đó được xem là đáng tin cậy và chân thật.