Down-to-earth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practical, reasonable, and friendly.
Vietnamese Meaning
Thực tế, hợp lý và thân thiện; không màu mè, hoa mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a down-to-earth woman with no pretensions."
"Cô ấy là một người phụ nữ thực tế, không giả tạo."
-
"Despite his fame, he remained a down-to-earth person."
"Mặc dù nổi tiếng, anh ấy vẫn là một người thực tế."
-
"I appreciate her down-to-earth approach to problem-solving."
"Tôi đánh giá cao cách tiếp cận giải quyết vấn đề thực tế của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | down-to-earth | thực tế, giản dị, không kiểu cách |
| Noun | down-to-earthness | sự thực tế, tính giản dị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'down-to-earth' dùng để miêu tả người có tính cách thực tế, không mơ mộng viển vông, dễ gần và không kiêu căng. Nó nhấn mạnh sự chân thành, giản dị và khả năng đối diện với thực tế của một người. So với 'realistic' (thực tế), 'down-to-earth' mang sắc thái gần gũi và dễ mến hơn. So với 'humble' (khiêm tốn), 'down-to-earth' tập trung vào khả năng ứng xử thực tế chứ không nhất thiết là thái độ khiêm nhường.
Prepositions
Thường đi với 'with' để chỉ sự thực tế trong cách tiếp cận hoặc giải quyết vấn đề, hoặc 'about' để miêu tả thái độ chung của ai đó. Ví dụ: "She's very down-to-earth with her money." (Cô ấy rất thực tế trong việc quản lý tiền bạc). "He's down-to-earth about his success." (Anh ấy rất thực tế về thành công của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
person down-to-earth person (người thực tế, người giản dị)
-
approach down-to-earth approach (cách tiếp cận thực tế)
-
attitude down-to-earth attitude (thái độ thực tế, thái độ giản dị)
-
advice down-to-earth advice (lời khuyên thực tế)
Idioms
-
Down-to-earth
Thực tế, giản dị, không kiêu ngạo hay xa hoa, luôn giữ vững lập trường và nhận thức về thực tại.
"Despite his fame, he remained a very down-to-earth person."
(Mặc dù nổi tiếng, anh ấy vẫn là một người rất thực tế.)
-
To be down-to-earth about (something)
Thực tế, thẳng thắn về một vấn đề gì đó, không né tránh hay mơ mộng viển vông.
"We need to be down-to-earth about our budget constraints."
(Chúng ta cần phải thực tế về những hạn chế ngân sách của mình.)
-
To keep things down-to-earth
Giữ mọi thứ đơn giản, thực tế và dễ hiểu, tránh phức tạp hóa hoặc lý thuyết hóa.
"Let's try to keep this discussion down-to-earth and focus on practical solutions."
(Hãy cố gắng giữ cho cuộc thảo luận này thực tế và tập trung vào các giải pháp khả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Down-to-earth
AdjectiveThực tế, hợp lý và thân thiện; không màu mè, hoa mỹ.
"She's a down-to-earth woman with no pretensions."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That my colleague is so down-to-earth makes him approachable. |
Việc đồng nghiệp của tôi rất thực tế khiến anh ấy dễ gần. |
| Phủ định | What I don't understand is that she isn't more down-to-earth, considering her upbringing. |
Điều tôi không hiểu là tại sao cô ấy không thực tế hơn, xét đến sự giáo dục của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is it true what they say; whether he's down-to-earth is debatable. |
Có đúng như người ta nói không; việc anh ấy có thực tế hay không vẫn còn gây tranh cãi. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is incredibly down-to-earth: despite her fame, she remains humble and approachable. |
Cô ấy vô cùng giản dị: mặc dù nổi tiếng, cô ấy vẫn khiêm tốn và dễ gần. |
| Phủ định | He's not very down-to-earth: he often brags about his achievements and wealth. |
Anh ấy không hề giản dị: anh ấy thường khoe khoang về thành tích và sự giàu có của mình. |
| Nghi vấn | Is he down-to-earth: or does he put on an act for the cameras? |
Anh ấy có giản dị không: hay anh ấy chỉ diễn trước ống kính? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been more down-to-earth, she would be more successful now. |
Nếu cô ấy thực tế hơn, cô ấy sẽ thành công hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been so down-to-earth, he wouldn't be so well-liked by his colleagues. |
Nếu anh ấy không thực tế như vậy, anh ấy đã không được đồng nghiệp yêu mến đến vậy. |
| Nghi vấn | If they had been less down-to-earth, would they still be living in the countryside? |
Nếu họ bớt thực tế hơn, họ có còn sống ở vùng nông thôn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my boss were more down-to-earth; he's so out of touch with reality. |
Tôi ước sếp của tôi thực tế hơn; ông ấy quá xa rời thực tế. |
| Phủ định | If only she weren't so down-to-earth; sometimes I wish she had bigger dreams. |
Ước gì cô ấy không quá thực tế; đôi khi tôi ước cô ấy có những giấc mơ lớn hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could be more down-to-earth; do you think that's possible? |
Tôi ước mình có thể thực tế hơn; bạn có nghĩ điều đó là có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Down-to-earth".
