(Top Banner Ad)
aligners
B2
Danh từ B2 Nha khoa

aligners

UK: /əˈlaɪnəz/ • US: /əˈlaɪnərz/

Nghĩa tiếng Việt

máng chỉnh nha trong suốt máng trong suốt hàm chỉnh nha trong suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Removable, transparent, plastic dental appliances used in orthodontics to adjust teeth.

Vietnamese Meaning

Khí cụ chỉnh nha bằng nhựa trong suốt, có thể tháo lắp, được sử dụng trong chỉnh nha để điều chỉnh răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is using aligners to straighten her teeth."

    "Cô ấy đang sử dụng máng trong suốt để làm thẳng răng."

  • "The dentist recommended aligners instead of traditional braces."

    "Nha sĩ khuyên dùng máng trong suốt thay vì mắc cài truyền thống."

  • "Aligners are more comfortable than braces for many people."

    "Máng trong suốt thoải mái hơn mắc cài đối với nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb align sắp xếp cho thẳng hàng, căn chỉnh
Noun alignment sự sắp xếp thẳng hàng, sự thẳng hàng
Noun aligner khay niềng răng trong suốt
Adjective aligned được căn chỉnh, thẳng hàng
Verb misalign làm cho lệch, không thẳng hàng
Noun misalignment sự lệch lạc, sự không thẳng hàng

Synonyms

clear aligners (máng trong suốt)invisible aligners (máng chỉnh nha vô hình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līnea ('line, string')
Old French
alignier ('to arrange in a line')
Middle English
alignen
English
align -> aligner -> aligners

Từ Đường Kẻ Đến Nụ Cười Thẳng Hàng

Từ 'aligner' bắt nguồn từ động từ 'align', có nghĩa là 'sắp xếp cho thẳng hàng'. Ban đầu, từ này được dùng trong quân đội để chỉ việc binh lính xếp thành một hàng thẳng tắp. Ngày nay, ý nghĩa 'làm cho thẳng' này được ứng dụng trong nha khoa, nơi 'aligners' là những chiếc khay giúp 'xếp' hàm răng của bạn vào đúng 'hàng lối', mang lại một nụ cười đều đặn.

Usage Note

Aligners là một phương pháp chỉnh nha hiện đại, sử dụng các máng trong suốt để từ từ di chuyển răng về vị trí mong muốn. Chúng là một lựa chọn thay thế thẩm mỹ hơn so với mắc cài truyền thống. Khác với 'braces' (mắc cài) là cố định, 'aligners' có thể tháo rời khi ăn uống hoặc vệ sinh răng miệng. Cần phân biệt với 'retainers' (hàm duy trì), thường được sử dụng sau khi đã chỉnh nha xong để giữ răng ở vị trí mới.

Prepositions

with for

'Aligners with': đề cập đến việc sử dụng aligners kết hợp với một yếu tố khác (ví dụ: công nghệ 3D). 'Aligners for': đề cập đến mục đích sử dụng aligners (ví dụ: điều trị hô, móm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aligners
  • clear aligners
    (khay niềng trong suốt)
  • invisible aligners
    (khay niềng vô hình)
  • custom aligners
    (khay niềng được làm riêng theo yêu cầu)
  • removable aligners
    (khay niềng tháo lắp được)
Verb + aligners
  • wear aligners
    (đeo khay niềng)
  • remove aligners
    (tháo khay niềng)
  • clean aligners
    (vệ sinh khay niềng)
  • get aligners
    (làm/bắt đầu sử dụng khay niềng)
Noun + aligners
  • set of aligners
    (một bộ khay niềng)
  • aligner treatment
    (liệu trình/quá trình điều trị bằng khay niềng)
  • aligner case
    (hộp đựng khay niềng)

Idioms

  • the aligner journey

    Hành trình niềng răng bằng khay trong suốt. Cụm từ này mô tả toàn bộ quá trình, từ lúc bắt đầu đến khi có kết quả cuối cùng.

    "My aligner journey was challenging at first, but the final result was totally worth it."

    (Hành trình niềng răng của tôi ban đầu khá thử thách, nhưng kết quả cuối cùng hoàn toàn xứng đáng.)

  • an aligner smile

    Một nụ cười hoàn hảo có được sau quá trình sử dụng khay niềng.

    "She has a perfect aligner smile now after two years of treatment."

    (Giờ đây cô ấy đã có một nụ cười hoàn hảo sau hai năm điều trị bằng khay niềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aligners

Danh từ
Lật mặt

Khí cụ chỉnh nha bằng nhựa trong suốt, có thể tháo lắp, được sử dụng trong chỉnh nha để điều chỉnh răng.

"She is using aligners to straighten her teeth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear your aligners consistently, you will see a noticeable improvement in your teeth alignment.
Nếu bạn đeo hàm chỉnh nha (aligners) đều đặn, bạn sẽ thấy sự cải thiện đáng kể trong việc căn chỉnh răng của mình.
Phủ định
If you don't wear your aligners as prescribed, your teeth won't straighten properly.
Nếu bạn không đeo hàm chỉnh nha (aligners) theo chỉ định, răng của bạn sẽ không thẳng hàng đúng cách.
Nghi vấn
Will your teeth shift back if you don't wear your aligners after the treatment?
Răng của bạn có bị dịch chuyển trở lại không nếu bạn không đeo hàm duy trì (aligners) sau khi điều trị?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These aligners are quite expensive, aren't they?
Những chiếc niềng răng này khá đắt, phải không?
Phủ định
You haven't worn your aligners today, have you?
Hôm nay bạn chưa đeo niềng răng, phải không?
Nghi vấn
The aligners fit perfectly, don't they?
Những chiếc niềng răng vừa vặn hoàn hảo, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aligners".

Nụ Cười Hollywood và Chuẩn Mực Vẻ Đẹp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, một hàm răng trắng và thẳng đều (thường được gọi là 'Nụ cười Hollywood') được xem là một phần quan trọng của vẻ đẹp và sự thành công. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của ngành nha khoa thẩm mỹ, khiến các sản phẩm như khay niềng trong suốt ('aligners') trở nên cực kỳ phổ biến không chỉ vì lý do sức khỏe mà còn vì thẩm mỹ.

Niềng Răng Người Lớn: Đầu Tư Cho Bản Thân

Trước đây, niềng răng chủ yếu dành cho thanh thiếu niên. Tuy nhiên, ngày nay việc người trưởng thành niềng răng, đặc biệt là sử dụng các phương pháp kín đáo như 'aligners', đã trở nên rất phổ biến. Nó không chỉ được xem là một việc chăm sóc sức khỏe mà còn là một hình thức đầu tư vào bản thân, thể hiện sự quan tâm đến ngoại hình và sự chuyên nghiệp.