alleged reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to describe something that someone says has happened or is true, although it has not been proved.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để mô tả điều gì đó mà ai đó nói là đã xảy ra hoặc là sự thật, mặc dù nó chưa được chứng minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alleged reason for his resignation was a disagreement with the board."
"Lý do được cho là dẫn đến việc ông ấy từ chức là do bất đồng với hội đồng quản trị."
-
"The alleged reason for the delay was bad weather."
"Lý do được cho là gây ra sự chậm trễ là thời tiết xấu."
-
"The newspaper reported the alleged reason for the company's financial problems."
"Tờ báo đã đưa tin về lý do được cho là gây ra các vấn đề tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | allege | cho là, cáo buộc (nhưng chưa có bằng chứng) |
| Noun | allegation | sự cáo buộc, lời buộc tội (chưa được chứng minh) |
| Adjective | alleged | được cho là, bị cáo buộc |
| Adverb | allegedly | theo như cáo buộc, được cho là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'alleged' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí hoặc khi tường thuật về một cáo buộc mà chưa có bằng chứng xác thực. Nó mang ý nghĩa là thông tin đó chỉ là lời khai, chưa được kiểm chứng. Cần phân biệt với 'supposed', mang ý nghĩa là cho là đúng dựa trên suy đoán hoặc niềm tin thông thường, chứ không nhất thiết liên quan đến cáo buộc.
Prepositions
Khi 'alleged' đi với 'to', nó thường chỉ đối tượng bị cáo buộc (ví dụ: 'the alleged crime'). Khi đi với 'in', nó có thể chỉ bối cảnh hoặc tài liệu (ví dụ: 'alleged in the report'). Tuy nhiên, trong cụm 'alleged reason', giới từ không trực tiếp đi liền sau 'alleged'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give the alleged reason for... (đưa ra lý do được cho là cho (việc gì đó)...)
-
state the alleged reason for... (nêu ra lý do được cho là cho (việc gì đó)...)
-
investigate the alleged reason behind... (điều tra lý do được cho là đằng sau (việc gì đó)...)
-
question the alleged reason (đặt câu hỏi về lý do được cho là)
-
the main alleged reason (lý do chính được cho là)
-
the only alleged reason (lý do duy nhất được cho là)
-
a flimsy alleged reason (một lý do được cho là không đáng tin, yếu ớt)
-
the official alleged reason (lý do chính thức được cho là)
-
fired for the alleged reason of... (bị sa thải vì lý do được cho là...)
-
arrested for the alleged reason of... (bị bắt giữ vì lý do được cho là...)
-
based on the alleged reason that... (dựa trên lý do được cho là...)
Idioms
-
The alleged reason given was...
Dùng để giới thiệu một lý do đã được công bố nhưng người nói ngụ ý rằng có thể có một lý do khác, thật sự hơn.
"The alleged reason given for the project's cancellation was lack of funding, but everyone knew it was due to internal conflicts."
(Lý do được đưa ra cho việc hủy bỏ dự án là thiếu kinh phí, nhưng mọi người đều biết đó là do xung đột nội bộ.)
-
...under the guise of an alleged reason
Làm điều gì đó dưới vỏ bọc của một lý do không có thật hoặc đáng ngờ.
"The company laid off 100 employees under the guise of an alleged reason of 'restructuring', but they soon hired cheaper temporary workers."
(Công ty đã sa thải 100 nhân viên dưới vỏ bọc lý do được cho là 'tái cơ cấu', nhưng ngay sau đó họ đã thuê nhân công thời vụ rẻ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alleged reason
Tính từĐược sử dụng để mô tả điều gì đó mà ai đó nói là đã xảy ra hoặc là sự thật, mặc dù nó chưa được chứng minh.
"The alleged reason for his resignation was a disagreement with the board."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alleged reason".
