(Top Banner Ad)
alleged reason
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Báo chí, Tổng quát

alleged reason

UK: /əˈledʒd ˈriːzən/ • US: /əˈledʒd ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do được cho là lý do cáo buộc lý do bị cáo buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to describe something that someone says has happened or is true, although it has not been proved.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để mô tả điều gì đó mà ai đó nói là đã xảy ra hoặc là sự thật, mặc dù nó chưa được chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alleged reason for his resignation was a disagreement with the board."

    "Lý do được cho là dẫn đến việc ông ấy từ chức là do bất đồng với hội đồng quản trị."

  • "The alleged reason for the delay was bad weather."

    "Lý do được cho là gây ra sự chậm trễ là thời tiết xấu."

  • "The newspaper reported the alleged reason for the company's financial problems."

    "Tờ báo đã đưa tin về lý do được cho là gây ra các vấn đề tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allege cho là, cáo buộc (nhưng chưa có bằng chứng)
Noun allegation sự cáo buộc, lời buộc tội (chưa được chứng minh)
Adjective alleged được cho là, bị cáo buộc
Adverb allegedly theo như cáo buộc, được cho là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Báo chí, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
allegare ('to bring forth as evidence')
Old French
aleguer
Late Middle English
allege
Latin
ratio ('reason, calculation')
Old French
raison
Middle English
reason

Nguồn gốc từ 'Allege'

Từ 'allege' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allegare', có nghĩa là 'đưa ra làm bằng chứng'. Ban đầu, nó được dùng trong bối cảnh pháp lý, khi một người đưa ra một lời khẳng định hoặc cáo buộc trong phiên tòa mà chưa được chứng minh là đúng. Vì vậy, 'alleged reason' mang ý nghĩa một lý do được đưa ra nhưng tính xác thực của nó vẫn còn đang bị nghi ngờ hoặc chờ kiểm chứng.

Nguồn gốc từ 'Reason'

Từ 'reason' xuất phát từ 'ratio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tính toán, suy xét, phán đoán'. Điều này cho thấy 'reason' không chỉ là một cái cớ, mà là kết quả của một quá trình tư duy logic để giải thích tại sao một điều gì đó xảy ra. Khi kết hợp với 'alleged', nó ám chỉ rằng quá trình tư duy logic đó có thể không đúng hoặc chỉ là một vỏ bọc.

Usage Note

Từ 'alleged' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí hoặc khi tường thuật về một cáo buộc mà chưa có bằng chứng xác thực. Nó mang ý nghĩa là thông tin đó chỉ là lời khai, chưa được kiểm chứng. Cần phân biệt với 'supposed', mang ý nghĩa là cho là đúng dựa trên suy đoán hoặc niềm tin thông thường, chứ không nhất thiết liên quan đến cáo buộc.

Prepositions

to in

Khi 'alleged' đi với 'to', nó thường chỉ đối tượng bị cáo buộc (ví dụ: 'the alleged crime'). Khi đi với 'in', nó có thể chỉ bối cảnh hoặc tài liệu (ví dụ: 'alleged in the report'). Tuy nhiên, trong cụm 'alleged reason', giới từ không trực tiếp đi liền sau 'alleged'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alleged reason
  • give the alleged reason for...
    (đưa ra lý do được cho là cho (việc gì đó)...)
  • state the alleged reason for...
    (nêu ra lý do được cho là cho (việc gì đó)...)
  • investigate the alleged reason behind...
    (điều tra lý do được cho là đằng sau (việc gì đó)...)
  • question the alleged reason
    (đặt câu hỏi về lý do được cho là)
Adjective + alleged reason
  • the main alleged reason
    (lý do chính được cho là)
  • the only alleged reason
    (lý do duy nhất được cho là)
  • a flimsy alleged reason
    (một lý do được cho là không đáng tin, yếu ớt)
  • the official alleged reason
    (lý do chính thức được cho là)
Prepositional phrases
  • fired for the alleged reason of...
    (bị sa thải vì lý do được cho là...)
  • arrested for the alleged reason of...
    (bị bắt giữ vì lý do được cho là...)
  • based on the alleged reason that...
    (dựa trên lý do được cho là...)

Idioms

  • The alleged reason given was...

    Dùng để giới thiệu một lý do đã được công bố nhưng người nói ngụ ý rằng có thể có một lý do khác, thật sự hơn.

    "The alleged reason given for the project's cancellation was lack of funding, but everyone knew it was due to internal conflicts."

    (Lý do được đưa ra cho việc hủy bỏ dự án là thiếu kinh phí, nhưng mọi người đều biết đó là do xung đột nội bộ.)

  • ...under the guise of an alleged reason

    Làm điều gì đó dưới vỏ bọc của một lý do không có thật hoặc đáng ngờ.

    "The company laid off 100 employees under the guise of an alleged reason of 'restructuring', but they soon hired cheaper temporary workers."

    (Công ty đã sa thải 100 nhân viên dưới vỏ bọc lý do được cho là 'tái cơ cấu', nhưng ngay sau đó họ đã thuê nhân công thời vụ rẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alleged reason

Tính từ
Lật mặt

Được sử dụng để mô tả điều gì đó mà ai đó nói là đã xảy ra hoặc là sự thật, mặc dù nó chưa được chứng minh.

"The alleged reason for his resignation was a disagreement with the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alleged reason".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, một người được coi là vô tội cho đến khi tòa án chứng minh họ có tội. Do đó, báo chí và các văn bản pháp lý sử dụng các từ như 'alleged' (bị cáo buộc) và 'alleged reason' (lý do bị cáo buộc) để mô tả các sự kiện và động cơ chưa được chứng thực. Điều này nhằm bảo vệ danh tiếng của một cá nhân và đảm bảo tính khách quan trước khi có phán quyết cuối cùng.

Tính trung lập trong Báo chí (Journalistic Neutrality)

Các nhà báo chuyên nghiệp thường dùng cụm từ 'alleged reason' để đưa tin về các tuyên bố hoặc cáo buộc mà không khẳng định chúng là sự thật. Đây là một nguyên tắc quan trọng để duy trì sự khách quan và tránh các vụ kiện về tội phỉ báng (libel). Việc này cho phép độc giả tự đưa ra kết luận dựa trên các bằng chứng sẽ được trình bày sau này.