allow to complete
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho phép hoặc tạo điều kiện cho ai đó hoặc cái gì đó hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher allowed the students to complete the test late."
"Giáo viên cho phép học sinh làm bài kiểm tra muộn."
-
"The software allows the user to complete the transaction quickly."
"Phần mềm cho phép người dùng hoàn thành giao dịch một cách nhanh chóng."
-
"The judge allowed the lawyer to complete his argument."
"Thẩm phán cho phép luật sư hoàn thành phần tranh luận của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một cơ quan có quyền hạn cho phép một người khác hoặc một quá trình được tiếp tục cho đến khi hoàn tất. Nó nhấn mạnh sự cho phép và khả năng hoàn thành. So sánh với 'let complete' (ít trang trọng hơn) hoặc 'enable to complete' (nhấn mạnh khả năng hơn là sự cho phép).
Prepositions
Khi dùng 'for', nó thường ám chỉ lý do hoặc mục đích cho phép hoàn thành. Ví dụ: 'They allowed him to complete the project for extra credit.' (Họ cho phép anh ấy hoàn thành dự án để được cộng thêm điểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be required to allow the process to complete. (bị yêu cầu phải để cho quy trình được hoàn tất.)
-
must allow the download to complete before shutting down. (phải để cho việc tải xuống hoàn tất trước khi tắt máy.)
-
be asked to allow the speaker to complete their point. (được yêu cầu để người nói hoàn thành ý của họ.)
-
graciously allow him to complete his apology. (rộng lượng cho phép anh ấy nói hết lời xin lỗi.)
-
simply allow the timer to complete its cycle. (chỉ cần để bộ đếm giờ hoàn thành chu kỳ của nó.)
-
kindly allow the transaction to complete. (vui lòng để cho giao dịch được hoàn tất.)
-
The rules do not allow a player to complete a move after the bell. (Luật chơi không cho phép người chơi hoàn thành nước đi sau khi chuông reo.)
-
The system will allow the transfer to complete overnight. (Hệ thống sẽ cho phép việc chuyển khoản hoàn tất qua đêm.)
-
Patience will allow you to complete the puzzle. (Sự kiên nhẫn sẽ giúp bạn hoàn thành được câu đố.)
Idioms
-
Let nature take its course
Để mọi thứ diễn ra tự nhiên, không can thiệp (cho phép một quá trình tự nhiên được hoàn tất).
"Sometimes, the best approach is to step back and allow nature to take its course."
(Đôi khi, cách tốt nhất là lùi lại một bước và để mọi thứ thuận theo tự nhiên.)
-
Give someone enough rope (to hang themselves)
Cho ai đó đủ tự do để họ tự làm hỏng việc hoặc tự rước họa vào thân (cho phép kế hoạch/hành động sai lầm của họ được hoàn tất).
"He thinks his plan is foolproof. Let's give him enough rope; he'll soon see the flaws."
(Anh ta nghĩ kế hoạch của mình là hoàn hảo. Cứ để mặc anh ta; anh ta sẽ sớm thấy những thiếu sót thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allow to complete
Động từCho phép hoặc tạo điều kiện cho ai đó hoặc cái gì đó hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó.
"The teacher allowed the students to complete the test late."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allow to complete".
