(Top Banner Ad)
enable to complete
B2
Verb B2 General

enable to complete

UK: /ɪˈneɪbl/, /kəmˈpliːt/ • US: /ɪˈneɪbl/, /kəmˈpliːt/

Nghĩa tiếng Việt

cho phép hoàn thành tạo điều kiện để hoàn thành giúp có thể hoàn thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Enable" means to give someone or something the authority or means to do something. "Complete" means to finish making or doing something.

Vietnamese Meaning

"Enable" có nghĩa là cho phép ai đó hoặc cái gì đó quyền hạn hoặc phương tiện để làm điều gì đó. "Complete" có nghĩa là hoàn thành việc tạo hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Providing adequate training will enable the team to complete the project successfully."

    "Cung cấp đủ đào tạo sẽ cho phép nhóm hoàn thành dự án thành công."

  • "The new software will enable us to complete the task much faster."

    "Phần mềm mới sẽ cho phép chúng ta hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn nhiều."

  • "Proper funding will enable the researchers to complete their study."

    "Tài trợ đầy đủ sẽ cho phép các nhà nghiên cứu hoàn thành nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enable Cho phép, làm cho có thể, tạo điều kiện
Noun enabler Người/yếu tố hỗ trợ, tạo điều kiện
Noun enablement Sự hỗ trợ, sự tạo điều kiện
Verb complete Hoàn thành, làm cho trọn vẹn
Adjective complete Hoàn chỉnh, đầy đủ
Noun completion Sự hoàn thành, sự hoàn tất
Adverb completely Hoàn toàn, trọn vẹn
Adjective incomplete Không hoàn chỉnh, dở dang
Adverb incompletely Không hoàn toàn, dở dang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilis
Old French
able
Middle English
enablen
Modern English
enable
Latin
completus
Old French
complet
Middle English
completen
Modern English
complete

Sức Mạnh Của Việc 'Làm Cho Có Thể'

Cụm từ 'enable to complete' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Enable' có gốc từ tiếng Latin 'habilis' (có kỹ năng, phù hợp), qua tiếng Pháp cổ 'able', sau đó được thêm tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho, đặt vào') vào tiếng Anh cổ, tạo thành 'enablen' - tức là 'làm cho ai đó có khả năng'. Trong khi đó, 'complete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'completus', có nghĩa là 'đã được lấp đầy, hoàn tất'. Khi ghép lại, 'enable to complete' mang ý nghĩa 'tạo điều kiện hoặc giúp đỡ ai đó để họ có thể hoàn thành một việc gì đó'.

Usage Note

The phrase "enable to complete" suggests providing the necessary resources, permissions, or conditions for someone or something to finish a task or process. It's often used in the context of project management, software development, or process optimization.

Prepositions

with by

"Enable with" refers to providing resources or tools. "Enable by" refers to enabling through a specific action or method. For example, "Enable the team with necessary software" or "Enable completion by automating the process."

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Chủ ngữ) + enable [tân ngữ] to complete
  • Resources Resources will enable the team to complete the project.
    (Các nguồn lực sẽ giúp đội ngũ hoàn thành dự án.)
  • Technology Technology can enable us to complete tasks more efficiently.
    (Công nghệ có thể giúp chúng ta hoàn thành công việc hiệu quả hơn.)
  • Support Financial support will enable them to complete their studies.
    (Hỗ trợ tài chính sẽ giúp họ hoàn thành việc học.)
Trạng từ + enable [tân ngữ] to complete
  • Effectively The new system will effectively enable users to complete complex forms.
    (Hệ thống mới sẽ giúp người dùng hoàn thành các biểu mẫu phức tạp một cách hiệu quả.)
  • Successfully Training will successfully enable new staff to complete their duties.
    (Đào tạo sẽ giúp nhân viên mới hoàn thành nhiệm vụ một cách thành công.)
  • Fully Dedicated efforts will fully enable the project to complete on time.
    (Những nỗ lực tận tâm sẽ hoàn toàn giúp dự án hoàn thành đúng hạn.)
Động từ + enable [tân ngữ] to complete
  • Designed to This software is designed to enable beginners to complete coding tasks easily.
    (Phần mềm này được thiết kế để giúp người mới bắt đầu hoàn thành các nhiệm vụ lập trình dễ dàng.)
  • Help to His guidance will help to enable the students to complete their research.
    (Sự hướng dẫn của anh ấy sẽ giúp sinh viên hoàn thành nghiên cứu của họ.)

Idioms

  • enable someone to complete their work/studies

    Giúp ai đó hoàn thành công việc/việc học của họ

    "The scholarship will enable her to complete her university degree without financial burden."

    (Học bổng sẽ giúp cô ấy hoàn thành bằng đại học mà không gặp gánh nặng tài chính.)

  • enable a project to complete on schedule

    Giúp một dự án hoàn thành đúng tiến độ

    "Robust project management software will enable the team to complete the complex software development project on schedule."

    (Phần mềm quản lý dự án mạnh mẽ sẽ giúp đội ngũ hoàn thành dự án phát triển phần mềm phức tạp đúng tiến độ.)

  • enable something to complete successfully/efficiently

    Giúp cái gì đó hoàn thành thành công/hiệu quả

    "Automation tools will enable the data migration process to complete efficiently with minimal errors."

    (Các công cụ tự động hóa sẽ giúp quá trình di chuyển dữ liệu hoàn thành hiệu quả với ít lỗi nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enable to complete

Verb
Lật mặt

"Enable" có nghĩa là cho phép ai đó hoặc cái gì đó quyền hạn hoặc phương tiện để làm điều gì đó. "Complete" có nghĩa là hoàn thành việc tạo hoặc làm điều gì đó.

"Providing adequate training will enable the team to complete the project successfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enable to complete".

Giá trị của sự hoàn thành và năng suất trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và giáo dục, việc hoàn thành nhiệm vụ, dự án và mục tiêu đúng hạn, với chất lượng cao, được đánh giá rất cao. Khả năng 'enable to complete' (tạo điều kiện để hoàn thành) một cách hiệu quả thường được coi là một yếu tố then chốt dẫn đến thành công, cho dù đó là việc hoàn thành một dự án kinh doanh, một chương trình học tập hay một mục tiêu cá nhân.

Khái niệm 'Trao quyền' (Empowerment) và 'Hỗ trợ' (Enabling)

Cụm từ 'enable to complete' liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'trao quyền' (empowerment) và 'hỗ trợ' (enabling) trong các bối cảnh xã hội và lãnh đạo. 'Trao quyền' nghĩa là cung cấp cho cá nhân hoặc nhóm những công cụ, kỹ năng, nguồn lực hoặc quyền tự chủ cần thiết để họ có thể tự mình đạt được tiềm năng và hoàn thành công việc. Việc 'enable' (tạo điều kiện) cho ai đó hoàn thành một việc gì đó là một phần quan trọng của quá trình trao quyền, giúp họ trở nên tự chủ và thành công hơn.