(Top Banner Ad)
prevent from completing
B2
Động từ B2 Tổng quát

prevent from completing

UK: /prɪˈvent/ • US: /prɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn cản hoàn thành cản trở việc hoàn thành không cho phép hoàn thành làm cho không thể hoàn thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop someone from finishing or achieving something.

Vietnamese Meaning

Ngăn cản ai đó hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heavy rain prevented them from completing the marathon."

    "Trận mưa lớn đã ngăn họ hoàn thành cuộc chạy marathon."

  • "The power outage prevented us from completing the project on time."

    "Sự cố mất điện đã ngăn chúng tôi hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "His injury prevented him from completing the race."

    "Chấn thương đã ngăn anh ấy hoàn thành cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Adjective preventable có thể ngăn chặn được
Adjective preventative / preventive có tính phòng ngừa
Verb complete hoàn thành, làm xong
Noun completion sự hoàn thành
Adjective incomplete chưa hoàn thành, không đầy đủ
Adverb completely hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevenire (prae 'before' + venire 'to come')
Old French
prévenir
Middle English
preventen
English
prevent

Ngăn chặn: Đến trước để cản trở

Từ 'prevent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevenire', mang ý nghĩa 'đến trước'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc đến trước một sự kiện để dự đoán hoặc chuẩn bị. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'đến trước để cản trở' hoặc 'ngăn chặn' một điều gì đó xảy ra. Cụm 'from completing' làm rõ hành động bị ngăn chặn là việc hoàn thành một việc gì đó.

Usage Note

Cụm "prevent from completing" nhấn mạnh hành động ngăn chặn một quá trình hoặc một nhiệm vụ đang dang dở không được hoàn thành. Nó thường được sử dụng khi có một hành động hoặc yếu tố bên ngoài tác động để ngăn cản sự hoàn thành. So sánh với "stop someone from doing something", "prevent" mang tính chủ động và thường có kế hoạch hơn. "Inhibit" cũng mang nghĩa ngăn chặn, nhưng thường liên quan đến việc kiềm chế hoặc hạn chế hơn là ngăn cản hoàn toàn.

Prepositions

from

"From" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động bị ngăn cản. Ví dụ: prevent someone *from* leaving, prevent something *from* happening.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (subject) + prevent from completing
  • Obstacles Obstacles prevent them from completing the project.
    (Những trở ngại ngăn cản họ hoàn thành dự án.)
  • Challenges Challenges often prevent us from completing the task on time.
    (Những thách thức thường ngăn cản chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
  • Lack of resources Lack of resources prevent the team from completing their work.
    (Thiếu nguồn lực ngăn cản nhóm hoàn thành công việc của họ.)
Adverb + prevent from completing
  • effectively They tried to effectively prevent the virus from completing its replication.
    (Họ đã cố gắng ngăn chặn virus hoàn thành quá trình nhân bản một cách hiệu quả.)
  • successfully The security measures successfully prevent hackers from completing their attack.
    (Các biện pháp an ninh đã thành công ngăn chặn tin tặc hoàn thành cuộc tấn công.)
  • completely The storm completely prevented them from completing their journey.
    (Trận bão đã hoàn toàn ngăn cản họ hoàn thành cuộc hành trình.)
Prevent from completing + Noun (object)
  • the project prevent him from completing the project
    (ngăn cản anh ấy hoàn thành dự án)
  • the task prevent the student from completing the task
    (ngăn cản học sinh hoàn thành nhiệm vụ)
  • their work prevent the employees from completing their work
    (ngăn cản nhân viên hoàn thành công việc của họ)
  • their mission prevent the soldiers from completing their mission
    (ngăn cản những người lính hoàn thành nhiệm vụ của họ)

Idioms

  • prevent something from seeing the light of day

    ngăn chặn một điều gì đó (thường là dự án, ý tưởng, sản phẩm) được công bố, xuất hiện hoặc hoàn thành

    "The company decided to prevent the controversial game from seeing the light of day."

    (Công ty đã quyết định ngăn chặn trò chơi gây tranh cãi được ra mắt (hoặc xuất hiện trên thị trường).)

  • prevent a project from getting off the ground

    ngăn chặn một dự án bắt đầu hoặc thành công

    "Bureaucracy often prevents innovative projects from getting off the ground."

    (Quan liêu thường ngăn cản các dự án đổi mới có thể bắt đầu (hoặc thành công).)

  • prevent someone from reaching their full potential

    ngăn cản ai đó phát huy hết tiềm năng của mình

    "A lack of support can prevent talented individuals from reaching their full potential."

    (Thiếu sự hỗ trợ có thể ngăn cản những cá nhân tài năng phát huy hết tiềm năng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevent from completing

Động từ
Lật mặt

Ngăn cản ai đó hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó.

"Heavy rain prevented them from completing the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevent from completing".

Văn hóa hoàn thành và sự trì hoãn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hoàn thành nhiệm vụ và mục tiêu được coi là dấu hiệu của sự kỷ luật và thành công. Tuy nhiên, một khái niệm đối lập phổ biến là 'procrastination' (sự trì hoãn), tức là việc trì hoãn không cần thiết các công việc. Sự trì hoãn này là một yếu tố nội tại quan trọng có thể 'prevent from completing' (ngăn cản việc hoàn thành) các mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp, thường dẫn đến căng thẳng và hiệu suất kém.

Khắc phục trở ngại

Thành ngữ 'roadblocks' (chướng ngại vật) là một phép ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh, ám chỉ những khó khăn hay vật cản trên con đường đạt được mục tiêu. Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của 'resilience' (sự kiên cường) và 'problem-solving' (giải quyết vấn đề) để 'overcome roadblocks' (vượt qua chướng ngại vật) nhằm 'preventing them from completing' (ngăn chúng ta hoàn thành) mục tiêu đã đặt ra. Điều này phản ánh giá trị của sự kiên trì và khả năng thích ứng.