(Top Banner Ad)
permit to finish
B1
Verb B1 Pháp luật/Hành chính/Giao tiếp

permit to finish

UK: /pəˈmɪt/ • US: /pərˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cho phép hoàn thành được phép kết thúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow (someone) to do something.

Vietnamese Meaning

Cho phép (ai đó) làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher permitted the student to finish the test late."

    "Giáo viên cho phép học sinh làm bài kiểm tra muộn."

  • "The supervisor permitted her to finish the report at home."

    "Người giám sát cho phép cô ấy hoàn thành báo cáo ở nhà."

  • "We were permitted to finish our work early."

    "Chúng tôi được phép hoàn thành công việc sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit Cho phép, cấp phép
Noun permit Giấy phép, sự cho phép
Adjective permissible Có thể chấp nhận được, được phép
Adverb permissibly Một cách được phép
Verb finish Hoàn thành, kết thúc
Noun finish Sự hoàn thành, lớp hoàn thiện bề mặt
Noun finisher Người hoàn thành, người kết thúc
Adjective finished Đã hoàn thành, xong xuôi
Adjective finishing Cuối cùng, dùng để hoàn thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Hành chính/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permettre
Middle English
permittyn
English
permit
Latin
finis
Old French
finir
Middle English
finishen
English
finish

Nguồn gốc của 'Permit'

Từ 'permit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permittere', được hình thành từ 'per-' (nghĩa là 'thông qua' hoặc 'hoàn toàn') và 'mittere' (nghĩa là 'gửi', 'thả ra'). Do đó, 'permittere' ban đầu có nghĩa là 'cho phép đi qua', 'cho phép buông ra' hoặc 'cho phép'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã phát triển thành 'permettre' và sau đó vào tiếng Anh cổ, giữ nguyên ý nghĩa là cho phép hoặc chấp thuận.

Nguồn gốc của 'Finish'

Từ 'finish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc', 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'finir', nó mang nghĩa 'kết thúc' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, từ này đã được tiếng Anh vay mượn và trở thành 'finishen' trong tiếng Anh trung đại, rồi tiến hóa thành 'finish' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa là hoàn tất, chấm dứt một việc gì đó.

Usage Note

Cụm 'permit to finish' thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc giao tiếp, nơi một người có thẩm quyền cho phép người khác hoàn thành một công việc, nhiệm vụ, hoặc thủ tục nào đó. 'Permit' nhấn mạnh quyền hạn của người cho phép. Khác với 'allow', 'permit' mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến quy định, luật lệ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối động từ 'permit' với động từ nguyên thể chỉ hành động được cho phép. Cấu trúc 'permit someone to do something' rất phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + permit (someone) to finish
  • graciously graciously permit them to finish
    (ân cần cho phép họ hoàn thành)
  • reluctantly reluctantly permit him to finish
    (miễn cưỡng cho phép anh ấy hoàn thành)
  • officially officially permit the project to finish
    (chính thức cho phép dự án hoàn thành)
Verb + to permit (someone) to finish
  • decide to decide to permit her to finish
    (quyết định cho phép cô ấy hoàn thành)
  • agree to agree to permit them to finish
    (đồng ý cho phép họ hoàn thành)

Idioms

  • permit to finish strong

    Cho phép hoàn thành một cách mạnh mẽ, với kết quả tốt hoặc động lực cao

    "Despite initial setbacks, the coach decided to permit the team to finish strong in the last quarter."

    (Mặc dù gặp phải những thất bại ban đầu, huấn luyện viên vẫn quyết định cho phép đội hoàn thành mạnh mẽ trong quý cuối cùng.)

  • permit someone to finish their sentence

    Cho phép ai đó nói hết câu của họ (thể hiện sự lịch sự)

    "Please permit me to finish my sentence before you interrupt."

    (Làm ơn cho phép tôi nói hết câu trước khi bạn ngắt lời.)

  • permit the work to finish on time

    Cho phép công việc hoàn thành đúng thời hạn

    "The manager implemented new policies to permit the work to finish on time."

    (Người quản lý đã thực hiện các chính sách mới để cho phép công việc hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permit to finish

Verb
Lật mặt

Cho phép (ai đó) làm điều gì đó.

"The teacher permitted the student to finish the test late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permit to finish".

Tầm quan trọng của sự hoàn thành

Trong văn hóa phương Tây, 'finishing what you start' (hoàn thành những gì bạn đã bắt đầu) là một giá trị được đề cao. Nó tượng trưng cho sự kiên trì, trách nhiệm và cam kết. Việc 'permit to finish' một nhiệm vụ, dự án hay cuộc thảo luận không chỉ là việc cấp phép đơn thuần mà còn là sự công nhận quyền được hoàn tất công việc một cách trọn vẹn của cá nhân, nhóm, hay tổ chức.

Tôn trọng không gian và thời gian

Việc 'permit someone to finish' còn phản ánh sự tôn trọng đối với không gian và thời gian của người khác, đặc biệt trong giao tiếp. Khi bạn cho phép ai đó hoàn thành câu nói của họ, bạn thể hiện sự lắng nghe và công nhận quyền tự do ngôn luận của họ. Trong môi trường làm việc hoặc học tập, việc cho phép đủ thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ cho thấy sự tin tưởng và hỗ trợ cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất.