stop from finishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent someone or something from completing an action or task.
Vietnamese Meaning
Ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain stopped him from finishing his painting."
"Cơn mưa đã ngăn anh ấy hoàn thành bức tranh của mình."
-
"The power outage stopped me from finishing the report."
"Sự cố mất điện đã ngăn tôi hoàn thành bản báo cáo."
-
"Don't let anyone stop you from finishing your education."
"Đừng để ai ngăn cản bạn hoàn thành việc học hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stop | ngăn chặn, dừng lại |
| Noun | stopper | nút chặn, vật cản |
| Noun | stoppage | sự ngừng lại, sự đình trệ |
| Adjective | stopping | ngừng, dùng để ngăn chặn |
| Verb | finish | hoàn thành, kết thúc |
| Noun | finisher | người hoàn thành, vật kết thúc |
| Adjective | finished | đã hoàn thành, xong xuôi |
| Adjective | unfinished | chưa hoàn thành, dang dở |
| Noun | finishing | sự hoàn thành, giai đoạn cuối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động ngăn chặn một quá trình đang diễn ra trước khi nó kết thúc. 'Stop' ở đây mang nghĩa can thiệp để một điều gì đó không thể tiếp tục. Lưu ý sự khác biệt với 'prevent', mặc dù tương đồng, 'stop' thường dùng khi hành động đang diễn ra, còn 'prevent' có thể dùng để ngăn chặn ngay từ đầu.
Prepositions
Giới từ 'from' kết nối động từ 'stop' với hành động đang bị ngăn chặn (ở dạng V-ing/gerund). Nó thể hiện rằng hành động 'finishing' là hành động bị cản trở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stop him from finishing (cố gắng ngăn anh ấy hoàn thành)
-
attempt to attempt to stop them from finishing (nỗ lực ngăn họ hoàn thành)
-
fail to fail to stop her from finishing (không ngăn được cô ấy hoàn thành)
-
completely completely stop someone from finishing (ngăn ai đó hoàn thành hoàn toàn)
-
effectively effectively stop the project from finishing (ngăn chặn dự án hoàn thành một cách hiệu quả)
-
deliberately deliberately stop him from finishing (cố ý ngăn anh ấy hoàn thành)
Idioms
-
Nothing will stop me from finishing.
Không gì có thể ngăn cản tôi hoàn thành.
"Despite the challenges, nothing will stop me from finishing this marathon."
(Bất chấp những thử thách, không gì có thể ngăn cản tôi hoàn thành cuộc chạy marathon này.)
-
What's stopping you from finishing?
Điều gì đang ngăn cản bạn hoàn thành?
"You're so close to the end, what's stopping you from finishing your report?"
(Bạn đã rất gần đích rồi, điều gì đang ngăn cản bạn hoàn thành báo cáo của mình vậy?)
-
Stop short of finishing
Dừng lại ngay trước khi hoàn thành (thường vì không muốn hoặc không thể tiếp tục)
"He stopped short of finishing the sentence, feeling too emotional to continue."
(Anh ấy dừng lại ngay trước khi hoàn thành câu nói, cảm thấy quá xúc động để tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop from finishing
Động từNgăn cản ai đó hoặc điều gì đó hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ.
"The rain stopped him from finishing his painting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop from finishing".
