(Top Banner Ad)
stop from finishing
B1
Động từ B1 Tổng quát

stop from finishing

UK: /stɒp/ • US: /stɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn cản hoàn thành cản trở việc hoàn thành làm cho không thể hoàn thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent someone or something from completing an action or task.

Vietnamese Meaning

Ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain stopped him from finishing his painting."

    "Cơn mưa đã ngăn anh ấy hoàn thành bức tranh của mình."

  • "The power outage stopped me from finishing the report."

    "Sự cố mất điện đã ngăn tôi hoàn thành bản báo cáo."

  • "Don't let anyone stop you from finishing your education."

    "Đừng để ai ngăn cản bạn hoàn thành việc học hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop ngăn chặn, dừng lại
Noun stopper nút chặn, vật cản
Noun stoppage sự ngừng lại, sự đình trệ
Adjective stopping ngừng, dùng để ngăn chặn
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finisher người hoàn thành, vật kết thúc
Adjective finished đã hoàn thành, xong xuôi
Adjective unfinished chưa hoàn thành, dang dở
Noun finishing sự hoàn thành, giai đoạn cuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuppōną
Old English
stoppian
Latin
finire
Old French
finir
Middle English
finisshen
Modern English
stop from finishing (phrase)

Nguồn gốc của 'Stop' và 'Finish'

Cụm từ 'stop from finishing' (ngăn không cho hoàn thành) là sự kết hợp của hai động từ có nguồn gốc riêng biệt. Động từ 'stop' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*stuppōną' và tiếng Anh cổ 'stoppian', ban đầu có nghĩa là 'nhét đầy, bịt kín' hoặc 'ngăn chặn'. Trong khi đó, 'finish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finire' (kết thúc, giới hạn) qua tiếng Pháp cổ 'finir', mang ý nghĩa hoàn tất một điều gì đó. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng về việc cản trở một quá trình đến hồi kết thúc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động ngăn chặn một quá trình đang diễn ra trước khi nó kết thúc. 'Stop' ở đây mang nghĩa can thiệp để một điều gì đó không thể tiếp tục. Lưu ý sự khác biệt với 'prevent', mặc dù tương đồng, 'stop' thường dùng khi hành động đang diễn ra, còn 'prevent' có thể dùng để ngăn chặn ngay từ đầu.

Prepositions

from

Giới từ 'from' kết nối động từ 'stop' với hành động đang bị ngăn chặn (ở dạng V-ing/gerund). Nó thể hiện rằng hành động 'finishing' là hành động bị cản trở.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'stop (ai đó) from finishing'
  • try to try to stop him from finishing
    (cố gắng ngăn anh ấy hoàn thành)
  • attempt to attempt to stop them from finishing
    (nỗ lực ngăn họ hoàn thành)
  • fail to fail to stop her from finishing
    (không ngăn được cô ấy hoàn thành)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'stop' trong ngữ cảnh
  • completely completely stop someone from finishing
    (ngăn ai đó hoàn thành hoàn toàn)
  • effectively effectively stop the project from finishing
    (ngăn chặn dự án hoàn thành một cách hiệu quả)
  • deliberately deliberately stop him from finishing
    (cố ý ngăn anh ấy hoàn thành)

Idioms

  • Nothing will stop me from finishing.

    Không gì có thể ngăn cản tôi hoàn thành.

    "Despite the challenges, nothing will stop me from finishing this marathon."

    (Bất chấp những thử thách, không gì có thể ngăn cản tôi hoàn thành cuộc chạy marathon này.)

  • What's stopping you from finishing?

    Điều gì đang ngăn cản bạn hoàn thành?

    "You're so close to the end, what's stopping you from finishing your report?"

    (Bạn đã rất gần đích rồi, điều gì đang ngăn cản bạn hoàn thành báo cáo của mình vậy?)

  • Stop short of finishing

    Dừng lại ngay trước khi hoàn thành (thường vì không muốn hoặc không thể tiếp tục)

    "He stopped short of finishing the sentence, feeling too emotional to continue."

    (Anh ấy dừng lại ngay trước khi hoàn thành câu nói, cảm thấy quá xúc động để tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop from finishing

Động từ
Lật mặt

Ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ.

"The rain stopped him from finishing his painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop from finishing".

Văn hóa 'Hoàn thành những gì đã bắt đầu'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một giá trị mạnh mẽ về việc hoàn thành những gì bạn đã bắt đầu ('finish what you start'). Việc bị 'stop from finishing' (ngăn không cho hoàn thành) hoặc không tự mình hoàn thành một nhiệm vụ thường được xem là điều không mong muốn hoặc thất bại. Sự kiên trì và hoàn thành mục tiêu là những phẩm chất được đánh giá cao.

Áp lực deadline và hậu quả của việc không hoàn thành

Văn hóa công việc và học tập ở phương Tây thường đặt nặng tầm quan trọng của các 'deadline' (thời hạn). Việc bị 'stop from finishing' (ngăn không cho hoàn thành) một nhiệm vụ trước thời hạn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như mất uy tín, ảnh hưởng đến kết quả công việc, hoặc thất bại trong học tập. Do đó, việc hoàn thành đúng hạn là rất cần thiết.