alone time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Time spent by oneself, typically for relaxation or reflection.
Vietnamese Meaning
Thời gian ở một mình, thường dành cho việc thư giãn hoặc suy ngẫm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need some alone time to recharge my batteries."
"Tôi cần một chút thời gian ở một mình để nạp lại năng lượng."
-
"She values her alone time and uses it to read and write."
"Cô ấy coi trọng thời gian ở một mình và sử dụng nó để đọc sách và viết lách."
-
"Taking some alone time can help you reduce stress."
"Dành một chút thời gian ở một mình có thể giúp bạn giảm căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | alone | một mình, đơn độc |
| Noun | loneliness | sự cô đơn (mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | solitude | sự tĩnh mịch, trạng thái ở một mình (mang nghĩa tích cực/thanh thản) |
| Adjective | lonely | cô đơn, hiu quạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'alone time' nhấn mạnh đến sự chủ động lựa chọn ở một mình để nạp lại năng lượng hoặc suy nghĩ thấu đáo. Nó khác với 'loneliness' (sự cô đơn), vốn mang sắc thái tiêu cực và không mong muốn. 'Solitude' cũng mang nghĩa ở một mình nhưng có thể mang ý nghĩa sâu sắc và tích cực hơn, thường liên quan đến thiền định hoặc kết nối tâm linh.
Prepositions
Thường dùng 'alone time for' để chỉ mục đích của việc ở một mình, ví dụ 'alone time for reading', 'alone time for reflection'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need need some alone time (cần một chút thời gian riêng tư)
-
get get some alone time (có được thời gian riêng tư)
-
value value your alone time (trân trọng thời gian riêng tư của bạn)
-
spend spend alone time (dành thời gian ở một mình)
-
much-needed much-needed alone time (thời gian riêng tư cực kỳ cần thiết)
-
quality quality alone time (thời gian riêng tư chất lượng)
-
precious precious alone time (thời gian riêng tư quý báu)
Idioms
-
Me time
Thời gian cho bản thân (tương tự alone time nhưng thân mật hơn)
"I need some me time to recharge after a long week."
(Tôi cần một chút thời gian cho bản thân để nạp lại năng lượng sau một tuần dài.)
-
Cherish one's solitude
Trân trọng sự tĩnh lặng khi ở một mình
"She has always cherished her solitude and alone time."
(Cô ấy luôn trân trọng sự tĩnh lặng và thời gian riêng tư của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alone time
Danh từThời gian ở một mình, thường dành cho việc thư giãn hoặc suy ngẫm.
"I need some alone time to recharge my batteries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alone time".
