(Top Banner Ad)
alone time
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, phong cách sống

alone time

UK: /əˈləʊn taɪm/ • US: /əˈloʊn taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian riêng thời gian một mình khoảng thời gian riêng tư thời gian cho bản thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time spent by oneself, typically for relaxation or reflection.

Vietnamese Meaning

Thời gian ở một mình, thường dành cho việc thư giãn hoặc suy ngẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need some alone time to recharge my batteries."

    "Tôi cần một chút thời gian ở một mình để nạp lại năng lượng."

  • "She values her alone time and uses it to read and write."

    "Cô ấy coi trọng thời gian ở một mình và sử dụng nó để đọc sách và viết lách."

  • "Taking some alone time can help you reduce stress."

    "Dành một chút thời gian ở một mình có thể giúp bạn giảm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alone một mình, đơn độc
Noun loneliness sự cô đơn (mang nghĩa tiêu cực)
Noun solitude sự tĩnh mịch, trạng thái ở một mình (mang nghĩa tích cực/thanh thản)
Adjective lonely cô đơn, hiu quạnh

Synonyms

Antonyms

social time (thời gian giao lưu)togetherness (sự sum họp, sự đoàn kết)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
al- (beyond, all) + de- (time)
Old English
eall āna (all one) + tīma
Middle English
al on + time
Modern English
alone time

Sự kết hợp giữa 'tất cả' và 'một'

Từ 'alone' thực chất được ghép từ 'all' (tất cả) và 'one' (một), có nghĩa là 'hoàn toàn một mình'. Khái niệm 'alone time' bắt đầu phổ biến hơn vào thế kỷ 20 khi con người bắt đầu coi trọng quyền riêng tư và sức khỏe tinh thần trong xã hội công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'alone time' nhấn mạnh đến sự chủ động lựa chọn ở một mình để nạp lại năng lượng hoặc suy nghĩ thấu đáo. Nó khác với 'loneliness' (sự cô đơn), vốn mang sắc thái tiêu cực và không mong muốn. 'Solitude' cũng mang nghĩa ở một mình nhưng có thể mang ý nghĩa sâu sắc và tích cực hơn, thường liên quan đến thiền định hoặc kết nối tâm linh.

Prepositions

for

Thường dùng 'alone time for' để chỉ mục đích của việc ở một mình, ví dụ 'alone time for reading', 'alone time for reflection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alone time
  • need need some alone time
    (cần một chút thời gian riêng tư)
  • get get some alone time
    (có được thời gian riêng tư)
  • value value your alone time
    (trân trọng thời gian riêng tư của bạn)
  • spend spend alone time
    (dành thời gian ở một mình)
Adjective + alone time
  • much-needed much-needed alone time
    (thời gian riêng tư cực kỳ cần thiết)
  • quality quality alone time
    (thời gian riêng tư chất lượng)
  • precious precious alone time
    (thời gian riêng tư quý báu)

Idioms

  • Me time

    Thời gian cho bản thân (tương tự alone time nhưng thân mật hơn)

    "I need some me time to recharge after a long week."

    (Tôi cần một chút thời gian cho bản thân để nạp lại năng lượng sau một tuần dài.)

  • Cherish one's solitude

    Trân trọng sự tĩnh lặng khi ở một mình

    "She has always cherished her solitude and alone time."

    (Cô ấy luôn trân trọng sự tĩnh lặng và thời gian riêng tư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alone time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian ở một mình, thường dành cho việc thư giãn hoặc suy ngẫm.

"I need some alone time to recharge my batteries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alone time".

Văn hóa đề cao cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'alone time' không phải là dấu hiệu của sự cô lập hay bị tẩy chay, mà là một nhu cầu thiết yếu để tự phản chiếu (self-reflection) và chăm sóc sức khỏe tâm thần, đặc biệt là với những người hướng nội.

Ranh giới cá nhân

Việc yêu cầu 'alone time' được coi là thiết lập ranh giới lành mạnh (healthy boundaries) trong các mối quan hệ gia đình hoặc tình cảm ở các nước nói tiếng Anh.