alternative fascination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A compelling interest or attraction towards unconventional, non-mainstream, or subversive subjects, activities, or aesthetics.
Vietnamese Meaning
Một sự quan tâm hoặc hấp dẫn mạnh mẽ đối với các chủ đề, hoạt động hoặc thẩm mỹ không chính thống, khác thường hoặc mang tính lật đổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His alternative fascination with cyberpunk culture led him to create unique digital art."
"Sự say mê khác thường của anh ấy với văn hóa cyberpunk đã dẫn anh ấy đến việc tạo ra những tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số độc đáo."
-
"The museum exhibit explored the alternative fascination with occult practices in the Victorian era."
"Cuộc triển lãm bảo tàng khám phá sự say mê khác thường với các hoạt động huyền bí trong thời đại Victoria."
-
"Her alternative fascination with conspiracy theories made her a compelling but sometimes unreliable source of information."
"Sự say mê khác thường của cô với các thuyết âm mưu đã khiến cô trở thành một nguồn thông tin hấp dẫn nhưng đôi khi không đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Fascination | Sự mê hoặc, sự thu hút mãnh liệt |
| Verb | Fascinate | Làm mê hoặc, quyến rũ |
| Adjective | Fascinating | Hấp dẫn, lôi cuốn |
| Noun | Alternative | Sự lựa chọn thay thế |
| Verb | Alternate | Thay phiên, luân chuyển |
| Adverb | Alternatively | Một cách khác, ngoài ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự yêu thích các khía cạnh văn hóa nằm ngoài dòng chảy chính, ví dụ như nhạc punk, gothic, nghệ thuật đường phố, hoặc các lý thuyết âm mưu. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt và có thể là thách thức đối với các giá trị truyền thống. Khác với 'fascination' đơn thuần, 'alternative fascination' mang ý nghĩa về sự khám phá và chấp nhận những điều mới lạ và khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep alternative fascination (Niềm say mê thay thế sâu sắc)
-
secret secret alternative fascination (Mối quan tâm bí mật khác)
-
sudden sudden alternative fascination (Sự thu hút thay thế đột ngột)
-
explore explore an alternative fascination (Khám phá một niềm say mê thay thế)
-
cultivate cultivate an alternative fascination (Nuôi dưỡng một mối quan tâm khác biệt)
-
yield to yield to an alternative fascination (Chiều theo/chịu thua một sự thu hút khác)
Idioms
-
The path of alternative fascination
Con đường hoặc hướng đi khác biệt, thu hút sự chú ý ngoài những thứ chính thống
"She left her stable career to follow the path of alternative fascination: historical preservation."
(Cô ấy rời bỏ sự nghiệp ổn định để theo đuổi con đường mê hoặc khác: bảo tồn lịch sử.)
-
A shift in alternative fascination
Sự thay đổi về mặt hứng thú, chuyển hướng sự chú ý sang một lĩnh vực khác
"The artist experienced a sudden shift in alternative fascination, moving from pottery to digital art."
(Người nghệ sĩ trải qua một sự thay đổi đột ngột trong niềm say mê khác, chuyển từ gốm sứ sang nghệ thuật kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternative fascination
Noun PhraseMột sự quan tâm hoặc hấp dẫn mạnh mẽ đối với các chủ đề, hoạt động hoặc thẩm mỹ không chính thống, khác thường hoặc mang tính lật đổ.
"His alternative fascination with cyberpunk culture led him to create unique digital art."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative fascination".
