(Top Banner Ad)
alternative fascination
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn hóa

alternative fascination

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ˌfæsɪˈneɪʃən/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˌfæsɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự say mê khác thường sự hứng thú với những điều khác biệt sự quan tâm đến những điều phi chính thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compelling interest or attraction towards unconventional, non-mainstream, or subversive subjects, activities, or aesthetics.

Vietnamese Meaning

Một sự quan tâm hoặc hấp dẫn mạnh mẽ đối với các chủ đề, hoạt động hoặc thẩm mỹ không chính thống, khác thường hoặc mang tính lật đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His alternative fascination with cyberpunk culture led him to create unique digital art."

    "Sự say mê khác thường của anh ấy với văn hóa cyberpunk đã dẫn anh ấy đến việc tạo ra những tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số độc đáo."

  • "The museum exhibit explored the alternative fascination with occult practices in the Victorian era."

    "Cuộc triển lãm bảo tàng khám phá sự say mê khác thường với các hoạt động huyền bí trong thời đại Victoria."

  • "Her alternative fascination with conspiracy theories made her a compelling but sometimes unreliable source of information."

    "Sự say mê khác thường của cô với các thuyết âm mưu đã khiến cô trở thành một nguồn thông tin hấp dẫn nhưng đôi khi không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fascination Sự mê hoặc, sự thu hút mãnh liệt
Verb Fascinate Làm mê hoặc, quyến rũ
Adjective Fascinating Hấp dẫn, lôi cuốn
Noun Alternative Sự lựa chọn thay thế
Verb Alternate Thay phiên, luân chuyển
Adverb Alternatively Một cách khác, ngoài ra

Synonyms

unconventional attraction (sự hấp dẫn khác thường)non-mainstream interest (sự quan tâm phi chính thống)subversive appeal (sức hấp dẫn lật đổ)

Antonyms

conventional interest (sự quan tâm thông thường)mainstream attraction (sự hấp dẫn chính thống)

Related Words

gothic subculture (tiểu văn hóa gothic)punk rock (nhạc punk rock)urban exploration (thám hiểm đô thị)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*al-
Latin
alter (the other)
Latin
fascinum (spell, charm)
Middle French
alternatif
Middle French
fascination
English (15th/16th C)
alternative fascination

Nguồn gốc của Mê hoặc (Fascination)

Sự mê hoặc (fascination) ban đầu trong tiếng Latin (*fascinare*) có nghĩa là 'bỏ bùa' hoặc 'phù phép,' đặc biệt liên quan đến niềm tin vào Ác nhãn (Evil Eye) – khả năng gây hại bằng ánh mắt. Ý nghĩa này sau đó dịu đi, chỉ còn lại sự thu hút mãnh liệt, không thể cưỡng lại.

Ý nghĩa của Sự Thay Thế (Alternative)

Từ 'alternative' bắt nguồn từ chữ Latin *alter*, có nghĩa là 'cái khác' hoặc 'một trong hai.' Khi ghép với 'fascination', nó nhấn mạnh ý tưởng về một niềm say mê khác biệt, không phải là mối quan tâm chính hoặc phổ thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự yêu thích các khía cạnh văn hóa nằm ngoài dòng chảy chính, ví dụ như nhạc punk, gothic, nghệ thuật đường phố, hoặc các lý thuyết âm mưu. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt và có thể là thách thức đối với các giá trị truyền thống. Khác với 'fascination' đơn thuần, 'alternative fascination' mang ý nghĩa về sự khám phá và chấp nhận những điều mới lạ và khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative fascination
  • deep deep alternative fascination
    (Niềm say mê thay thế sâu sắc)
  • secret secret alternative fascination
    (Mối quan tâm bí mật khác)
  • sudden sudden alternative fascination
    (Sự thu hút thay thế đột ngột)
Verb + alternative fascination
  • explore explore an alternative fascination
    (Khám phá một niềm say mê thay thế)
  • cultivate cultivate an alternative fascination
    (Nuôi dưỡng một mối quan tâm khác biệt)
  • yield to yield to an alternative fascination
    (Chiều theo/chịu thua một sự thu hút khác)

Idioms

  • The path of alternative fascination

    Con đường hoặc hướng đi khác biệt, thu hút sự chú ý ngoài những thứ chính thống

    "She left her stable career to follow the path of alternative fascination: historical preservation."

    (Cô ấy rời bỏ sự nghiệp ổn định để theo đuổi con đường mê hoặc khác: bảo tồn lịch sử.)

  • A shift in alternative fascination

    Sự thay đổi về mặt hứng thú, chuyển hướng sự chú ý sang một lĩnh vực khác

    "The artist experienced a sudden shift in alternative fascination, moving from pottery to digital art."

    (Người nghệ sĩ trải qua một sự thay đổi đột ngột trong niềm say mê khác, chuyển từ gốm sứ sang nghệ thuật kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative fascination

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự quan tâm hoặc hấp dẫn mạnh mẽ đối với các chủ đề, hoạt động hoặc thẩm mỹ không chính thống, khác thường hoặc mang tính lật đổ.

"His alternative fascination with cyberpunk culture led him to create unique digital art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative fascination".

Văn hóa ngách (Niche Cultures)

Trong xã hội phương Tây hiện đại, 'alternative fascination' thường liên quan đến việc khám phá các văn hóa phụ (subcultures) hoặc sở thích ngách (niche hobbies) như phim độc lập, khoa học viễn tưởng cũ, hoặc trò chơi board game. Đây là cách người ta thể hiện cá tính khi không tìm thấy sự thỏa mãn trong văn hóa đại chúng (mainstream).

Ảnh hưởng của Kỷ nguyên Kỹ thuật số

Sự phát triển của Internet đã thúc đẩy 'alternative fascination' bằng cách tạo điều kiện cho các cộng đồng có sở thích kỳ lạ hoặc hiếm hoi kết nối xuyên biên giới. Mạng xã hội và các diễn đàn trực tuyến cho phép các đam mê thay thế phát triển mạnh mẽ và dễ dàng tiếp cận hơn bao giờ hết.