mainstream attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is appealing or popular to a large segment of the population.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó hấp dẫn hoặc phổ biến đối với phần lớn dân số; một sự thu hút đại chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new museum exhibit is expected to be a mainstream attraction for tourists and locals alike."
"Triển lãm bảo tàng mới dự kiến sẽ là một điểm thu hút đại chúng đối với cả khách du lịch và người dân địa phương."
-
"That band is becoming a mainstream attraction."
"Ban nhạc đó đang trở thành một sự thu hút đại chúng."
-
"The film's success is due to its mainstream attraction."
"Sự thành công của bộ phim là nhờ vào sức hấp dẫn đại chúng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mainstream | Xu hướng chủ đạo, dòng chính |
| Adjective | mainstream | Thuộc về xu hướng chủ đạo, phổ biến |
| Verb | attract | Thu hút |
| Adjective | attractive | Hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những địa điểm, hoạt động, sản phẩm hoặc ý tưởng có sức hấp dẫn rộng rãi, vượt qua các nhóm nhỏ hoặc văn hóa ngách. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và chấp nhận của điều gì đó trong xã hội nói chung. 'Mainstream attraction' thường liên quan đến các yếu tố như dễ tiếp cận, quen thuộc và an toàn (không mạo hiểm hoặc gây tranh cãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major mainstream attraction (điểm thu hút chủ đạo lớn)
-
popular popular mainstream attraction (điểm thu hút chủ đạo phổ biến)
-
become become a mainstream attraction (trở thành một điểm thu hút chủ đạo)
-
remain remain a mainstream attraction (vẫn là một điểm thu hút chủ đạo)
Idioms
-
appeal to the mainstream
hấp dẫn đối với đại chúng
"The band's new album is an attempt to appeal to the mainstream."
(Album mới của ban nhạc là một nỗ lực để hấp dẫn đối với đại chúng.)
-
enter the mainstream
bước vào dòng chính
"Hip hop music has entered the mainstream."
(Nhạc hip hop đã bước vào dòng chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainstream attraction
Danh từMột điều gì đó hấp dẫn hoặc phổ biến đối với phần lớn dân số; một sự thu hút đại chúng.
"The new museum exhibit is expected to be a mainstream attraction for tourists and locals alike."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream attraction".
