(Top Banner Ad)
mainstream attraction
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Giải trí, Marketing

mainstream attraction

UK: /ˈmeɪnstriːm əˈtrækʃən/ • US: /ˈmeɪnstriːm əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điểm thu hút đại chúng sức hút đại chúng điểm đến phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is appealing or popular to a large segment of the population.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó hấp dẫn hoặc phổ biến đối với phần lớn dân số; một sự thu hút đại chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new museum exhibit is expected to be a mainstream attraction for tourists and locals alike."

    "Triển lãm bảo tàng mới dự kiến sẽ là một điểm thu hút đại chúng đối với cả khách du lịch và người dân địa phương."

  • "That band is becoming a mainstream attraction."

    "Ban nhạc đó đang trở thành một sự thu hút đại chúng."

  • "The film's success is due to its mainstream attraction."

    "Sự thành công của bộ phim là nhờ vào sức hấp dẫn đại chúng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstream Xu hướng chủ đạo, dòng chính
Adjective mainstream Thuộc về xu hướng chủ đạo, phổ biến
Verb attract Thu hút
Adjective attractive Hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
mainstream
English
attraction

Nguồn gốc của 'Mainstream'

Từ 'mainstream' ban đầu được dùng để chỉ dòng chảy chính của sông. Sau đó, nó được sử dụng để mô tả những ý tưởng, hoạt động hoặc văn hóa phổ biến và được nhiều người chấp nhận. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'xu hướng chủ đạo' hoặc 'dòng chính'.

Nguồn gốc của 'Attraction'

Từ 'attraction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attrahere', có nghĩa là 'kéo về phía'. Nó chỉ sức hút hoặc điều gì đó thu hút sự chú ý của mọi người. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'sự hấp dẫn' hoặc 'điểm thu hút'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những địa điểm, hoạt động, sản phẩm hoặc ý tưởng có sức hấp dẫn rộng rãi, vượt qua các nhóm nhỏ hoặc văn hóa ngách. Nó nhấn mạnh sự phổ biến và chấp nhận của điều gì đó trong xã hội nói chung. 'Mainstream attraction' thường liên quan đến các yếu tố như dễ tiếp cận, quen thuộc và an toàn (không mạo hiểm hoặc gây tranh cãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstream attraction
  • major major mainstream attraction
    (điểm thu hút chủ đạo lớn)
  • popular popular mainstream attraction
    (điểm thu hút chủ đạo phổ biến)
Verb + mainstream attraction
  • become become a mainstream attraction
    (trở thành một điểm thu hút chủ đạo)
  • remain remain a mainstream attraction
    (vẫn là một điểm thu hút chủ đạo)

Idioms

  • appeal to the mainstream

    hấp dẫn đối với đại chúng

    "The band's new album is an attempt to appeal to the mainstream."

    (Album mới của ban nhạc là một nỗ lực để hấp dẫn đối với đại chúng.)

  • enter the mainstream

    bước vào dòng chính

    "Hip hop music has entered the mainstream."

    (Nhạc hip hop đã bước vào dòng chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstream attraction

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó hấp dẫn hoặc phổ biến đối với phần lớn dân số; một sự thu hút đại chúng.

"The new museum exhibit is expected to be a mainstream attraction for tourists and locals alike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstream attraction".

Văn hóa Đại Chúng

Trong văn hóa phương Tây, 'mainstream attraction' thường liên quan đến những địa điểm, sự kiện hoặc hoạt động được nhiều người biết đến và yêu thích. Ví dụ, Disneyland là một 'mainstream attraction' vì nó thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Sự thay đổi của xu hướng

Những gì được coi là 'mainstream attraction' có thể thay đổi theo thời gian. Một điều gì đó có thể rất phổ biến trong một thời gian, nhưng sau đó mất đi sự hấp dẫn khi các xu hướng mới xuất hiện. Ví dụ, một bộ phim từng rất nổi tiếng có thể trở nên ít được biết đến hơn sau vài năm.