(Top Banner Ad)
alternative milk
B1
danh từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

alternative milk

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv mɪlk/ • US: /ɔlˈtɜːrnətɪv mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa thực vật sữa thay thế sữa không sữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Non-dairy milk made from plants such as soybeans, almonds, oats, or rice.

Vietnamese Meaning

Sữa không làm từ sữa động vật, mà làm từ các loại thực vật như đậu nành, hạnh nhân, yến mạch hoặc gạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are switching to alternative milk due to health concerns."

    "Nhiều người đang chuyển sang sữa thực vật vì những lo ngại về sức khỏe."

  • "She prefers alternative milk in her coffee."

    "Cô ấy thích sữa thực vật hơn trong cà phê của mình."

  • "Alternative milk is often fortified with vitamins and minerals."

    "Sữa thực vật thường được tăng cường thêm vitamin và khoáng chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative sự lựa chọn thay thế
Adjective alternative mang tính thay thế
Noun milk sữa
Adjective milky có tính chất như sữa, trắng đục
Verb alternate luân phiên, thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternatus
Old English
meolc
English
alternative milk

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ 'alternative milk' (sữa thay thế) xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 khi xu hướng ăn chay và nhận thức về dị ứng lactose tăng cao. Từ 'alternative' có gốc Latin 'alternare' (thay thế lẫn nhau), kết hợp với 'milk' có gốc Proto-Germanic 'meluks' để chỉ các loại đồ uống có màu trắng, dạng lỏng chiết xuất từ thực vật thay vì động vật.

Usage Note

Cụm từ 'alternative milk' được sử dụng rộng rãi để chỉ các loại sữa thực vật như một sự thay thế cho sữa bò truyền thống. Nó thường được sử dụng để phục vụ những người không dung nạp lactose, người ăn chay trường hoặc những người quan tâm đến môi trường. Cần phân biệt với các sản phẩm 'sữa' được làm từ động vật khác như sữa dê, sữa cừu (mặc dù chúng không phải là sữa bò, nhưng vẫn là sữa động vật).

Prepositions

with as to

- **with**: Được sử dụng để chỉ thành phần, ví dụ: 'Alternative milk with added calcium.' (Sữa thực vật có thêm canxi).
- **as**: Được sử dụng để chỉ vai trò, ví dụ: 'Use alternative milk as a substitute for cow's milk.' (Sử dụng sữa thực vật như một sự thay thế cho sữa bò).
- **to**: Dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'Switch to alternative milk to reduce your dairy intake.' (Chuyển sang sữa thực vật để giảm lượng sữa động vật bạn tiêu thụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative milk
  • popular popular alternative milk
    (loại sữa thay thế phổ biến)
  • plant-based plant-based alternative milk
    (sữa thay thế có nguồn gốc thực vật)
  • unsweetened unsweetened alternative milk
    (sữa thay thế không đường)
Verb + alternative milk
  • switch to switch to alternative milk
    (chuyển sang dùng sữa thay thế)
  • fortify fortify alternative milk
    (bổ sung vi chất vào sữa thay thế)
  • produce produce alternative milk
    (sản xuất sữa thay thế)

Idioms

  • dairy-free alternative milk

    dòng sữa thay thế hoàn toàn không có sữa động vật

    "Many vegans prefer dairy-free alternative milk like almond or oat milk."

    (Nhiều người ăn thuần chay thích các loại sữa thay thế không chứa sữa động vật như sữa hạnh nhân hoặc sữa yến mạch.)

  • sustainable alternative milk

    sữa thay thế mang tính bền vững (thân thiện với môi trường)

    "Choosing sustainable alternative milk can help reduce your carbon footprint."

    (Lựa chọn sữa thay thế bền vững có thể giúp giảm dấu chân carbon của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative milk

danh từ
Lật mặt

Sữa không làm từ sữa động vật, mà làm từ các loại thực vật như đậu nành, hạnh nhân, yến mạch hoặc gạo.

"Many people are switching to alternative milk due to health concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative milk".

Văn hóa cà phê hiện đại

Trong các quán cà phê làn sóng thứ ba tại phương Tây, sữa thay thế (đặc biệt là sữa yến mạch) đã trở thành một tiêu chuẩn. Khách hàng sẵn sàng trả thêm phí (surcharge) để đổi từ sữa bò sang sữa thay thế vì lý do sức khỏe hoặc bảo vệ môi trường.

Tranh cãi về tên gọi

Tại một số quốc gia EU và Mỹ, các hiệp hội ngành sữa đã kiện các công ty sản xuất sữa thực vật, yêu cầu không được dùng từ 'milk' cho các sản phẩm không phải từ động vật. Điều này dẫn đến các tên gọi thay thế trên bao bì như 'nut drink' hay 'oat beverage'.