(Top Banner Ad)
non-dairy milk
B1
noun B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

non-dairy milk

UK: /ˌnɒn ˈdeəri mɪlk/ • US: /ˌnɒn ˈdeəri mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa không sữa sữa thực vật sữa thay thế sữa bò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plant-based beverages that resemble milk but are made from ingredients like nuts, seeds, grains, or legumes and do not contain dairy products.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có nguồn gốc thực vật giống sữa nhưng được làm từ các thành phần như các loại hạt, hạt giống, ngũ cốc hoặc đậu và không chứa các sản phẩm từ sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are switching to non-dairy milk due to lactose intolerance."

    "Nhiều người đang chuyển sang dùng sữa không có nguồn gốc từ sữa do không dung nạp lactose."

  • "I prefer oat milk in my coffee."

    "Tôi thích sữa yến mạch trong cà phê của tôi hơn."

  • "Non-dairy milk is a popular choice for vegans."

    "Sữa không có nguồn gốc từ sữa là một lựa chọn phổ biến cho người ăn chay trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dairy Nông trại sản xuất sữa; các sản phẩm từ sữa
Adjective dairy Thuộc về sữa, làm từ sữa
Noun milk Sữa
Verb milk Vắt sữa
Adjective milky Giống sữa, có màu sữa
Adjective non-dairy Không chứa sữa, không từ sữa động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*melks
Old English
meoluc
Modern English
milk
Old French
daierie
Modern English
dairy
Latin
non-
Modern English
non-

Nguồn Gốc Hiện Đại

Cụm từ 'non-dairy milk' là một sáng tạo khá hiện đại, xuất hiện để mô tả các loại đồ uống trông giống sữa nhưng không có nguồn gốc từ động vật. Từ 'non-' (không) bắt nguồn từ tiếng Latin, 'dairy' (sữa, thuộc về sữa) từ tiếng Pháp cổ, và 'milk' (sữa) từ tiếng Anh cổ gốc Đức. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về các lựa chọn thay thế sữa bò do dị ứng, không dung nạp lactose, hoặc các lựa chọn lối sống như ăn chay (vegan).

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các loại đồ uống thay thế sữa bò, phục vụ cho những người không dung nạp lactose, ăn chay hoặc đơn giản là thích hương vị khác. Nó bao gồm các loại sữa như sữa hạnh nhân, sữa đậu nành, sữa yến mạch, sữa gạo và sữa dừa. Khái niệm 'milk' ở đây được dùng theo nghĩa rộng để chỉ các loại đồ uống có kết cấu tương tự và được sử dụng tương tự như sữa bò.

Prepositions

with in for

Ví dụ: "Coffee *with* non-dairy milk"; "Non-dairy milk *in* cereal"; "Non-dairy milk *for* smoothies". Giới từ 'with' diễn tả việc sữa này được dùng kèm với thứ gì. Giới từ 'in' chỉ việc sữa này là một thành phần của món ăn. Giới từ 'for' chỉ mục đích sử dụng của sữa này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-dairy milk
  • plant-based plant-based non-dairy milk
    (sữa thực vật không từ sữa động vật)
  • unsweetened unsweetened non-dairy milk
    (sữa không đường không từ sữa động vật)
  • fortified fortified non-dairy milk
    (sữa không từ sữa động vật được bổ sung (dưỡng chất))
Verb + non-dairy milk
  • drink drink non-dairy milk
    (uống sữa không từ sữa động vật)
  • use use non-dairy milk in coffee
    (dùng sữa không từ sữa động vật trong cà phê)
  • choose choose non-dairy milk
    (chọn sữa không từ sữa động vật)
non-dairy milk + Noun
  • alternatives non-dairy milk alternatives
    (các lựa chọn thay thế sữa không từ sữa động vật)

Idioms

  • switch to non-dairy milk

    chuyển sang dùng sữa không từ sữa động vật

    "Many people switch to non-dairy milk for health reasons."

    (Nhiều người chuyển sang dùng sữa không từ sữa động vật vì lý do sức khỏe.)

  • non-dairy milk options

    các lựa chọn sữa không từ sữa động vật

    "Most cafes now offer several non-dairy milk options like oat or almond."

    (Hầu hết các quán cà phê giờ đây đều cung cấp nhiều lựa chọn sữa không từ sữa động vật như sữa yến mạch hoặc sữa hạnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-dairy milk

noun
Lật mặt

Đồ uống có nguồn gốc thực vật giống sữa nhưng được làm từ các thành phần như các loại hạt, hạt giống, ngũ cốc hoặc đậu và không chứa các sản phẩm từ sữa.

"Many people are switching to non-dairy milk due to lactose intolerance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to drink dairy milk, but now I prefer non-dairy milk.
Tôi đã từng uống sữa bò, nhưng bây giờ tôi thích sữa không làm từ sữa hơn.
Phủ định
She didn't use to like non-dairy milk, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích sữa không làm từ sữa, nhưng bây giờ cô ấy thích nó.
Nghi vấn
Did you use to think non-dairy milk tasted bad?
Bạn đã từng nghĩ sữa không làm từ sữa có vị tệ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-dairy milk".

Sự Phổ Biến và Đa Dạng

Sữa không từ sữa động vật (non-dairy milk) ngày càng trở nên phổ biến trên toàn cầu do nhiều lý do: không dung nạp lactose, dị ứng sữa bò, các lựa chọn ăn chay (veganism), hoặc mong muốn có chế độ ăn uống lành mạnh hơn. Có rất nhiều loại khác nhau như sữa hạnh nhân, sữa yến mạch, sữa đậu nành, sữa dừa, sữa gạo, mỗi loại có hương vị và thành phần dinh dưỡng riêng.

Trong Văn Hóa Cà Phê Hiện Đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các thành phố lớn, sữa không từ sữa động vật đã trở thành một phần không thể thiếu của các quán cà phê. Khách hàng thường có thể yêu cầu cà phê của họ được pha với sữa yến mạch, sữa hạnh nhân hoặc sữa đậu nành thay vì sữa bò, phản ánh sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng và lối sống.