outdoor air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không khí bên ngoài các tòa nhà hoặc không gian kín; không khí xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exposure to polluted outdoor air can cause respiratory problems."
"Tiếp xúc với không khí ô nhiễm ngoài trời có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."
-
"Children often play in the outdoor air."
"Trẻ em thường chơi ngoài trời."
-
"The study examined the effects of outdoor air quality on public health."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của chất lượng không khí ngoài trời đối với sức khỏe cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outdoor | Thuộc về hoặc diễn ra bên ngoài nhà hoặc tòa nhà; ngoài trời. |
| Adverb | outdoors | Bên ngoài nhà hoặc tòa nhà; ở ngoài trời. |
| Noun | outdoors | Thế giới bên ngoài nhà cửa; thiên nhiên; môi trường ngoài trời. |
| Noun | air | Chất khí không màu, không mùi bao quanh Trái Đất, là sự sống cho con người và động vật. |
| Verb | air | Phơi bày một thứ gì đó ra không khí trong lành để làm khô, thông gió hoặc làm sạch. |
| Adjective | airy | Thông thoáng; đầy không khí; nhẹ nhàng, thanh thoát; không thực tế. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với 'indoor air' (không khí trong nhà). Chất lượng của 'outdoor air' có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm từ các nguồn khác nhau như giao thông, công nghiệp và nông nghiệp. Đề cập đến môi trường tự nhiên bên ngoài.
Prepositions
Khi nói về việc hít thở không khí ngoài trời, ta dùng 'in': 'breathing in outdoor air'. Khi nói về chất lượng không khí, ta dùng 'of': 'the quality of outdoor air'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh outdoor air (không khí ngoài trời trong lành)
-
clean clean outdoor air (không khí ngoài trời sạch)
-
polluted polluted outdoor air (không khí ngoài trời ô nhiễm)
-
crisp crisp outdoor air (không khí ngoài trời se lạnh/mát mẻ và trong lành)
-
breathe breathe the outdoor air (hít thở không khí ngoài trời)
-
get get some outdoor air (ra ngoài hít thở không khí (ngoài trời))
-
expose to expose oneself to outdoor air (phơi mình/tiếp xúc với không khí ngoài trời)
-
circulate circulate outdoor air (lưu thông không khí ngoài trời)
-
quality of quality of outdoor air (chất lượng không khí ngoài trời)
-
pollution of pollution of outdoor air (ô nhiễm không khí ngoài trời)
Idioms
-
get some outdoor air
Đi ra ngoài trời để hít thở không khí trong lành, thường mang ý nghĩa giải tỏa căng thẳng, làm mới tinh thần hoặc lấy lại năng lượng sau khi ở trong nhà quá lâu.
"I've been working inside all day; I need to get some outdoor air."
(Tôi đã làm việc trong nhà cả ngày; tôi cần ra ngoài hít thở không khí (ngoài trời).)
-
breathe the outdoor air
Hít thở không khí ở bên ngoài, thường nhấn mạnh cảm giác tự do, trong lành hoặc trải nghiệm môi trường tự nhiên, đặc biệt sau khi bị giới hạn trong không gian kín.
"After weeks in the hospital, she was so happy to finally breathe the outdoor air again."
(Sau nhiều tuần ở bệnh viện, cô ấy rất vui vì cuối cùng cũng được hít thở không khí ngoài trời một lần nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoor air
Danh từ ghépKhông khí bên ngoài các tòa nhà hoặc không gian kín; không khí xung quanh.
"Exposure to polluted outdoor air can cause respiratory problems."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you breathe outdoor air deeply, you feel refreshed. |
Nếu bạn hít thở không khí ngoài trời sâu, bạn cảm thấy sảng khoái. |
| Phủ định | When the outdoor air is polluted, people don't feel healthy. |
Khi không khí ngoài trời bị ô nhiễm, mọi người không cảm thấy khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | If the outdoor air is cold, do you wear a jacket? |
Nếu không khí ngoài trời lạnh, bạn có mặc áo khoác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor air".
