(Top Banner Ad)
outdoor air
B1
Danh từ ghép B1 Khoa học môi trường, Sức khỏe

outdoor air

UK: /ˈaʊtdɔːr eər/ • US: /ˈaʊtdɔːr er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí ngoài trời không khí bên ngoài môi trường không khí bên ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The air outside of buildings or enclosed spaces; ambient air.

Vietnamese Meaning

Không khí bên ngoài các tòa nhà hoặc không gian kín; không khí xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to polluted outdoor air can cause respiratory problems."

    "Tiếp xúc với không khí ô nhiễm ngoài trời có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "Children often play in the outdoor air."

    "Trẻ em thường chơi ngoài trời."

  • "The study examined the effects of outdoor air quality on public health."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của chất lượng không khí ngoài trời đối với sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outdoor Thuộc về hoặc diễn ra bên ngoài nhà hoặc tòa nhà; ngoài trời.
Adverb outdoors Bên ngoài nhà hoặc tòa nhà; ở ngoài trời.
Noun outdoors Thế giới bên ngoài nhà cửa; thiên nhiên; môi trường ngoài trời.
Noun air Chất khí không màu, không mùi bao quanh Trái Đất, là sự sống cho con người và động vật.
Verb air Phơi bày một thứ gì đó ra không khí trong lành để làm khô, thông gió hoặc làm sạch.
Adjective airy Thông thoáng; đầy không khí; nhẹ nhàng, thanh thoát; không thực tế.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt-
Old English
ūt
Middle English
out
Proto-Indo-European
*dʰwer-
Proto-Germanic
*durz
Old English
duru
Middle English
dore
English
outdoor (from 'out' + 'door', c. 16th century)
Proto-Indo-European
*awer-
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
āēr
Old French
air
Middle English
air
English
outdoor air (compound phrase)

Nguồn gốc của 'outdoor air'

Cụm từ 'outdoor air' là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng mạnh mẽ. Từ 'outdoor' (ngoài trời) được hình thành từ 'out' (ra ngoài) và 'door' (cánh cửa), xuất hiện từ thế kỷ 16 để chỉ không gian bên ngoài nhà cửa. Từ 'air' (không khí) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại (aēr) chỉ chất khí bao quanh Trái Đất, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'outdoor air' mô tả chính xác không khí ở bên ngoài các tòa nhà, thường mang hàm ý về sự trong lành và tự nhiên, đối lập với không khí trong nhà.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với 'indoor air' (không khí trong nhà). Chất lượng của 'outdoor air' có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm từ các nguồn khác nhau như giao thông, công nghiệp và nông nghiệp. Đề cập đến môi trường tự nhiên bên ngoài.

Prepositions

in of

Khi nói về việc hít thở không khí ngoài trời, ta dùng 'in': 'breathing in outdoor air'. Khi nói về chất lượng không khí, ta dùng 'of': 'the quality of outdoor air'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor air
  • fresh fresh outdoor air
    (không khí ngoài trời trong lành)
  • clean clean outdoor air
    (không khí ngoài trời sạch)
  • polluted polluted outdoor air
    (không khí ngoài trời ô nhiễm)
  • crisp crisp outdoor air
    (không khí ngoài trời se lạnh/mát mẻ và trong lành)
Verb + outdoor air
  • breathe breathe the outdoor air
    (hít thở không khí ngoài trời)
  • get get some outdoor air
    (ra ngoài hít thở không khí (ngoài trời))
  • expose to expose oneself to outdoor air
    (phơi mình/tiếp xúc với không khí ngoài trời)
  • circulate circulate outdoor air
    (lưu thông không khí ngoài trời)
Noun + outdoor air
  • quality of quality of outdoor air
    (chất lượng không khí ngoài trời)
  • pollution of pollution of outdoor air
    (ô nhiễm không khí ngoài trời)

Idioms

  • get some outdoor air

    Đi ra ngoài trời để hít thở không khí trong lành, thường mang ý nghĩa giải tỏa căng thẳng, làm mới tinh thần hoặc lấy lại năng lượng sau khi ở trong nhà quá lâu.

    "I've been working inside all day; I need to get some outdoor air."

    (Tôi đã làm việc trong nhà cả ngày; tôi cần ra ngoài hít thở không khí (ngoài trời).)

  • breathe the outdoor air

    Hít thở không khí ở bên ngoài, thường nhấn mạnh cảm giác tự do, trong lành hoặc trải nghiệm môi trường tự nhiên, đặc biệt sau khi bị giới hạn trong không gian kín.

    "After weeks in the hospital, she was so happy to finally breathe the outdoor air again."

    (Sau nhiều tuần ở bệnh viện, cô ấy rất vui vì cuối cùng cũng được hít thở không khí ngoài trời một lần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor air

Danh từ ghép
Lật mặt

Không khí bên ngoài các tòa nhà hoặc không gian kín; không khí xung quanh.

"Exposure to polluted outdoor air can cause respiratory problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you breathe outdoor air deeply, you feel refreshed.
Nếu bạn hít thở không khí ngoài trời sâu, bạn cảm thấy sảng khoái.
Phủ định
When the outdoor air is polluted, people don't feel healthy.
Khi không khí ngoài trời bị ô nhiễm, mọi người không cảm thấy khỏe mạnh.
Nghi vấn
If the outdoor air is cold, do you wear a jacket?
Nếu không khí ngoài trời lạnh, bạn có mặc áo khoác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor air".

Tầm quan trọng của không khí ngoài trời đối với sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ra ngoài 'hít thở không khí trong lành' (get some fresh air) được coi là một cách quan trọng để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc dành thời gian trong không khí ngoài trời, dù là đi dạo, tập thể dục hay chỉ đơn giản là ngồi thư giãn, được khuyến khích để giảm căng thẳng, tăng cường hệ miễn dịch và cung cấp vitamin D từ ánh nắng mặt trời. Đối với trẻ em, các hoạt động ngoài trời đặc biệt quan trọng cho sự phát triển toàn diện.

Chất lượng không khí ngoài trời và mối quan tâm môi trường

Trong bối cảnh hiện đại, chất lượng không khí ngoài trời đã trở thành một vấn đề môi trường toàn cầu quan trọng, đặc biệt ở các khu vực đô thị và công nghiệp. Các chính phủ và tổ chức môi trường ở các nước phương Tây rất quan tâm đến việc theo dõi, kiểm soát và cải thiện chất lượng không khí để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các chỉ số chất lượng không khí thường xuyên được công bố, và các chiến dịch nâng cao nhận thức về ô nhiễm không khí ngoài trời được triển khai rộng rãi.