(Top Banner Ad)
indoor air
B1
Noun phrase B1 Khoa học môi trường, Sức khỏe

indoor air

UK: /ˈɪnˌdɔːr eər/ • US: /ˈɪnˌdɔr er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí trong nhà không khí nội thất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The air within a building or enclosed space.

Vietnamese Meaning

Không khí bên trong một tòa nhà hoặc không gian kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor ventilation can lead to a buildup of pollutants in indoor air."

    "Thông gió kém có thể dẫn đến sự tích tụ các chất ô nhiễm trong không khí trong nhà."

  • "Studies have shown that indoor air can be more polluted than outdoor air."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng không khí trong nhà có thể bị ô nhiễm hơn không khí ngoài trời."

  • "Improving ventilation is crucial for maintaining good indoor air quality."

    "Cải thiện hệ thống thông gió là rất quan trọng để duy trì chất lượng không khí trong nhà tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indoor thuộc về bên trong nhà, trong nhà
Adverb indoors ở trong nhà
Noun air không khí
Adjective airy thoáng đãng, thông gió tốt
Adjective airborne trong không khí, lây truyền qua không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
aēr
Latin
aer
Old French
air
Modern English
air
Modern English
indoor (from 'in' + 'door')
Modern English
indoor air

Không khí bên trong: Từ cổng nhà đến hơi thở

Cụm từ 'indoor air' (không khí trong nhà) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'in' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'in' và gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) *en, mang nghĩa 'bên trong'. Từ 'door' (cửa) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'duru' và gốc Ấn-Âu *dhwer-, chỉ lối vào hoặc cổng. Khi kết hợp, 'indoor' mô tả thứ gì đó nằm trong một tòa nhà hoặc không gian có mái che. Còn từ 'air' (không khí) lại có hành trình ngôn ngữ xa hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr' qua tiếng Latin 'aer' và tiếng Pháp cổ 'air', đều mang nghĩa chỉ chất khí bao quanh chúng ta. Do đó, 'indoor air' đơn giản là 'không khí tồn tại bên trong một không gian có mái che'.

Usage Note

Chỉ chất lượng không khí bên trong các công trình kiến trúc. Chất lượng của 'indoor air' có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hệ thống thông gió, vật liệu xây dựng, các hoạt động của con người (ví dụ: nấu ăn, hút thuốc), và ô nhiễm từ bên ngoài.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của chất ô nhiễm hoặc vấn đề liên quan đến không khí trong nhà (ví dụ: high levels of pollutants in indoor air). 'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của không khí trong nhà (ví dụ: the quality of indoor air).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indoor air
  • clean clean indoor air
    (không khí trong nhà sạch sẽ)
  • fresh fresh indoor air
    (không khí trong nhà trong lành)
  • stale stale indoor air
    (không khí trong nhà tù đọng/ngột ngạt)
  • polluted polluted indoor air
    (không khí trong nhà ô nhiễm)
  • healthy healthy indoor air
    (không khí trong nhà lành mạnh)
  • poor poor indoor air
    (không khí trong nhà kém chất lượng)
Verb + indoor air
  • improve improve indoor air
    (cải thiện không khí trong nhà)
  • maintain maintain indoor air
    (duy trì không khí trong nhà)
  • monitor monitor indoor air
    (giám sát không khí trong nhà)
  • circulate circulate indoor air
    (lưu thông không khí trong nhà)
  • affect affect indoor air
    (ảnh hưởng đến không khí trong nhà)
Noun + of + indoor air
  • quality quality of indoor air
    (chất lượng không khí trong nhà)
  • circulation circulation of indoor air
    (sự lưu thông không khí trong nhà)

Idioms

  • indoor air quality

    chất lượng không khí trong nhà

    "We need to assess the indoor air quality in this office."

    (Chúng ta cần đánh giá chất lượng không khí trong nhà ở văn phòng này.)

  • indoor air pollution

    ô nhiễm không khí trong nhà

    "Cooking and heating can contribute to indoor air pollution."

    (Nấu ăn và sưởi ấm có thể góp phần gây ô nhiễm không khí trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor air

Noun phrase
Lật mặt

Không khí bên trong một tòa nhà hoặc không gian kín.

"Poor ventilation can lead to a buildup of pollutants in indoor air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had improved indoor air quality, we might have prevented many respiratory illnesses.
Nếu chúng ta đã cải thiện chất lượng không khí trong nhà, chúng ta có lẽ đã ngăn chặn được nhiều bệnh về đường hô hấp.
Phủ định
If the building had not had such poor indoor air circulation, the employees wouldn't have suffered from sick building syndrome.
Nếu tòa nhà không có sự lưu thông không khí trong nhà kém như vậy, các nhân viên đã không phải chịu đựng hội chứng nhà kín.
Nghi vấn
Would more people have felt healthier if they had spent more time in rooms with purified indoor air?
Liệu nhiều người có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu họ đã dành nhiều thời gian hơn trong các phòng có không khí trong nhà được lọc sạch không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will improve the indoor air quality in the office next year.
Công ty sẽ cải thiện chất lượng không khí trong nhà ở văn phòng vào năm tới.
Phủ định
They are not going to install an air purifier because the indoor air is already clean.
Họ sẽ không lắp đặt máy lọc không khí vì không khí trong nhà đã sạch rồi.
Nghi vấn
Will opening the windows improve the indoor air circulation?
Liệu việc mở cửa sổ có cải thiện sự lưu thông không khí trong nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor air".

Nhận thức về Sức khỏe Không khí trong Nhà

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những thập kỷ gần đây, nhận thức về 'indoor air' đã phát triển đáng kể. Ban đầu, mọi người chỉ quan tâm nhiều đến chất lượng không khí ngoài trời. Tuy nhiên, với sự gia tăng của các vật liệu xây dựng hiện đại, đồ nội thất và hóa chất gia dụng, khái niệm 'Ô nhiễm không khí trong nhà' (Indoor Air Pollution) và 'Hội chứng nhà bệnh' (Sick Building Syndrome) đã trở nên phổ biến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông gió, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường và máy lọc không khí để bảo vệ sức khỏe con người khi dành phần lớn thời gian trong nhà.

Quan niệm về Không khí Tươi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin sâu sắc vào lợi ích của 'fresh air' (không khí tươi mới) đối với sức khỏe. Quan niệm này bắt nguồn từ thời xa xưa, khi người ta tin rằng không khí trong lành giúp thanh lọc cơ thể và tâm trí. Ngay cả ngày nay, việc mở cửa sổ để 'thông gió' hoặc khuyến khích trẻ em chơi 'ngoài trời' vẫn là một truyền thống mạnh mẽ. Điều này thể hiện sự ưu tiên cho không khí tự nhiên và niềm tin rằng nó có thể giúp cải thiện cả sức khỏe thể chất và tinh thần.