indoor air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không khí bên trong một tòa nhà hoặc không gian kín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poor ventilation can lead to a buildup of pollutants in indoor air."
"Thông gió kém có thể dẫn đến sự tích tụ các chất ô nhiễm trong không khí trong nhà."
-
"Studies have shown that indoor air can be more polluted than outdoor air."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng không khí trong nhà có thể bị ô nhiễm hơn không khí ngoài trời."
-
"Improving ventilation is crucial for maintaining good indoor air quality."
"Cải thiện hệ thống thông gió là rất quan trọng để duy trì chất lượng không khí trong nhà tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ chất lượng không khí bên trong các công trình kiến trúc. Chất lượng của 'indoor air' có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như hệ thống thông gió, vật liệu xây dựng, các hoạt động của con người (ví dụ: nấu ăn, hút thuốc), và ô nhiễm từ bên ngoài.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí của chất ô nhiễm hoặc vấn đề liên quan đến không khí trong nhà (ví dụ: high levels of pollutants in indoor air). 'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của không khí trong nhà (ví dụ: the quality of indoor air).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean indoor air (không khí trong nhà sạch sẽ)
-
fresh fresh indoor air (không khí trong nhà trong lành)
-
stale stale indoor air (không khí trong nhà tù đọng/ngột ngạt)
-
polluted polluted indoor air (không khí trong nhà ô nhiễm)
-
healthy healthy indoor air (không khí trong nhà lành mạnh)
-
poor poor indoor air (không khí trong nhà kém chất lượng)
-
improve improve indoor air (cải thiện không khí trong nhà)
-
maintain maintain indoor air (duy trì không khí trong nhà)
-
monitor monitor indoor air (giám sát không khí trong nhà)
-
circulate circulate indoor air (lưu thông không khí trong nhà)
-
affect affect indoor air (ảnh hưởng đến không khí trong nhà)
-
quality quality of indoor air (chất lượng không khí trong nhà)
-
circulation circulation of indoor air (sự lưu thông không khí trong nhà)
Idioms
-
indoor air quality
chất lượng không khí trong nhà
"We need to assess the indoor air quality in this office."
(Chúng ta cần đánh giá chất lượng không khí trong nhà ở văn phòng này.)
-
indoor air pollution
ô nhiễm không khí trong nhà
"Cooking and heating can contribute to indoor air pollution."
(Nấu ăn và sưởi ấm có thể góp phần gây ô nhiễm không khí trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor air
Noun phraseKhông khí bên trong một tòa nhà hoặc không gian kín.
"Poor ventilation can lead to a buildup of pollutants in indoor air."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had improved indoor air quality, we might have prevented many respiratory illnesses. |
Nếu chúng ta đã cải thiện chất lượng không khí trong nhà, chúng ta có lẽ đã ngăn chặn được nhiều bệnh về đường hô hấp. |
| Phủ định | If the building had not had such poor indoor air circulation, the employees wouldn't have suffered from sick building syndrome. |
Nếu tòa nhà không có sự lưu thông không khí trong nhà kém như vậy, các nhân viên đã không phải chịu đựng hội chứng nhà kín. |
| Nghi vấn | Would more people have felt healthier if they had spent more time in rooms with purified indoor air? |
Liệu nhiều người có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu họ đã dành nhiều thời gian hơn trong các phòng có không khí trong nhà được lọc sạch không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will improve the indoor air quality in the office next year. |
Công ty sẽ cải thiện chất lượng không khí trong nhà ở văn phòng vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to install an air purifier because the indoor air is already clean. |
Họ sẽ không lắp đặt máy lọc không khí vì không khí trong nhà đã sạch rồi. |
| Nghi vấn | Will opening the windows improve the indoor air circulation? |
Liệu việc mở cửa sổ có cải thiện sự lưu thông không khí trong nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor air".
